Giải Ngoại Hạng
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Arsenal | |||||||
| 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 85 | |
| 2. Manchester City | |||||||
| 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 78 | |
| 3. Manchester United | |||||||
| 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 71 | |
| 4. Aston Villa | |||||||
| 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 65 | |
| 5. Liverpool | |||||||
| 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 60 | |
Trận đấu thống kê
43%
27%
30%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
79%
14%
2.5
56%
38%
3.5
29%
65%
4.5
13%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.19
Trung Bình Ghi 2H
1.56
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
86%
7.5
76%
8.5
67%
9.5
57%
10.5
44%
11.5
32%
12.5
22%
13.5
14%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
96%
5.5
92%
6.5
12%
Đã kết thúc
Vòng 38
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
FT
24/05 11:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng