Yokohama F. Marinos kết quả livescore
Yokohama F. Marinos
Hideo, Oshima
Nissan Stadium
Yokohama F. Marinos Điểm
Yokohama F. Marinos lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 11:15 | -4 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 18:15 | +3 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 29:30 | -1 | 21 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 5 | 3 | 5:5 | 0 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 9:12 | -3 | 19 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 7:8 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 1 | 5 | 13:10 | +3 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 20:18 | +2 | 23 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
Yokohama F. Marinos ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Yokohama F. Marinos là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos không ghi được bàn trong 37% tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Yokohama F. Marinos ghi trung bình 1.05 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Yokohama F. Marinos để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Yokohama F. Marinos đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Yokohama F. Marinos để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Yokohama F. Marinos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Yokohama F. Marinos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Yokohama F. Marinos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Yokohama F. Marinos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yokohama F. Marinos đã tham gia trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Yokohama F. Marinos tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Yokohama F. Marinos tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yokohama F. Marinos đã tham gia trong Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Yokohama F. Marinos ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Yokohama F. Marinos ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Yokohama F. Marinos ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Yokohama F. Marinos ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Yokohama F. Marinos ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Yokohama F. Marinos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Yokohama F. Marinos thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Yokohama F. Marinos thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Yokohama F. Marinos có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Yokohama F. Marinos thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Yokohama F. Marinos có trung bình 1.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Yokohama F. Marinos có trung bình 0.95 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos có trung bình 0.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Yokohama F. Marinos thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos có trung bình 8.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Yokohama F. Marinos thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Yokohama F. Marinos có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Yokohama F. Marinos thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Yokohama F. Marinos có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Yokohama F. Marinos có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Yokohama F. Marinos có trung bình 4.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 5 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.58 | 5 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.11 | 2 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 48% | 15 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.89 | 16 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.21 | 17 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 19 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.95 | 17 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Yokohama F. Marinos
-
1 Tanimura K.10
-
2 Amano J.4
-
3 Tono D.3
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Yokohama F. Marinos Dự đoán
| Yokohama F. Marinos | - | Shimizu S-Pulse |
| 42% | 26% | 32% |
Yokohama F. Marinos giải đấu
Yokohama F. Marinos người chơi
| 1 Park, Il-kyu | Thủ môn |
| 31 Kimura, Ryoya | Thủ môn |
| 2 Kato, Ren | Hậu vệ |
| 13 Inoue, Taisei | Hậu vệ |
| 17 Quinones, Jeison | Hậu vệ |
| 22 Tsunoda, Ryotaro | Hậu vệ |
| 33 Suwama, Kosei | Hậu vệ |
| 35 Sekitomi, Kanta | Hậu vệ |
| 44 Deng, Thomas | Hậu vệ |
| 6 Watanabe, Kota | Tiền vệ |
| 8 Kida, Takuya | Tiền vệ |
Yokohama F. Marinos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Tanimura, Kaina | 18 | 10 | 1 |
| 40 Amano, Jun | 18 | 4 | 4 |
| 7 Tono, Daiya | 7 | 3 | 0 |
| 30 Araujo, Yuri | 12 | 3 | 0 |
| 28 Yamane, Riku | 19 | 2 | 1 |
| 11 Croux, Jordy | 19 | 1 | 5 |
| 6 Watanabe, Kota | 16 | 1 | 2 |
| 24 Kondo, Tomoki | 16 | 1 | 2 |
| 13 Inoue, Taisei | 17 | 1 | 1 |
| 17 Quinones, Jeison | 17 | 1 | 0 |
Làm mới