Universitatea Cluj kết quả livescore
Universitatea Cluj
Bergodi, Cristiano
Cluj Arena
Universitatea Cluj Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 6 | 3 | 32:14 | +18 | 39 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 11 | 1 | 8 | 29:24 | +5 | 34 | 1.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 22 | 7 | 11 | 61:38 | +23 | 73 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 12 | 6 | 2 | 21:4 | +17 | 42 | 2.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 9 | 5 | 9:10 | -1 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 18 | 15 | 7 | 30:14 | +16 | 69 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 7 | 5 | 8 | 11:10 | +1 | 26 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 11 | 3 | 6 | 20:14 | +6 | 36 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 18 | 8 | 14 | 31:24 | +7 | 62 | 1.55 | |
Bàn Thắng Đội
Universitatea Cluj ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Superliga
Universitatea Cluj ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Universitatea Cluj là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Superliga
Universitatea Cluj không ghi được bàn trong 23% tại Superliga
Universitatea Cluj ghi trung bình 0.75 trong hiệp một mỗi trận
Universitatea Cluj ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Universitatea Cluj để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Superliga
Universitatea Cluj để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Universitatea Cluj đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Universitatea Cluj để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Universitatea Cluj để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Universitatea Cluj ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Universitatea Cluj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Universitatea Cluj để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Superliga
Universitatea Cluj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Superliga
Universitatea Cluj thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Superliga
Universitatea Cluj để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Universitatea Cluj đã tham gia trong Superliga
Universitatea Cluj tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Universitatea Cluj tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Universitatea Cluj tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Universitatea Cluj đã tham gia trong Superliga
Universitatea Cluj ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Universitatea Cluj ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Universitatea Cluj ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Universitatea Cluj ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Universitatea Cluj ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Universitatea Cluj ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Universitatea Cluj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Superliga
Universitatea Cluj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Universitatea Cluj thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 3.40 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj có trung bình 1.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj có trung bình 2.23 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Universitatea Cluj có trung bình 1.88 thẻ đội trong các trận của Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Universitatea Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 9.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Universitatea Cluj có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Universitatea Cluj có trung bình 5.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Universitatea Cluj có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Universitatea Cluj có trung bình 5.10 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 5 | 1.05 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 16 | 0.93 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.48 | 12 | 1.98 | 17 |
| CDG | |||
| 45% | 15 | 37% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.80 | 8 | 9.27 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.70 | 12 | 4.59 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.40 | 18 | 4.39 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.88 | 18 | 2.44 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Universitatea Cluj
-
1 Lukic J.18
-
2 Nistor D.8
-
3 Macalou I.6
-
Arges Pitesti
-
1 Bettaieb A.11
-
2 Matos R.10
-
3 Moldoveanu R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lukic J. FW20
-
2 Macalou I. FW18
-
3 Nistor D. MD15
-
4 Mendy O. FW8
-
5 Drammeh M. MD7
-
6 Mikanovic D. DF5
-
7 Stanojev J. FW5
-
8 Thiam M. FW4
-
9 Cristea I. DF3
-
10 El Sawy O. MD3
-
11 Fabry A. MD2
-
12 Bic O. MD2
-
13 Trica-Balaci A. FW2
-
14 Gheorghita A. MD2
-
15 Coubis A. DF2
-
16 Chipciu A. FW1
-
17 Codrea D. MD1
-
18 Murgia A. MD1
-
19 Silva M. DF1
-
20 Capradossi E. DF1
-
21 Postolachi V. FW1
Làm mới