Cúp C2 châu Âu
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lyôn | |||||||
| 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 5 | 21 | |
| 2. Aston Villa | |||||||
| 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 6 | 21 | |
| 3. Midtjylland | |||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 19 | |
| 4. Real Betis | |||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 17 | |
| 5. Porto | |||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 17 | |
Trận đấu thống kê
51%
16%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
76%
20%
2.5
54%
42%
3.5
30%
67%
4.5
14%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
75%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.35
Trung Bình Ghi 2H
1.38
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
74%
7.5
63%
8.5
53%
9.5
44%
10.5
32%
11.5
23%
12.5
15%
13.5
10%
Trên
Thẻ
0.5
96%
1.5
96%
2.5
96%
3.5
95%
4.5
92%
5.5
86%
6.5
21%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
20/05 15:00
Bán kết
FT
07/05 15:00
FT
07/05 15:00
FT
30/04 15:00
FT
30/04 15:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng