Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Borussia Monchengladbach kết quả livescore

Borussia Monchengladbach

Huấn luyện viên:
Polanski, Eugen
Sân vận động:
Borussia-Park

Borussia Monchengladbach Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 6 6 5 24:24 0 24 1.41
Phong độ sân khách
17 3 5 9 18:29 -11 14 0.82
Phong độ tổng thể
34 9 11 14 42:53 -11 38 1.12
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 8 4 11:13 -2 23 1.35
Phong độ sân khách
17 2 8 7 6:16 -10 14 0.82
Phong độ tổng thể
34 7 16 11 17:29 -12 37 1.09
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 6 4 13:11 +2 27 1.59
Phong độ sân khách
17 3 8 6 12:13 -1 17 1.00
Phong độ tổng thể
34 10 14 10 25:24 +1 44 1.29

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.24
1.41
1.06
Số phút/Bàn thắng được ghi
73
64
85
Trên 0.5
65%
65%
65%
Trên 1.5
27%
36%
18%
Trên 2.5
21%
24%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
30%
18%
Đội dầu tiên ghi bàn
42%
53%
30%
Thất Bại Ghi Bàn
36%
36%
36%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
7
6
1
Phạt dền nhận
5
3
2
Phạt dền trong một trận
36%
53%
18%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.50
0.65
0.35
Trung Bình Ghi 2H
0.74
0.76
0.71
Ghi bàn trong 1H
36%
48%
24%
Ghi bàn trong 2H
53%
48%
59%
Thất bại ghi bàn 1H
65%
53%
77%
Thất bại hhi bàn 2H
48%
53%
42%
1H Bàn thắng ghi
17
11
6
2H Bàn thắng ghi
25
13
12

Borussia Monchengladbach ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Borussia Monchengladbach là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach không ghi được bàn trong 36% tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận

Borussia Monchengladbach ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.56
1.41
1.71
Phút / bàn thủng lưới
58’
64’
53’
Giữ sạch lưới %
39%
48%
30%
Trên 0.5
62%
53%
71%
Trên 1.5
42%
36%
48%
Trên 2.5
33%
30%
36%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
6
6
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.85
0.76
0.94
Thua Trung Bình 2H
0.71
0.65
0.76
Giữ sạch lưới 1H
20%
11%
9%
Giữ sạch lưới 2H
15%
10%
5%
1H Bàn thua
29
13
16
2H Bàn thua
24
11
13

Borussia Monchengladbach để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận

Borussia Monchengladbach đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận

Borussia Monchengladbach để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
83%
83%
83%
+1.5
68%
71%
65%
+0.5
59%
71%
48%
-0.5
27%
36%
18%
-1.5
18%
24%
12%
-2.5
12%
12%
12%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
80%
83%
77%
+0.5 1H
68%
77%
59%
-0.5 1H
21%
30%
12%
-1.5 1H
9%
12%
6%
+1.5 2H
92%
83%
100%
+0.5 2H
71%
77%
65%
-0.5 2H
30%
42%
18%
-1.5 2H
12%
12%
12%

Borussia Monchengladbach ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Borussia Monchengladbach ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Borussia Monchengladbach ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
9%
12%
11 - 20 phút
24%
12%
12%
21 - 30 phút
33%
12%
21%
31 - 40 phút
33%
9%
24%
41 - 50 phút
30%
9%
21%
51 - 60 phút
9%
6%
3%
61 - 70 phút
33%
21%
12%
71 - 80 phút
42%
15%
27%
81 - 90+ phút
59%
33%
27%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
15%
18%
16 - 30 phút
42%
18%
27%
31 - 45+ phút
42%
12%
30%
46 - 60 phút
30%
12%
18%
61 - 75 phút
50%
27%
27%
76 - 90+ phút
77%
42%
39%

Borussia Monchengladbach ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Bundesliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.79
2.82
2.76
Trên 0.5
86%
83%
89%
Trên 1.5
71%
71%
71%
Trên 2.5
53%
53%
53%
Trên 3.5
39%
42%
36%
Trên 4.5
12%
6%
18%
Trên 5.5
9%
6%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
15%
18%
12%
Dưới 1.5
30%
30%
30%
Dưới 2.5
48%
48%
48%
Dưới 3.5
62%
59%
65%
Dưới 4.5
89%
95%
83%
Dưới 5.5
92%
95%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.35
1.41
1.29
Trung bình 2H
1.44
1.41
1.47
Trên 0.5 1H
62%
65%
59%
Trên 0.5 2H
80%
71%
89%
Trên 1.5 1H
42%
42%
42%
Trên 1.5 2H
48%
42%
53%
Trên 2.5 1H
18%
18%
18%
Trên 2.5 2H
12%
18%
6%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
39%
36%
42%
Dưới 0.5 2H
21%
30%
12%
Dưới 1.5 1H
59%
59%
59%
Dưới 1.5 2H
53%
59%
48%
Dưới 2.5 1H
83%
83%
83%
Dưới 2.5 2H
89%
83%
95%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Borussia Monchengladbach đã tham gia trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Borussia Monchengladbach tại Giải Bundesliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Borussia Monchengladbach tại Giải Bundesliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Borussia Monchengladbach đã tham gia trong Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một

Borussia Monchengladbach ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Borussia Monchengladbach ở Giải Bundesliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Borussia Monchengladbach ở Giải Bundesliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Borussia Monchengladbach ở Giải Bundesliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Borussia Monchengladbach ở Giải Bundesliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
42%
36%
48%
CDG 1H
15%
18%
12%
CDG 2H
30%
18%
42%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
3%
6%
0%
CDG và hòa
18%
18%
18%
CDG và thua
21%
12%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
24%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
24%
30%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
24%
30%
CDG và trên 3.5 (không/có)
12%
18%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
12%
36%
CDG 1H và 2H (không/không)
62%
71%
53%

Borussia Monchengladbach đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Bundesliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.21
4.06
4.35
Chiến thắng
33%
36%
30%
Handicap +1.5
83%
95%
71%
Handicap +0.5
45%
42%
48%
Handicap -0.5
33%
36%
30%
Handicap -1.5
15%
24%
6%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
83%
95%
Trên 2.5
80%
77%
83%
Trên 3.5
50%
53%
48%
Trên 4.5
36%
36%
36%
Trên 5.5
21%
18%
24%
Trên 6.5
18%
18%
18%
Trên 7.5
15%
12%
18%
Tổng Thẻ
143
69
74
Cao nhất trong một trận
10
9
10
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.29
1.53
1.06
Thẻ trung bình 2H
2.91
2.53
3.29
Chiến thắng 1H
27%
24%
30%
Chiến thắng 2H
27%
36%
18%
Handicap +1.5 1H
95%
89%
100%
Handicap +0.5 1H
71%
71%
71%
Handicap -0.5 1H
27%
24%
30%
Handicap -1.5 1H
3%
6%
0%
Handicap +1.5 2H
80%
89%
71%
Handicap +0.5 2H
50%
53%
48%
Handicap -0.5 2H
27%
36%
18%
Handicap -1.5 2H
15%
24%
6%
Trên 0.5 1H
77%
77%
77%
Trên 1.5 1H
36%
48%
24%
Trên 2.5 1H
12%
18%
6%
Trên 0.5 2H
89%
89%
89%
Trên 1.5 2H
74%
65%
83%
Trên 2.5 2H
53%
48%
59%
Trên 3.5 2H
30%
30%
30%

Borussia Monchengladbach thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Borussia Monchengladbach thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Borussia Monchengladbach có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Borussia Monchengladbach thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Borussia Monchengladbach có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.94
2.06
1.82
Thẻ đội trên 1,5 TT
56%
59%
53%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
36%
18%
Thẻ đội trên 3,5 TT
18%
24%
12%
team cards average 1h
0.62
0.71
0.53
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
48%
53%
Đội thẻ trên 1.5 1H
12%
24%
0%
team cards average 2h
1.32
1.35
1.29
Đội thẻ trên 0.5 2H
68%
71%
65%
Đội thẻ trên 1.5 2H
36%
36%
36%
Đội thẻ trên 2.5 2H
15%
18%
12%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.26
2.00
2.53
Thẻ chống trên 1,5 TT
89%
83%
95%
Thẻ chống trên 2,5 TT
80%
77%
83%
Thẻ chống trên 3,5 TT
50%
53%
48%
cards against average 1h
0.68
0.82
0.53
Thẻ chống trên 0,5 1H
53%
59%
48%
Thẻ chống trên 1,5 1H
15%
24%
6%
cards against average 2h
1.59
1.18
2.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
77%
65%
89%
Thẻ chống trên 1,5 2H
45%
36%
53%
Thẻ chống trên 2,5 2H
24%
12%
36%

Borussia Monchengladbach có trung bình 1.94 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach có trung bình 2.26 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
8.65
7.47
9.82
Chiến thắng
30%
30%
30%
Handicap +2.5
68%
71%
65%
Handicap +1.5
56%
65%
48%
Handicap -1.5
21%
24%
18%
Handicap -2.5
21%
24%
18%
Trên 6.5
71%
53%
89%
Trên 7.5
65%
53%
77%
Trên 8.5
50%
42%
59%
Trên 9.5
39%
30%
48%
Trên 10.5
27%
24%
30%
Trên 11.5
21%
12%
30%
Trên 12.5
18%
12%
24%
Trên 13.5
9%
0%
18%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
3.97
3.41
4.53
Phạt Góc trung bình 2H
4.68
4.06
5.29
Chiến thắng 1H
48%
42%
53%
Chiến thắng 2H
33%
48%
18%
Handicap +2.5 1H
83%
77%
89%
Handicap +1.5 1H
77%
77%
77%
Handicap -1.5 1H
24%
24%
24%
Handicap -2.5 1H
12%
12%
12%
Handicap +2.5 2H
68%
71%
65%
Handicap +1.5 2H
62%
65%
59%
Handicap -1.5 2H
15%
18%
12%
Handicap -2.5 2H
6%
6%
6%
Trên 4.5 1H
36%
24%
48%
Trên 5.5 1H
21%
12%
30%
Trên 6.5 1H
18%
12%
24%
Trên 4.5 2H
59%
42%
77%
Trên 5.5 2H
27%
24%
30%
Trên 6.5 2H
15%
12%
18%

Borussia Monchengladbach thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach có trung bình 8.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Borussia Monchengladbach thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp một, Borussia Monchengladbach có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Borussia Monchengladbach thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga

Trong hiệp hai, Borussia Monchengladbach có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
3.76
3.29
4.24
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
2.00
1.59
2.41
team corners average 2h
1.76
1.71
1.82
Phạt góc đội trên 2.5 1H
27%
18%
36%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
24%
24%
24%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
21%
18%
24%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
18%
18%
18%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.88
4.18
5.59
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.97
1.82
2.12
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.91
2.35
3.47
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
36%
36%
36%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
53%
42%
65%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
15%
12%
18%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
36%
24%
48%

Borussia Monchengladbach có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga

Borussia Monchengladbach có trung bình 4.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

BMG BMG Xếp hạng KOE KOE Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.24 14 1.44 9
Thua / trận đấu
1.56 12 1.85 4
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.79 16 3.29 8
CDG
42% 19 80% 1
Trận phạt góc trung bình
8.65 18 10.15 4
Đội phạt góc trung bình
3.76 18 4.62 12
Trận thẻ trung bình
4.21 7 4.24 6
Đội thẻ trung bình
1.94 13 1.97 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • KOE 1. Koln
  • 1 El Mala S.
    13
  • 2 Kaminski J.
    7
  • 3 Ache R.
    7

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Tabakovic H. FW
    15
  • 2 Honorat F. MD
    8
  • 3 Diks K. DF
    5
  • 4 Castrop J. DF
    5
  • 5 Reitz R. MD
    4
  • 6 Scally J. DF
    4
  • 7 Machino S. FW
    4
  • 8 Engelhardt Y. MD
    4
  • 9 Sander P. MD
    2
  • 10 Netz L. DF
    2
  • 11 Bolin H. MD
    2
  • 12 Mohya W. MD
    2
  • 13 Hack R. MD
    1
  • 14 Stoger K. MD
    1
  • 15 Ullrich L. DF
    1
  • 16 Elvedi N. DF
    1
  • 17 Neuhaus F. MD
    1
  • 18 Ranos G. FW
    1
  • 19 Reyna G. MD
    1
  • 20 Fraulo O. MD
    1
  • 21 Mohya W. MD
    1

Borussia Monchengladbach giải đấu

Borussia Monchengladbach người chơi

33 Nicolas, Moritz Thủ môn
2 Diks, Kevin Hậu vệ
4 Elvedi, Nico Hậu vệ
4 Chiarodia, Fabio Hậu vệ
5 Friedrich, Marvin Hậu vệ
23 Castrop, Jens Hậu vệ
25 Netz, Luca Hậu vệ
25 Takai, Kota Hậu vệ
26 Ullrich, Lukas Hậu vệ
29 Scally, Joe Hậu vệ
7 Stoger, Kevin Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Borussia Monchengladbach Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
23 Tabakovic, Haris 32 13 2
2 Diks, Kevin 30 5 0
23 Castrop, Jens 26 3 2
18 Machino, Shuto 32 3 1
9 Honorat, Franck 28 2 6
29 Scally, Joe 32 2 2
26 Engelhardt, Yannick 31 2 2
16 Sander, Philipp 30 2 0
38 Bolin, Hugo 13 1 1
36 Mohya, Wael 15 1 1
Cho xem nhiều hơn