Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Farul Constanta - CS Metaloglobus Bucuresti 18.05.2026

Vòng 9

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
1
Thắng
1
4
Trận hòa
5
5
Thua
4
10
Ghi bàn
12
13
Thủng lưới
18
-3
Mục tiêu khác biệt
-6
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
7
1
Số bàn thắng mỗi trận
1.2
1.3
Số bàn thua mỗi trận
1.8
2.3
Cả hai đội đều ghi bàn
3
39.1'
Số phút/Bàn thắng được ghi
30'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
0
4
Bàn Thắng
4
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. U Craiova 1948
30 17 9 4 53 27 60
2. RAPID BUCURESTI
30 16 8 6 47 30 56
3. Universitatea Cluj
30 16 6 8 48 27 54
4. CFR Cluj
30 15 8 7 49 40 53
5. Đội bóng Dinamo București
30 14 10 6 42 28 52
6. Arges Pitesti
30 15 5 10 37 28 50
7. FCSB
30 13 7 10 48 40 46
8. UTA Arad
30 11 10 9 39 44 43
9. Botosani
30 11 9 10 37 29 42
10. Otelul Galati
30 11 8 11 39 32 41
11. Farul Constanta
30 10 7 13 39 37 37
12. Petrolul Ploiești
30 7 11 12 24 31 32
13. Csikszereda Miercurea Ciuc
30 8 8 14 30 58 32
14. Unirea Slobozia
30 7 4 19 27 46 25
15. Hermannstadt
30 5 8 17 29 50 23
16. CS Metaloglobus Bucuresti
30 2 6 22 25 66 12
Group T T V Đ + - K
1. UTA Arad
9 5 2 2 14 7 39
2. FCSB
9 4 2 3 13 9 37
3. Otelul Galati
9 4 2 3 17 15 35
4. Botosani
9 3 3 3 13 17 33
5. Csikszereda Miercurea Ciuc
9 5 2 2 11 8 33
6. Petrolul Ploiești
9 2 3 4 9 15 25
7. Farul Constanta
9 1 3 5 8 11 25
8. Hermannstadt
9 3 4 2 13 10 25
9. Unirea Slobozia
9 2 3 4 11 13 22
10. CS Metaloglobus Bucuresti
9 2 4 3 10 14 16
  Promotion to Championship round
  Relegation Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Farul Constanta Farul Constanta
#
Bàn thắng
  • 31 Isfan A.
    11
  • 8 Vina I.
    7
  • 7 Alibec D.
    7
  • 71 Tanasa R.
    5
  • 17 Larie I.
    5
  • 20 Radaslavescu E.
    4
  • 30 Grigoryan N.
    2
  • 25 Markovic J.
    2
  • 6 Dican V.
    2
  • 27 Cojocaru I.
    1
CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti
#
Bàn thắng
  • 24 Zakir Y.
    8
  • 8 Purece F.
    7
  • 11 Huiban D.
    6
  • 10 Fernandes E.
    3
  • 9 Visic S.
    3
  • 21 Irimia D.
    2
  • 17 Abbey M.
    2
  • 20 Ubbink D.
    1
  • 29 Sirbu A.
    1
  • 29 Popa D.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
FAR
MET

Trận đấu giữa Farul Constanta và đội CS Metaloglobus Bucuresti được tổ chức trongcuộc thiSuperliga tại đấu trường Stadionul Viitorul
Ngày chơi: 18.05.2026 13:30
Trọng tài của cuộc chơi là Kovacs, Szabolcs

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Farul Constanta
Quốc gia: România
Huấn luyện viên: Stoican, Flavius
Đội quân:

  • Munteanu, Rafael
  • Maftei, David
  • Sirbu, Dan
  • Tiru, Bogdan
  • Furtado, Steve
  • Diogo
  • Radaslavescu, Eduard
  • Grigoryan, Narek
  • Isfan, Alexandru
  • Tanasa, Razvan Andrei
  • Alibec, Denis


Đội: CS Metaloglobus Bucuresti
Quốc gia: România
Huấn luyện viên: Bratu, Florin Daniel
Đội quân:

  • Soare, Alexandru
  • Tirlea, Alexandru
  • Gheorghe, Alexandru
  • Cestor, Mike
  • Neacsu, Robert
  • Purece, Florin
  • Moreira Barreto Carvalho, Bruno Jose
  • Sabater, Damia
  • Zakir, Yassine
  • Abbey, Moses
  • Visic, Stefan

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Farul Constanta - CS Metaloglobus Bucuresti. bóng đá online, các bảng giải đấu Superliga, lịch thi đấu Superliga trên fscore-vn.com