Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Xhaka, Granit

Tên người chơi: Xhaka, Granit
Đội: Sunderland
Chức vụ: Tiền vệ
Quốc Gia: Thụy Sĩ
Ngày sinh nhật: 1992-09-27
Giá trị thị trường: €12.14m
Hợp đồng hết hạn: 30.06.2028
Mạng xã hội:

Xhaka Granit Trận gần đây

Trận đấu Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
8.1 90’ 0 0 0 0 Thắng
7.8 46’ 0 1 0 0 lose
6.9 90’ 0 0 0 0 Thắng
6.8 90’ 0 0 1 0 lose
0 8’ 0 0 0 0 lose
6.7 35’ 0 0 0 0 Thắng
7 76’ 0 0 0 0 trận hòa
6.7 20’ 0 0 0 0 lose
Chấn thương Thắng
Chấn thương lose
Chấn thương lose
Chấn thương Thắng
Chấn thương lose
6.7 90’ 0 0 0 0 Thắng
7.4 120’ 0 0 1 0 trận hòa
6.5 90’ 0 0 0 0 lose
7.3 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.4 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.5 90’ 0 1 0 0 trận hòa
7.2 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.6 90’ 0 0 0 0 Thắng
6.2 73’ 0 0 0 0 lose
7.1 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.2 90’ 0 1 0 0 Thắng
6.7 90’ 0 0 0 0 lose
6.6 75’ 0 0 0 0 trận hòa
7.7 90’ 1 0 0 0 Thắng
7 90’ 0 0 1 0 trận hòa
8.4 90’ 1 0 0 0 trận hòa
7.1 90’ 0 0 0 0 Thắng
7.1 90’ 0 0 0 0 Thắng
7.5 90’ 0 0 0 0 trận hòa
8.4 90’ 1 0 0 0 Thắng
6.9 90’ 0 0 1 0 lose
8.2 90’ 0 1 0 0 Thắng
7.1 90’ 0 1 1 0 trận hòa
7.7 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.3 90’ 0 0 0 0 Thắng
7.5 90’ 0 0 0 0 Thắng
7.7 90’ 0 1 1 0 Thắng
Không trong danh sách trận hòa
6.8 90’ 0 0 0 0 lose
7.1 90’ 0 0 0 0 Thắng
Không trong danh sách lose
0 90’ 0 0 0 0 Thắng
0 90’ 0 0 0 0 lose
0 77’ 0 0 0 0 lose
0 31’ 0 0 0 0 lose
7.3 66’ 0 0 0 0 Thắng
7 46’ 0 0 0 0 Thắng
Trên ghế dự bị trận hòa
6.6 78’ 0 0 0 0 lose
7.1 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.1 90’ 0 0 0 0 lose
7.5 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.4 90’ 0 0 0 0 trận hòa
7.6 90’ 0 0 0 0 lose
Hiển thị các trận đấu khác

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp quốc tế | Đội tuyển quốc gia
Đội alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 - Giải Ngoại Hạng
Sunderland
7.2 28 1 5 5 0
2024 - Giải Bundesliga
Bayer 04
7.2 33 2 7 3 0
2023 - Giải Bundesliga
Bayer 04
7.3 33 3 0 5 0
2022/2023 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
7.1 37 7 7 4 0
2021/2022 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
6.8 27 1 2 10 1
2020/2021 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
6.9 31 1 2 7 1
2019/2020 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
7 31 1 2 10 0
2018/2019 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
7.3 29 4 2 10 0
2017/2018 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
7.2 38 1 7 10 0
2016/2017 - Giải Ngoại Hạng
Arsenal
7.1 32 2 2 5 2
2015/2016 - Giải Bundesliga
Borussia Monchengladbach
7.4 28 3 1 9 3
2014/2015 - Giải Bundesliga
Borussia Monchengladbach
30 2 1 12 1
2013/2014 - Giải Bundesliga
Borussia Monchengladbach
28 0 1 12 1
2012/2013 - Giải Bundesliga
Borussia Monchengladbach
21 1 0 4 0
2011 - Giải vô địch quốc gia
Basel
15 1 0 4 0
2010 - Giải vô địch quốc gia
Basel
10 1 0 2 0
Tổng 451 31 39 112 9
Đội alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 - Cúp FA, Vòng Loại
Sunderland
7.4 2 0 0 1 0
2024 - Giải DFB
Bayer 04
7 5 0 0 1 0
2024 - Siêu Cúp Quốc Gia
Bayer 04
6.8 1 0 0 1 0
2023 - Giải DFB
Bayer 04
7.4 6 1 0 0 0
2022/2023 - Cúp FA, Vòng Loại
Arsenal
2 0 0 0 0
2022/2023 - Cúp EFL
Arsenal
6.1 1 0 0 0 0
2021/2022 - Cúp EFL
Arsenal
3 0 0 0 1
2020/2021 - Cúp FA, Vòng Loại
Arsenal
2 0 0 0 0
2020/2021 - Cúp EFL
Arsenal
1 0 0 1 0
2020 - Siêu cúp Anh
Arsenal
7.1 1 0 0 0 0
2019/2020 - Cúp FA, Vòng Loại
Arsenal
6 0 0 1 0
2018/2019 - Cúp FA, Vòng Loại
Arsenal
1 0 0 0 0
2018/2019 - Cúp EFL
Arsenal
1 0 0 1 0
2017/2018 - Cúp EFL
Arsenal
3 1 0 1 0
2017 - Siêu cúp Anh
Arsenal
8.4 1 0 1 0 0
2016/2017 - Cúp FA, Vòng Loại
Arsenal
5 0 0 4 0
2016/2017 - Cúp EFL
Arsenal
2 1 0 0 0
2015/2016 - Giải DFB
Borussia Monchengladbach
3 0 0 1 0
2014/2015 - Giải DFB
Borussia Monchengladbach
3 0 0 2 0
2013/2014 - Giải DFB
Borussia Monchengladbach
1 0 0 0 0
2012/2013 - Giải DFB
Borussia Monchengladbach
1 0 0 0 0
2011 - Schweizer Cup
Basel
2 0 0 1 0
2010 - Schweizer Cup
Basel
1 0 0 0 0
Tổng 54 3 1 15 1
Đội alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2024 - Giải UEFA Champions League
Bayer 04
7 10 0 0 3 0
2023 - Cúp C2 châu Âu
Bayer 04
7.1 11 0 2 2 0
2022/2023 - Cúp C2 châu Âu
Arsenal
7.4 7 2 1 4 0
2020/2021 - Cúp C2 châu Âu
Arsenal
6.9 10 0 0 1 0
2019/2020 - Cúp C2 châu Âu
Arsenal
7.5 4 0 0 2 0
2018/2019 - Cúp C2 châu Âu
Arsenal
7.2 9 0 3 2 0
2017/2018 - Cúp C2 châu Âu
Arsenal
7.5 6 1 0 1 0
2016/2017 - Giải UEFA Champions League
Arsenal
6.7 7 1 0 3 0
2015/2016 - Giải UEFA Champions League
Borussia Monchengladbach
7.4 5 0 1 1 0
2014/2015 - Cúp C2 châu Âu
Borussia Monchengladbach
9 3 0 4 1
2012/2013 - Cúp C2 châu Âu
Borussia Monchengladbach
6 0 0 0 0
2012/2013 - Giải UEFA Champions League
Borussia Monchengladbach
2 0 0 0 0
2011/2012 - Giải UEFA Champions League
Basel
8 0 0 2 0
2010 - Cúp C2 châu Âu
Basel
1 0 0 0 0
2010 - Giải UEFA Champions League
Basel
4 1 0 0 0
Tổng 99 8 7 25 1
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Xhaka Granit lịch sử chấn thương

23.01.2026 - 20.02.2026
Chấn thương:
injury-icon Chấn thương mắt cá
19.04.2023 - 24.04.2023
Chấn thương:
injury-icon Bệnh
10.01.2022 - 11.01.2022
Chấn thương:
injury-icon Bệnh
Show more

Xhaka, Granit chuyển khoản

2025-07-29 Đã ký
15M €
2023-07-05 Đã ký
15M €
2016-06-30 Đã ký
45M €
Nhiều lần chuyển tiền hơn

Xhaka Granit là tiền vệ của Sunderland (Thụy Sĩ), biểu diễn với con số 34. Xhaka Granit sinh ngày 1992-09-27 ở Thụy Sĩ. Cầu thủ bắt đầu sự nghiệp bóng đá vào 30.06.2008.

Lịch sử các cuộc đối đầu trước đây với sự tham dự của cầu thủ
Sunderland - Tottenham - Xhaka Granit ở trên sân trong 90 phút, anh đã thực hiện 0 những sự hỗ trợ và là tác giả của 0 bàn thắng.
Thụy Sĩ - Đức - Xhaka Granit chơi trên sân 90 phút, anh là tác giả của 0 những sự hỗ trợ và đã tạo 0 bàn thắng.
Newcastle United - Sunderland - Xhaka Granit chơi trên sân 90 phút, anh đã tạo 0 những sự hỗ trợ và đã tạo 0 bàn thắng.
Sunderland - Brighton&Hove Albion - Xhaka Granit ở trên sân trong 90 phút, anh là tác giả của 0 những sự hỗ trợ và đã ghi bàn 0 bàn thắng.
Port Vale - Sunderland - Xhaka Granit chơi trên sân 90 phút, anh đã thực hiện 0 những sự hỗ trợ và đã tạo 0 bàn thắng.

Những trận đấu sắp tới có Xhaka Granit
Thụy Sĩ VS Úc - 06.06.2026 15:00
Qatar VS Thụy Sĩ - 13.06.2026 15:00
Thụy Sĩ VS Bosna và Hercegovina - 18.06.2026 15:00
Thụy Sĩ VS Canada - 24.06.2026 15:00
Liverpool VS Sunderland - 25.07.2026 18:00

Sức khỏe và chấn thương trước đây
Bây giờ Xhaka Granit không có chấn thương.

Thuyên chuyển người chơi
29.07.2025 được thuyên chuyển từ Bayer 04 sang Sunderland (Chuyển Nhượng)
05.07.2023 được thuyên chuyển từ đội Arsenal sang Bayer 04 (Chuyển Nhượng)
30.06.2016 được thuyên chuyển từ Borussia Monchengladbach sang Arsenal (Chuyển Nhượng)
30.06.2012 được thuyên chuyển từ đội Basel sang Borussia Monchengladbach (Chuyển Nhượng)
30.06.2010 được thuyên chuyển từ Basel II sang Basel (Chuyển Nhượng)

Theo dõi các số liệu Xhaka Granit trên fscore-vn.com. Các trận đấu sắp tới có Xhaka Granit.