Brentford kết quả livescore
Brentford
Andrews, Keith
Brentford Community Stadium
Brentford Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 8 | 3 | 33:21 | +12 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 22:31 | -9 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 11 | 13 | 55:52 | +3 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 14:10 | +4 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 10:14 | -4 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 13 | 11 | 24:24 | 0 | 55 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 19:11 | +8 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 12:17 | -5 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 16 | 11 | 31:28 | +3 | 49 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Brentford ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Brentford là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Brentford không ghi được bàn trong 32% tại Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Brentford ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Brentford để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải Ngoại Hạng
Brentford để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Brentford đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Brentford để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Brentford để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Brentford ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Brentford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Brentford để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brentford thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Brentford để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brentford đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Brentford tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Brentford tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Brentford tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brentford đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Brentford ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Brentford ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Brentford ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Brentford ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Brentford ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Brentford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Brentford đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Brentford thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford có trung bình 1.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Brentford có trung bình 1.87 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 1.92 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brentford có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brentford có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Brentford có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brentford có trung bình 5.37 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 8 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 10 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 9 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 53% | 12 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.16 | 10 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.79 | 13 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.79 | 14 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.87 | 11 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Thiago I. FW23
-
2 Schade K. FW11
-
3 Ouattara D. FW10
-
4 Damsgaard M. FW8
-
5 Potter K. FW6
-
6 Janelt V. MD5
-
7 Collins N. DF4
-
8 Jensen M. MD4
-
9 Henderson J. MD4
-
10 Yarmoliuk Y. MD3
-
11 Kayode M. DF2
-
12 Van den Berg S. DF2
-
13 Henry R. DF1
-
14 Carvalho F. MD1
-
15 Onyeka F. MD1
-
16 Ajer K. DF1
-
17 Nelson R. FW1
Brentford giải đấu
Brentford người chơi
| 1 Kelleher, Caoimhin | Thủ môn |
| 12 Valdimarsson, Hakon | Thủ môn |
| 2 Hickey, Aaron | Hậu vệ |
| 3 Ajer, Kristoffer | Hậu vệ |
| 3 Henry, Rico | Hậu vệ |
| 3 Van den Berg, Sepp | Hậu vệ |
| 5 Pinnock, Ethan | Hậu vệ |
| 13 Kayode, Michael | Hậu vệ |
| 22 Collins, Nathan | Hậu vệ |
| 8 Jensen, Mathias | Tiền vệ |
| 8 Onyeka, Frank | Tiền vệ |
Brentford Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Thiago, Igor | 35 | 22 | 1 |
| 7 Schade, Kevin | 32 | 7 | 3 |
| 7 Ouattara, Dango | 29 | 5 | 3 |
| 24 Damsgaard, Mikkel | 30 | 4 | 4 |
| 23 Potter, Keane Lewis | 33 | 3 | 3 |
| 8 Jensen, Mathias | 33 | 3 | 1 |
| 27 Janelt, Vitaly | 22 | 1 | 4 |
| 14 Henderson, Jordan | 29 | 1 | 3 |
| 22 Collins, Nathan | 32 | 1 | 3 |
| 18 Yarmoliuk, Yehor | 35 | 1 | 2 |
Làm mới