Giải UEFA Champions League
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Arsenal | |||||||
| 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 24 | |
| 2. Bayern Munich | |||||||
| 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 21 | |
| 3. Liverpool | |||||||
| 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 18 | |
| 4. Tottenham | |||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 17 | |
| 5. Barcelona | |||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 14 | 16 | |
Trận đấu thống kê
50%
17%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
85%
11%
2.5
66%
30%
3.5
45%
50%
4.5
30%
66%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
66%
Trung Bình Ghi 1H
1.5
Trung Bình Ghi 2H
1.94
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
80%
7.5
70%
8.5
60%
9.5
47%
10.5
37%
11.5
23%
12.5
17%
13.5
13%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
96%
5.5
89%
6.5
14%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(P)
30/05 12:00
Bán kết
FT
06/05 15:00
FT
05/05 15:00
FT
29/04 15:00
FT
28/04 15:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng