Giải Bundesliga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 89 | |
| 2. Borussia Dortmund | |||||||
| 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 73 | |
| 3. RasenBallsport Leipzig | |||||||
| 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 65 | |
| 4. VfB Stuttgart | |||||||
| 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 62 | |
| 5. TSG 1899 Hoffenheim | |||||||
| 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 61 | |
Trận đấu thống kê
44%
24%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
84%
13%
2.5
64%
33%
3.5
43%
54%
4.5
21%
76%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
77%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.44
Trung Bình Ghi 2H
1.78
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
84%
7.5
74%
8.5
62%
9.5
53%
10.5
39%
11.5
32%
12.5
24%
13.5
16%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
98%
4.5
94%
5.5
90%
6.5
17%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
25/05 14:30
FT
21/05 14:30
Vòng 34
FT
16/05 09:30
FT
16/05 09:30
FT
16/05 09:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng