Eintracht Frankfurt kết quả livescore
Eintracht Frankfurt
Riera, Albert
Commerzbank Arena
Eintracht Frankfurt Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 29:27 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 32:38 | -6 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 61:65 | -4 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 9:10 | -1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 18:17 | +1 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 14 | 11 | 27:27 | 0 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 20:17 | +3 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 14:21 | -7 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 34:38 | -4 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Eintracht Frankfurt ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Eintracht Frankfurt là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt không ghi được bàn trong 9% tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Eintracht Frankfurt ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Eintracht Frankfurt để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Eintracht Frankfurt đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Eintracht Frankfurt để thủng lưới trung bình 1.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Eintracht Frankfurt ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Eintracht Frankfurt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eintracht Frankfurt đã tham gia trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt tổng số bàn thắng mỗi trận 3.71 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Eintracht Frankfurt tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Eintracht Frankfurt tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eintracht Frankfurt đã tham gia trong Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp một
Eintracht Frankfurt ghi trung bình 2.12 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Eintracht Frankfurt ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Eintracht Frankfurt ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Eintracht Frankfurt ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Eintracht Frankfurt ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Eintracht Frankfurt đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 48% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 18 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Eintracht Frankfurt thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Eintracht Frankfurt có trung bình 1.71 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 1.94 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Eintracht Frankfurt thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Eintracht Frankfurt có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Eintracht Frankfurt có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Eintracht Frankfurt có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Eintracht Frankfurt có trung bình 4.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.79 | 7 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.91 | 3 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.71 | 2 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 74% | 2 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.24 | 17 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.68 | 11 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.65 | 12 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 15 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Eintracht Frankfurt
-
1 Burkardt J.13
-
2 Uzun C.8
-
3 Kalimuendo-Muinga A.6
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Burkardt J. FW15
-
2 Uzun C. FW12
-
3 Chaibi F. MD11
-
4 Doan R. MD11
-
5 Brown N. DF8
-
6 Bahoya J. FW7
-
7 Kalimuendo-Muinga A. FW7
-
8 Knauff A. FW5
-
9 Koch R. DF4
-
10 Larsson H. MD4
-
11 Dahoud M. MD4
-
12 Amaimouni Echghouyab A. FW4
-
13 Collins N. DF2
-
14 Kristensen R. DF2
-
15 Hojlund O. MD2
-
16 Theate A. DF1
-
17 Wahi S. FW1
-
18 Batshuayi M. FW1
-
19 Ebnoutalib Y. FW1
Eintracht Frankfurt giải đấu
Eintracht Frankfurt người chơi
| 23 Zetterer, Michael | Thủ môn |
| 40 Santos, Kaua | Thủ môn |
| 2 Baum, Elias | Hậu vệ |
| 3 Theate, Arthur | Hậu vệ |
| 4 Koch, Robin | Hậu vệ |
| 13 Kristensen, Rasmus | Hậu vệ |
| 17 Buta, Aurelio | Hậu vệ |
| 18 Brown, Nathaniel | Hậu vệ |
| 24 Amenda, Aurele | Hậu vệ |
| 34 Collins, Nnamdi | Hậu vệ |
| 6 Hojlund, Oscar Winther | Tiền vệ |
Eintracht Frankfurt Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Burkardt, Jonathan | 22 | 13 | 1 |
| 26 Uzun, Can | 21 | 8 | 4 |
| 9 Kalimuendo-Muinga, Arnaud | 19 | 6 | 1 |
| 10 Doan, Ritsu | 31 | 5 | 6 |
| 18 Brown, Nathaniel | 33 | 4 | 4 |
| 7 Knauff, Ansgar | 28 | 4 | 1 |
| 19 Bahoya, Jean Matteo | 27 | 3 | 4 |
| 4 Koch, Robin | 32 | 3 | 1 |
| 10 Chaibi, Fares | 28 | 2 | 9 |
| 16 Larsson, Hugo | 25 | 2 | 2 |
Làm mới