West Ham United kết quả livescore
West Ham United
Espirito Santo, Nuno
London Stadium
West Ham United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 27:30 | -3 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 19:35 | -16 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 9 | 19 | 46:65 | -19 | 39 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 14:10 | +4 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 7:16 | -9 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 16 | 12 | 21:26 | -5 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 4 | 10 | 13:20 | -7 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 12:19 | -7 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 12 | 17 | 25:39 | -14 | 39 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
West Ham United ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
West Ham United là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Ngoại Hạng
West Ham United không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
West Ham United ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
West Ham United để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
West Ham United đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
West Ham United để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
West Ham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
West Ham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Ham United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.92 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với West Ham United tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với West Ham United tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Ham United đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
West Ham United ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho West Ham United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho West Ham United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho West Ham United ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho West Ham United ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
West Ham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
West Ham United thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
West Ham United có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
West Ham United thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, West Ham United có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, West Ham United có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
West Ham United có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
West Ham United có trung bình 6.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.21 | 16 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.71 | 3 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.92 | 6 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 53% | 11 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 1 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.92 | 10 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.87 | 12 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 10 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
West Ham United
-
1 Bowen J.9
-
2 Wilson C.7
-
3 Castellanos V.6
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bowen J. FW20
-
2 Wilson C. FW8
-
3 Fernandes M. MD7
-
4 Summerville C. FW7
-
5 Castellanos V. FW6
-
6 Diouf E. DF5
-
7 Paqueta L. MD5
-
8 Soucek T. MD5
-
9 Mavropanos K. DF3
-
10 Wan-Bissaka A. DF2
-
11 Hermansen M. GK1
-
12 Todibo J. DF1
-
13 Potts F. MD1
-
14 Walker-Peters K. DF1
-
15 Magassa S. DF1
-
16 Areola A. GK1
-
17 Pablo FW1
West Ham United giải đấu
West Ham United người chơi
| 16 Hermansen, Mads | Thủ môn |
| 23 Areola, Alphonse | Thủ môn |
| 2 Walker-Peters, Kyle | Hậu vệ |
| 2 Wan-Bissaka, Aaron | Hậu vệ |
| 3 Igor | Hậu vệ |
| 3 Kilman, Max | Hậu vệ |
| 4 Disasi, Axel | Hậu vệ |
| 15 Mavropanos, Konstantinos | Hậu vệ |
| 21 Aguerd, Nayef | Hậu vệ |
| 25 Todibo, Jean-Clair | Hậu vệ |
| 25 Diouf, El Hadji Malick | Hậu vệ |
West Ham United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Bowen, Jarrod | 38 | 9 | 11 |
| 9 Wilson, Callum | 32 | 7 | 1 |
| 11 Castellanos, Valentin | 18 | 6 | 0 |
| 24 Summerville, Crysencio | 31 | 5 | 2 |
| 28 Soucek, Tomas | 35 | 5 | 0 |
| 20 Paqueta, Lucas | 18 | 4 | 1 |
| 18 Fernandes, Mateus | 36 | 3 | 4 |
| 15 Mavropanos, Konstantinos | 31 | 3 | 0 |
| 2 Walker-Peters, Kyle | 23 | 1 | 0 |
| 27 Magassa, Soungoutou | 22 | 1 | 0 |
Làm mới