Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Werder Bremen - RasenBallsport Leipzig 04.04.2026

Vòng 28

Số liệu thống kê Werder Bremen vs RasenBallsport Leipzig

1.51 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.49
55% Sở hữu bóng 45%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 3
13 Tổng số cú sút 7
5 Những cú sút vào khung thành 2
5 Sút xa khung thành 3
9 Cú sút trong Vùng 4
4 Cú sút ngoài Vùng 3
1.43 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.42
3 Cú sút bị chặn 2
24 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
5 Việt vị 1
14 Đá phạt 13
1 Đá phạt góc 0
18 Ném biên 24
13 Fouls 14
0 Lỗi dẫn đến cú sút 2
1 Sai lầm dẫn đến bàn thua 0
2 Thẻ vàng 1
53 Trận đấu tay đôi thắng 49
16/24 (67%) Tranh bóng 15/17 (88%)
20 Phá bóng 18
11 Cắt bóng 11
476/558 (85%) Đường chuyền 362/454 (80%)
30/53 (57%) Đường Chuyền Dài 26/63 (41%)
99/144 (69%) Đường chuyền ở phần ba cuối 45/88 (51%)
1.02 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.96
2/8 (25%) Chuyền bóng 1/4 (25%)
0 Cứu thua 4
1.42 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.43
-0.58 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.43

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
4
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bayern Munich
34 28 5 1 122 36 89
2. Borussia Dortmund
34 22 7 5 70 34 73
3. RasenBallsport Leipzig
34 20 5 9 66 47 65
4. VfB Stuttgart
34 18 8 8 71 49 62
5. TSG 1899 Hoffenheim
34 18 7 9 65 52 61
6. Bayer 04
34 17 8 9 68 47 59
7. Freiburg
34 13 8 13 51 57 47
8. Eintracht Frankfurt
34 11 11 12 61 65 44
9. Augsburg
34 12 7 15 45 61 43
10. FSV Mainz 05
34 10 10 14 44 53 40
11. Union Berlin
34 10 9 15 44 58 39
12. Borussia Monchengladbach
34 9 11 14 42 53 38
13. Hamburger SV
34 9 11 14 40 54 38
14. 1. Koln
34 7 11 16 49 63 32
15. Werder Bremen
34 8 8 18 37 60 32
16. Wfl Wolfsburg
34 7 8 19 45 69 29
17. Heidenheim
34 6 8 20 41 72 26
18. St. Pauli
34 6 8 20 29 60 26
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Werder Bremen Werder Bremen
#
Bàn thắng
  • 6 Stage J.
    10
  • 18 Njinmah J.
    5
  • 20 Schmid R.
    4
  • 7 Mbangula Tshifunda S.
    3
  • 17 Grull M.
    3
  • 19 Milosevic J.
    3
  • 23 Schmidt I.
    1
  • 31 Coulibaly K.
    1
  • 32 Friedl M.
    1
  • 42 Topp K.
    1
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
#
Bàn thắng
  • 14 Baumgartner C.
    13
  • 49 Diomande Y.
    12
  • 40 Romulo
    9
  • 20 Ouedraogo A.
    4
  • 7 Nusa A.
    4
  • 22 Raum D.
    3
  • 24 Schlager X.
    3
  • 11 Harder C.
    3
  • 10 Gruda B.
    3
  • 9 Bakayoko J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SVW
RBL

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 78
Điểm 8.2
Số phút thi đấu 78
Bàn Thắng 1
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.2
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 21/27(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.35
Kiến tạo -
xA 0.18
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 41/57(72%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 86
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 86
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.2
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 28/32(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 49
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 49
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 33/36(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 14
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 14
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo 1
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/5(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/42(60%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.26
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 42/48(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 35/48(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 78
Điểm 7
Số phút thi đấu 78
Bàn Thắng 1
xG 0.62
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 11/20(55%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 34/41(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.14
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 50/55(91%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 34
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/7(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 76/87(87%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 12
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 2/5(40%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 76
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.23
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 30/39(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 63/73(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 76
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 12/14(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 56
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 56
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 40/43(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/8(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 29
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/23(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 61
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/33(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 46/53(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 41
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 41
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/18(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 26/33(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 55/64(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 61
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/21(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/32(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 86
Bàn Thắng -
xG 0.56
Kiến tạo -
xA 0.16
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 27/33(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Điểm -
Số phút thi đấu 4
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/6(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Điểm -
Số phút thi đấu 4
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/4(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.81
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B 1
Pht -
MP 78
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.93
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 14
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 78
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.49
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 86
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 41
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 56
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 49
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 12/14(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 3
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 41/57(72%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.18
Đường chuyền ở phần ba cuối 18/27(67%)
Chạm 75
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 50/55(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.14
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/18(83%)
Chạm 80
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 78
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 11/20(55%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 42/48(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 86
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 28/32(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.2
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/4(75%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 27/33(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.16
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/13(77%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/5(60%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 30/39(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.23
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/18(72%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 46/53(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/15(67%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 18/21(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/11(73%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 2/5(40%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 4/6(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 9
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 78
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 21/27(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.2
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 49
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 33/36(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 35/48(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/14(43%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 26/33(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 27/33(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/6(33%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 29/32(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 7/9(78%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/7(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 13
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 41
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/18(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 76/87(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/11(73%)
Chạm 98
Đường Chuyền Dài 5/10(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 56
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 40/43(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 46
Đường Chuyền Dài 4/5(80%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 63/73(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 86
Đường Chuyền Dài 6/11(55%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/8(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/3(100%)
Chạm 15
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/5(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 8
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 55/64(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 76
Đường Chuyền Dài 4/12(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/4(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 34/41(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 20/23(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/42(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 6/22(27%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 20
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 10/17(59%)
Fouls 4
Tranh bóng 4/5(80%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 86
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/14(29%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 78
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 5/8(63%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 86
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/14(57%)
Fouls 3
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 78
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/10(70%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/10(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 5
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 49
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls -
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 41
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/6(83%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/4(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 34
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 12
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 76
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 14
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 56
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.2
BT 1
GS 4
GP 0.43
Bàn thắng ngăn chặn 0.43
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 1.43
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 5.5
BT 2
GS -
GP -0.59
Bàn thắng ngăn chặn -0.59
Cứu thua -
xGOT đối mặt 1.41
Bàn Thua 2
Cú Đấm -
Cú ném 8
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Werder Bremen và đối thủ từ RasenBallsport Leipzig diễn ra tronggiải đấuGiải Bundesliga tại đấu trường Weserstadion
Ngày thi đấu: 04.04.2026 09:30
Trọng tài của cuộc chơi là Hartmann, Robert

Tóm tắt các đội:
Đội: Werder Bremen
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Thioune, Daniel
Đội quân:

  • Njinmah, Justin
  • Puertas Castro, Cameron
  • Schmid, Romano
  • Lynen, Senne
  • Grull, Marco
  • Bittencourt, Leonardo
  • Backhaus, Mio
  • Pieper, Amos
  • Friedl, Marco
  • Deman, Olivier
  • Agu, Felix


Đội: RasenBallsport Leipzig
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Werner, Ole
Đội quân:

  • Romulo
  • Nusa, Antonio
  • Diomande, Yan
  • Seiwald, Nicolas
  • Baumgartner, Christoph
  • Schlager, Xaver
  • Raum, David
  • Lukeba, Castello
  • Orban, Willi
  • Baku, Ridle
  • Vandevoordt, Maarten

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Werder Bremen - RasenBallsport Leipzig. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Bundesliga, lịch thi đấu Giải Bundesliga trên fscore-vn.com