Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Manchester United - Tottenham 07.02.2026

Vòng 25

Số liệu thống kê Manchester United vs Tottenham

1.78 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.49
65% Sở hữu bóng 35%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
23 Tổng số cú sút 7
10 Những cú sút vào khung thành 1
7 Sút xa khung thành 1
10 Cú sút trong Vùng 4
13 Cú sút ngoài Vùng 3
1.49 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.19
6 Cú sút bị chặn 5
37 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
3 Việt vị 1
11 Đá phạt 12
7 Đá phạt góc 0
18 Ném biên 8
12 Fouls 11
1 Lỗi dẫn đến cú sút 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
47 Trận đấu tay đôi thắng 40
11/18 (61%) Tranh bóng 6/16 (38%)
11 Phá bóng 30
5 Cắt bóng 9
582/649 (90%) Đường chuyền 283/342 (83%)
12/27 (44%) Đường Chuyền Dài 17/46 (37%)
205/243 (84%) Đường chuyền ở phần ba cuối 51/71 (72%)
1.66 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.55
5/20 (25%) Chuyền bóng 4/10 (40%)
1 Cứu thua 8
0.19 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.49
0.19 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.51

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
7
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Arsenal
38 26 7 5 71 27 85
2. Manchester City
38 23 9 6 77 35 78
3. Manchester United
38 20 11 7 69 50 71
4. Aston Villa
38 19 8 11 56 49 65
5. Liverpool
38 17 9 12 63 53 60
6. Bournemouth
38 13 18 7 58 54 57
7. Sunderland
38 14 12 12 42 48 54
8. Brighton&Hove Albion
38 14 11 13 52 46 53
9. Brentford
38 14 11 13 55 52 53
10. Chelsea
38 14 10 14 58 52 52
11. Fulham
38 15 7 16 47 51 52
12. Newcastle United
38 14 7 17 53 55 49
13. Everton
38 13 10 15 47 50 49
14. Leeds United
38 11 14 13 49 56 47
15. Crystal Palace
38 11 12 15 41 51 45
16. Nottingham Forest
38 11 11 16 48 51 44
17. Tottenham
38 10 11 17 48 57 41
18. West Ham United
38 10 9 19 46 65 39
19. Burnley
38 4 10 24 38 75 22
20. Wolverhampton Wanderers
38 3 11 24 27 68 20
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Manchester United Manchester United
#
Bàn thắng
  • 19 Mbeumo B.
    11
  • 30 Sesko B.
    11
  • 10 Cunha M.
    10
  • 8 Fernandes B.
    9
  • 18 Casemiro
    9
  • 13 Dorgu P.
    4
  • 7 Mount M.
    3
  • 16 Diallo A.
    2
  • 11 Zirkzee J.
    2
  • 5 Maguire H.
    1
Tottenham Tottenham
#
Bàn thắng
  • 9 Richarlison
    11
  • 6 Palhinha J.
    5
  • 37 Van de Ven M.
    4
  • 11 Tel M.
    4
  • 17 Romero C.
    4
  • 19 Solanke D.
    3
  • 29 Sarr P.
    2
  • 20 Kudus M.
    2
  • 7 Simons X.
    2
  • 14 Gray A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
MUN
TOT

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo 1
xA 0.1
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 59/61(97%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.3
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.72
Kiến tạo -
xA 0.51
Tổng số cú sút 8
Đường chuyền 52/61(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 21/37(57%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 89
Điểm 8
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.22
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 79/84(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 56/62(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 87
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 87
Bàn Thắng -
xG 0.25
Kiến tạo -
xA 0.42
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 64/76(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 40/48(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 37/39(95%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 103/109(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 75
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 75
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 20/26(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 87
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 87
Bàn Thắng 1
xG 0.26
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 26/32(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 87
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 87
Bàn Thắng -
xG 0.21
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 44/52(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 10
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/18(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 37/39(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 10
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.14
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 34/41(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 35
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/9(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 10
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 32
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 32
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/9(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 58
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/20(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 23/30(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 28/33(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 55
Điểm 6
Số phút thi đấu 55
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/19(79%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 23/28(82%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 80
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/9(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 15
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG 0.2
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 29
Điểm 4.4
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/13(92%)
Yellow cards -
Red cards 1
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/7(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Điểm -
Số phút thi đấu 3
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/7(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Điểm -
Số phút thi đấu 3
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/10(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Điểm -
Số phút thi đấu 3
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/5(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.3
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 8
Sút trúng đích 2
xGOT 0.34
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 4
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 6
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 87
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 3
xGOT 0.42
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 87
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.41
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.12
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 87
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 75
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.09
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 89
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 32
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 55
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 37/39(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 20/22(91%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/7(43%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 2
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 87
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 26/32(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/20(75%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 9/9(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 23
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 87
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 64/76(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.42
Đường chuyền ở phần ba cuối 27/34(79%)
Chạm 95
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.3
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 52/61(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.51
Đường chuyền ở phần ba cuối 23/30(77%)
Chạm 84
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 2/7(29%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 75
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 20/26(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/16(69%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8
B -
Pht 1
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 79/84(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.22
Đường chuyền ở phần ba cuối 33/35(94%)
Chạm 100
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 7/7(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 4
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 23/30(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/8(75%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 37/39(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/12(92%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 87
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 44/52(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 17/19(89%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 40/48(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/13(85%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng 2/3(67%)
Rê bóng thành công 3/7(43%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 34/41(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 23/28(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 12/13(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 8
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 5/5(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 8
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 59/61(97%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/24(100%)
Chạm 80
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/20(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 30
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/7(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 28/33(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/18(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 23
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 56/62(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/8(88%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 103/109(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/28(86%)
Chạm 120
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 4
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/9(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 13
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 9/9(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 55
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/19(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 9/10(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 21/37(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 5/20(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 8
B -
Pht 1
MP 89
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/11(55%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/12(58%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/11(64%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/11(55%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 87
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 5/6(83%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/9(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/9(33%)
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 87
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 55
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/7(71%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 87
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 75
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.3
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 35
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 32
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 3
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.6
BT -
GS 1
GP 0.19
Bàn thắng ngăn chặn 0.19
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 0.19
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 1
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 8.2
BT 2
GS 8
GP -0.51
Bàn thắng ngăn chặn -0.51
Cứu thua 8
xGOT đối mặt 1.49
Bàn Thua 2
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Manchester United và đội Tottenham diễn ra tronggiải đấuGiải Ngoại Hạng tại đấu trường Old Trafford
Ngày thi đấu: 07.02.2026 07:30
Trọng tài chính của trận đấu là Oliver, Michael

Tóm tắt các đội:
Đội: Manchester United
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Michael Carrick
Đội quân:

  • Shaw, Luke
  • Mbeumo, Bryan
  • Martinez, Lisandro
  • Mainoo, Kobbie
  • Maguire, Harry
  • Lammens, Senne
  • Fernandes, Bruno
  • Diallo, Amad
  • Dalot, Diogo
  • Cunha, Matheus
  • Casemiro


Đội: Tottenham
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Tudor, Igor
Đội quân:

  • Vicario, Guglielmo
  • Van de Ven, Micky
  • Udogie, Destiny
  • Solanke, Dominic
  • Simons, Xavi
  • Sarr, Pape Matar
  • Romero, Cristian
  • Palhinha, Joao
  • Odobert, Wilson
  • Gray, Archie
  • Gallagher, Conor

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Manchester United - Tottenham. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ngoại Hạng, lịch thi đấu Giải Ngoại Hạng trên fscore-vn.com