Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Werder Bremen - RasenBallsport Leipzig 10.05.2025

Vòng 33

Số liệu thống kê Werder Bremen vs RasenBallsport Leipzig

1.85 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.6
55% Sở hữu bóng 45%
6 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
21 Tổng số cú sút 16
6 Những cú sút vào khung thành 4
5 Sút xa khung thành 6
19 Cú sút trong Vùng 9
2 Cú sút ngoài Vùng 7
1.02 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.67
10 Cú sút bị chặn 6
0 Sút trúng cột 1
46 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 28
2 Việt vị 1
13 Đá phạt 6
11 Đá phạt góc 4
21 Ném biên 13
6 Fouls 13
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
1 Thẻ vàng 3
43 Trận đấu tay đôi thắng 35
8/12 (67%) Tranh bóng 7/10 (70%)
11 Cắt bóng 6
430/512 (84%) Đường chuyền 364/438 (83%)
37/65 (57%) Đường Chuyền Dài 22/49 (45%)
98/141 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 74/113 (65%)
3.33 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.32
8/28 (29%) Chuyền bóng 0/8 (0%)
4 Cứu thua 6
1.67 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.02
1.67 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 1.02

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
2
3
Bàn Thắng
4
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bayern Munich
34 25 7 2 99 32 82
2. Bayer 04
34 19 12 3 72 43 69
3. Eintracht Frankfurt
34 17 9 8 68 46 60
4. Borussia Dortmund
34 17 6 11 71 51 57
5. Freiburg
34 16 7 11 49 53 55
6. FSV Mainz 05
34 14 10 10 55 43 52
7. RasenBallsport Leipzig
34 13 12 9 53 48 51
8. Werder Bremen
34 14 9 11 54 57 51
9. VfB Stuttgart
34 14 8 12 64 53 50
10. Borussia Monchengladbach
34 13 6 15 55 57 45
11. Wfl Wolfsburg
34 11 10 13 56 54 43
12. Augsburg
34 11 10 13 35 51 43
13. Union Berlin
34 10 10 14 35 51 40
14. St. Pauli
34 8 8 18 28 41 32
15. TSG 1899 Hoffenheim
34 7 11 16 46 68 32
16. Heidenheim
34 8 5 21 37 64 29
17. Holstein
34 6 7 21 49 80 25
18. VfL Bochum
34 6 7 21 33 67 25
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to UEFA Europa League
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Werder Bremen Werder Bremen
#
Bàn thắng
  • 6 Stage J.
    10
  • 33 Ducksch M.
    8
  • 17 Grull M.
    6
  • 8 Weiser M.
    5
  • 20 Schmid R.
    5
  • 7 Burke O.
    5
  • 27 Agu F.
    3
  • 18 Njinmah J.
    3
  • 39 Kohn D.
    2
  • 42 Topp K.
    2
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
#
Bàn thắng
  • 30 Sesko B.
    13
  • 7 Simons X.
    10
  • 20 Openda L.
    9
  • 4 Orban W.
    5
  • 17 Baku R.
    4
  • 7 Nusa A.
    3
  • 14 Baumgartner C.
    2
  • 15 Poulsen Y.
    2
  • 44 Kampl K.
    1
  • 6 Geertruida L.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Bundesliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SVW
RBL

Cuộc đối đầu giữa Werder Bremen và đối thủ từ RasenBallsport Leipzig diễn ra trongcuộc thiGiải Bundesliga tại đấu trường Weserstadion
Ngày thi đấu: 10.05.2025 09:30
Trọng tài của cuộc chơi là Dankert, Bastian

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Werder Bremen
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Steffen, Horst
Đội quân:

  • Stage, Jens
  • Pieper, Amos
  • Friedl, Marco
  • Weiser, Mitchell
  • Zetterer, Michael
  • Burke, Oliver
  • Agu, Felix
  • Schmid, Romano
  • Lynen, Senne
  • Stark, Niklas
  • Ducksch, Marvin


Đội: RasenBallsport Leipzig
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Werner, Ole
Đội quân:

  • Baumgartner, Christoph
  • Lukeba, Castello
  • Vermeeren, Arthur
  • Gulacsi, Peter
  • Klostermann, Lukas
  • Simons, Xavi
  • Sesko, Benjamin
  • Bitshiabu, El Chadaille
  • Nedeljkovic, Kosta
  • Seiwald, Nicolas
  • Openda, Lois

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Werder Bremen - RasenBallsport Leipzig. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Bundesliga, lịch thi đấu Giải Bundesliga trên fscore-vn.com