Kashiwa Reysol kết quả livescore
Kashiwa Reysol
Rodriguez, Ricardo
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Kashiwa Reysol Điểm
Kashiwa Reysol lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 0 | 5 | 13:10 | +3 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 14:16 | -2 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 1 | 11 | 27:26 | +1 | 22 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 6:4 | +2 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 0 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 11:9 | +2 | 26 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 7:6 | +1 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 3 | 5 | 9:11 | -2 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 16:17 | -1 | 23 | 1.21 | |
Bàn Thắng Đội
Kashiwa Reysol ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Kashiwa Reysol là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol không ghi được bàn trong 37% tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Kashiwa Reysol ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kashiwa Reysol để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Kashiwa Reysol đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kashiwa Reysol để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kashiwa Reysol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kashiwa Reysol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kashiwa Reysol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Kashiwa Reysol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kashiwa Reysol đã tham gia trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Kashiwa Reysol tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Kashiwa Reysol tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kashiwa Reysol đã tham gia trong Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Kashiwa Reysol ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Kashiwa Reysol ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Kashiwa Reysol ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Kashiwa Reysol ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Kashiwa Reysol ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Kashiwa Reysol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Kashiwa Reysol thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol có trung bình 2.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kashiwa Reysol thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kashiwa Reysol có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kashiwa Reysol thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kashiwa Reysol có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Kashiwa Reysol có trung bình 0.95 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol có trung bình 1.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Kashiwa Reysol thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol có trung bình 9.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kashiwa Reysol thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kashiwa Reysol có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kashiwa Reysol thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kashiwa Reysol có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Kashiwa Reysol có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Kashiwa Reysol có trung bình 3.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 9 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 9 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 7 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 37% | 19 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.11 | 12 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.26 | 3 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 14 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.95 | 16 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kashiwa Reysol
-
1 Segawa Y.4
-
2 Hosoya M.3
-
3 Koizumi Y.3
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Kashiwa Reysol Dự đoán
| Kashiwa Reysol | - | Kyoto Sanga |
| 50% | 24% | 26% |
Kashiwa Reysol giải đấu
Kashiwa Reysol người chơi
| 25 Kojima, Ryosuke | Thủ môn |
| 29 Nagai, Kengo | Thủ môn |
| 2 Mitsumaru, Hiromu | Hậu vệ |
| 4 Koga, Taiyo | Hậu vệ |
| 13 Inukai, Tomoya | Hậu vệ |
| 22 Noda, Hiroki | Hậu vệ |
| 26 Sugioka, Daiki | Hậu vệ |
| 32 Yamanouchi, Yusei | Hậu vệ |
| 42 Harada, Wataru | Hậu vệ |
| 88 Baba, Seiya | Hậu vệ |
| 8 Koizumi, Yoshio | Tiền vệ |
Kashiwa Reysol Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Segawa, Yusuke | 18 | 4 | 1 |
| 9 Hosoya, Mao | 18 | 3 | 0 |
| 8 Koizumi, Yoshio | 17 | 2 | 1 |
| 39 Nakagawa, Nobuteru | 18 | 2 | 1 |
| 18 Kakita, Yuki | 14 | 2 | 1 |
| 15 Komi, Yota | 12 | 1 | 1 |
| 24 Kubo, Tojiro | 15 | 1 | 1 |
| 4 Koga, Taiyo | 18 | 1 | 0 |
| 87 Yamauchi, Hinata | 13 | 1 | 0 |
| 19 Nakama, Hayato | 5 | 1 | 0 |
Làm mới