Unirea Slobozia kết quả livescore
Unirea Slobozia
Niculescu, Claudiu
Stadionul 1 Mai
Unirea Slobozia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 2 | 12 | 20:27 | -7 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 5 | 11 | 18:32 | -14 | 17 | 0.85 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 9 | 7 | 23 | 38:59 | -21 | 34 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 8:12 | -4 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 7 | 8 | 9:15 | -6 | 22 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 8 | 17 | 14 | 17:27 | -10 | 41 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 12:15 | -3 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 6 | 10 | 9:17 | -8 | 18 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 10 | 10 | 19 | 21:32 | -11 | 40 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Unirea Slobozia ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong Superliga
Unirea Slobozia ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Unirea Slobozia là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Superliga
Unirea Slobozia không ghi được bàn trong 42% tại Superliga
Unirea Slobozia ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Unirea Slobozia ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Unirea Slobozia để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Superliga
Unirea Slobozia để thủng lưới trung bình 1.51 bàn mỗi trận
Unirea Slobozia đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Unirea Slobozia để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Unirea Slobozia để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Unirea Slobozia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp một, Unirea Slobozia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp hai, Unirea Slobozia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Unirea Slobozia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Superliga
Unirea Slobozia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Superliga
Unirea Slobozia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga
Unirea Slobozia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Superliga
Unirea Slobozia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Superliga
Unirea Slobozia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unirea Slobozia đã tham gia trong Superliga
Unirea Slobozia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.49 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Unirea Slobozia tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Unirea Slobozia tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Unirea Slobozia đã tham gia trong Superliga
Unirea Slobozia ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Unirea Slobozia ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Unirea Slobozia ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Unirea Slobozia ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Unirea Slobozia ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Unirea Slobozia ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Unirea Slobozia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Superliga
Unirea Slobozia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Superliga
Unirea Slobozia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Superliga
Unirea Slobozia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Unirea Slobozia thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Unirea Slobozia có trung bình 4.23 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Unirea Slobozia thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Unirea Slobozia có trung bình 1.51 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Unirea Slobozia thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Unirea Slobozia có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Unirea Slobozia có trung bình 2.23 thẻ đội trong các trận của Superliga
Unirea Slobozia có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Unirea Slobozia thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Superliga
Unirea Slobozia có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Unirea Slobozia thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Unirea Slobozia có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Unirea Slobozia thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Unirea Slobozia có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Unirea Slobozia có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Unirea Slobozia có trung bình 6.74 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 16 | 1.05 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.51 | 5 | 0.93 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.49 | 11 | 1.98 | 17 |
| CDG | |||
| 49% | 13 | 37% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 4 | 9.27 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.41 | 16 | 4.59 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.23 | 11 | 4.39 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.23 | 7 | 2.44 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Unirea Slobozia
-
1 Espinoza R.9
-
2 Afalna C.4
-
3 Purece F.3
-
Arges Pitesti
-
1 Bettaieb A.11
-
2 Matos R.10
-
3 Moldoveanu R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Espinoza R. FW9
-
2 Dulcea P. MD7
-
3 Afalna C. MD5
-
4 Purece F. MD5
-
5 Papeau J. MD4
-
6 Albu C. DF4
-
7 Aganovic A. MD3
-
8 Pop V. MD3
-
9 Ponde C. FW3
-
10 Florescu E. MD2
-
11 Dragu A. MD2
-
12 Rotund R. MD2
-
13 Antoche M. MD1
-
14 Serbanica D. DF1
-
15 Dorobantu A. MD1
-
16 Said S. FW1
-
17 Dahan G. FW1
-
18 Yanakov D. FW1
Làm mới