Bayer 04 kết quả livescore
Bayer 04
Hjulmand, Kasper
Bayarena
Bayer 04 Điểm
Bayer 04 lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 38:19 | +19 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 30:28 | +2 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 8 | 9 | 68:47 | +21 | 59 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 19:10 | +9 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 21:16 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 10 | 8 | 40:26 | +14 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 19:9 | +10 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 9:12 | -3 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 15 | 8 | 28:21 | +7 | 48 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
Bayer 04 ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải Bundesliga
Bayer 04 ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Bayer 04 là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Bundesliga
Bayer 04 không ghi được bàn trong 12% tại Giải Bundesliga
Bayer 04 ghi trung bình 1.18 trong hiệp một mỗi trận
Bayer 04 ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bayer 04 để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Bundesliga
Bayer 04 để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Bayer 04 đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Bayer 04 để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bayer 04 để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bayer 04 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayer 04 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayer 04 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Bayer 04 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Bayer 04 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Bayer 04 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Bayer 04 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Bayer 04 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Bayer 04 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayer 04 đã tham gia trong Giải Bundesliga
Bayer 04 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Bayer 04 tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Bayer 04 tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bayer 04 đã tham gia trong Giải Bundesliga
Bayer 04 ghi trung bình 1.94 mỗi trận trong hiệp một
Bayer 04 ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Bayer 04 ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Bayer 04 ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Bayer 04 ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Bayer 04 ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Bayer 04 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayer 04 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayer 04 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Bayer 04 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Bayer 04 thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayer 04 có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayer 04 thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayer 04 có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayer 04 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayer 04 có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Bayer 04 có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Bayer 04 có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Bayer 04 thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayer 04 có trung bình 9.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayer 04 thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Bayer 04 có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayer 04 thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Bayer 04 có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Bayer 04 có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Bayer 04 có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 4 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 15 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.38 | 5 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 65% | 6 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.71 | 10 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.59 | 5 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 3 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 8 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Schick P. FW18
-
2 Grimaldo A. DF16
-
3 Poku E. FW10
-
4 Garcia A. MD9
-
5 Kofane C. FW9
-
6 Tapsoba E. DF8
-
7 Maza I. MD7
-
8 Tillman M. MD6
-
9 Tella N. FW5
-
10 Terrier M. FW5
-
11 Augusto De Matos Soares A. DF4
-
12 Hofmann J. MD4
-
13 Quansah J. DF3
-
14 Vazquez L. DF3
-
15 Andrich R. MD2
-
16 Palacios E. MD1
-
17 Fernandez E. MD1
-
18 Culbreath M. FW1
Bayer 04 giải đấu
Bayer 04 người chơi
| 23 Flekken, Mark | Thủ môn |
| 28 Blaswich, Janis | Thủ môn |
| 4 Quansah, Jarell | Hậu vệ |
| 5 Bade, Loic | Hậu vệ |
| 5 Hincapie, Piero | Hậu vệ |
| 12 Tapsoba, Edmond | Hậu vệ |
| 13 Augusto De Matos Soares, Arthur | Hậu vệ |
| 15 Oermann, Tim | Hậu vệ |
| 20 Grimaldo, Alex | Hậu vệ |
| 21 Vazquez, Lucas | Hậu vệ |
| 44 Belocian, Jeanuel | Hậu vệ |
Bayer 04 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Schick, Patrik | 25 | 13 | 2 |
| 20 Grimaldo, Alex | 26 | 8 | 8 |
| 17 Tillman, Malik | 26 | 6 | 0 |
| 17 Poku, Ernest | 27 | 5 | 5 |
| 12 Tapsoba, Edmond | 26 | 5 | 3 |
| 35 Kofane, Christian Michel | 27 | 5 | 3 |
| 11 Terrier, Martin | 18 | 4 | 1 |
| 22 Maza, Ibrahim | 25 | 3 | 3 |
| 4 Quansah, Jarell | 25 | 3 | 0 |
| 24 Garcia, Aleix | 30 | 2 | 5 |
Làm mới