Giải bóng J.League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Kashima Antlers | |||||||
| 18 | 13 | 4 | 1 | 29 | 9 | 45 | |
| 2. Tokyo | |||||||
| 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 16 | 37 | |
| 3. Machida Zelvia | |||||||
| 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 37 | |
| 4. Kawasaki Frontale | |||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 27 | 28 | |
| 5. Tokyo Verdy | |||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 25 | 28 | |
Trận đấu thống kê
40%
29%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
79%
17%
2.5
47%
49%
3.5
25%
71%
4.5
14%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
66%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung Bình Ghi 1H
1.13
Trung Bình Ghi 2H
1.53
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
39%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
10%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
44%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
85%
7.5
72%
8.5
57%
9.5
46%
10.5
32%
11.5
23%
12.5
17%
13.5
11%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
94%
6.5
4%
Đã kết thúc
Vị trí thứ 11 chung cuộc
FT
31/05 01:00
Vị trí thứ 13 chung cuộc
FT
31/05 01:00
Vị trí thứ 15 chung cuộc
FT
30/05 06:00
Vị trí thứ 17 chung cuộc
FT
30/05 04:00
Vị trí thứ 19 chung cuộc
FT
30/05 03:00
Lịch thi đấu
Cuối cùng
06/06 01:00
Vị trí thứ 3 chung cuộc
06/06 01:00
Vị trí thứ 19 chung cuộc
06/06 01:00
Vị trí thứ 5 chung cuộc
06/06 02:00
Vị trí thứ 17 chung cuộc
06/06 02:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng