Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Farul Constanta kết quả livescore

Farul Constanta

Huấn luyện viên:
Stoican, Flavius
Sân vận động:
Stadionul Viitorul

Farul Constanta Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
22 8 7 7 32:24 +8 31 1.41
Phong độ sân khách
20 3 6 11 19:28 -9 15 0.75
Phong độ tổng thể
42 11 13 18 51:52 -1 46 1.10
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
22 10 6 5 19:11 +8 36 1.64
Phong độ sân khách
20 2 8 10 5:14 -9 14 0.70
Phong độ tổng thể
42 12 14 15 24:25 -1 50 1.19
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
22 7 8 6 13:13 0 29 1.32
Phong độ sân khách
20 4 11 5 14:14 0 23 1.15
Phong độ tổng thể
42 11 19 11 27:27 0 52 1.24

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.21
1.45
0.95
Số phút/Bàn thắng được ghi
74
62
95
Trên 0.5
72%
78%
65%
Trên 1.5
36%
46%
25%
Trên 2.5
12%
19%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
24%
41%
5%
Đội dầu tiên ghi bàn
41%
55%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
29%
23%
35%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
9
7
2
Phạt dền nhận
4
1
3
Phạt dền trong một trận
31%
37%
25%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.57
0.86
0.25
Trung Bình Ghi 2H
0.64
0.59
0.70
Ghi bàn trong 1H
41%
60%
20%
Ghi bàn trong 2H
55%
60%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
41%
80%
Thất bại hhi bàn 2H
46%
41%
50%
1H Bàn thắng ghi
24
19
5
2H Bàn thắng ghi
27
13
14

Farul Constanta ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Superliga

Farul Constanta ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận

Farul Constanta là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Superliga

Farul Constanta không ghi được bàn trong 29% tại Superliga

Farul Constanta ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận

Farul Constanta ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.24
1.09
1.40
Phút / bàn thủng lưới
73’
83’
64’
Giữ sạch lưới %
20%
23%
15%
Trên 0.5
81%
78%
85%
Trên 1.5
31%
23%
40%
Trên 2.5
12%
10%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.60
0.50
0.70
Thua Trung Bình 2H
0.64
0.59
0.70
Giữ sạch lưới 1H
21%
13%
8%
Giữ sạch lưới 2H
20%
12%
8%
1H Bàn thua
25
11
14
2H Bàn thua
27
13
14

Farul Constanta để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Superliga

Farul Constanta để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận

Farul Constanta đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Farul Constanta để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận

Farul Constanta để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
96%
100%
90%
+0.5
58%
69%
45%
-0.5
27%
37%
15%
-1.5
15%
23%
5%
-2.5
5%
10%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
93%
96%
90%
+0.5 1H
65%
78%
50%
-0.5 1H
29%
46%
10%
-1.5 1H
10%
14%
5%
+1.5 2H
98%
96%
100%
+0.5 2H
74%
73%
75%
-0.5 2H
27%
32%
20%
-1.5 2H
3%
0%
5%

Farul Constanta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga

Trong hiệp một, Farul Constanta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga

Trong hiệp hai, Farul Constanta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
24%
10%
15%
11 - 20 phút
20%
12%
8%
21 - 30 phút
31%
12%
20%
31 - 40 phút
24%
12%
12%
41 - 50 phút
20%
15%
8%
51 - 60 phút
36%
15%
22%
61 - 70 phút
29%
17%
12%
71 - 80 phút
27%
12%
17%
81 - 90+ phút
36%
29%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
34%
15%
20%
16 - 30 phút
41%
20%
22%
31 - 45+ phút
34%
17%
17%
46 - 60 phút
46%
24%
24%
61 - 75 phút
36%
27%
17%
76 - 90+ phút
48%
31%
31%

Farul Constanta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Superliga

Farul Constanta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Superliga

Farul Constanta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Superliga

Farul Constanta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Superliga

Farul Constanta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Superliga

Farul Constanta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Superliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.45
2.55
2.35
Trên 0.5
93%
91%
95%
Trên 1.5
72%
78%
65%
Trên 2.5
43%
46%
40%
Trên 3.5
22%
23%
20%
Trên 4.5
15%
19%
10%
Trên 5.5
3%
0%
5%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
8%
10%
5%
Dưới 1.5
29%
23%
35%
Dưới 2.5
58%
55%
60%
Dưới 3.5
79%
78%
80%
Dưới 4.5
86%
82%
90%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.17
1.36
0.95
Trung bình 2H
1.29
1.18
1.40
Trên 0.5 1H
74%
78%
70%
Trên 0.5 2H
77%
78%
75%
Trên 1.5 1H
34%
41%
25%
Trên 1.5 2H
34%
28%
40%
Trên 2.5 1H
10%
19%
0%
Trên 2.5 2H
10%
10%
10%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
27%
23%
30%
Dưới 0.5 2H
24%
23%
25%
Dưới 1.5 1H
67%
60%
75%
Dưới 1.5 2H
67%
73%
60%
Dưới 2.5 1H
91%
82%
100%
Dưới 2.5 2H
91%
91%
90%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Farul Constanta đã tham gia trong Superliga

Farul Constanta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Farul Constanta tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Farul Constanta tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Farul Constanta đã tham gia trong Superliga

Farul Constanta ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một

Farul Constanta ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Farul Constanta ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Farul Constanta ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Farul Constanta ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Farul Constanta ở Superliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
64%
55%
CDG 1H
17%
23%
10%
CDG 2H
31%
28%
35%
CDG cả hai hiệp
8%
10%
5%
CDG và thắng
15%
23%
5%
CDG và hòa
24%
23%
25%
CDG và thua
22%
19%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
41%
41%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
3%
5%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
23%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
8%
10%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
14%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
19%
30%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
60%
60%

Farul Constanta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Superliga

Farul Constanta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga

Farul Constanta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Superliga

Farul Constanta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Superliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.05
3.95
4.15
Chiến thắng
31%
14%
50%
Handicap +1.5
77%
64%
90%
Handicap +0.5
62%
55%
70%
Handicap -0.5
31%
14%
50%
Handicap -1.5
20%
10%
30%
Trên 0.5
93%
87%
100%
Trên 1.5
89%
87%
90%
Trên 2.5
79%
82%
75%
Trên 3.5
62%
73%
50%
Trên 4.5
34%
32%
35%
Trên 5.5
24%
23%
25%
Trên 6.5
17%
10%
25%
Trên 7.5
10%
5%
15%
Tổng Thẻ
170
87
83
Cao nhất trong một trận
8
8
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.43
1.41
1.45
Thẻ trung bình 2H
2.62
2.55
2.70
Chiến thắng 1H
20%
14%
25%
Chiến thắng 2H
39%
23%
55%
Handicap +1.5 1H
93%
91%
95%
Handicap +0.5 1H
70%
64%
75%
Handicap -0.5 1H
20%
14%
25%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
81%
73%
90%
Handicap +0.5 2H
70%
60%
80%
Handicap -0.5 2H
39%
23%
55%
Handicap -1.5 2H
20%
10%
30%
Trên 0.5 1H
77%
69%
85%
Trên 1.5 1H
39%
37%
40%
Trên 2.5 1H
15%
23%
5%
Trên 0.5 2H
86%
82%
90%
Trên 1.5 2H
79%
82%
75%
Trên 2.5 2H
43%
50%
35%
Trên 3.5 2H
27%
23%
30%

Farul Constanta thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Superliga

Farul Constanta có trung bình 4.05 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Farul Constanta thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Farul Constanta có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Farul Constanta thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Farul Constanta có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.93
1.59
2.30
Thẻ đội trên 1,5 TT
58%
55%
60%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
14%
40%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
14%
25%
team cards average 1h
0.62
0.55
0.70
Đội thẻ trên 0.5 1H
53%
46%
60%
Đội thẻ trên 1.5 1H
8%
10%
5%
team cards average 2h
1.31
1.05
1.60
Đội thẻ trên 0.5 2H
72%
64%
80%
Đội thẻ trên 1.5 2H
39%
32%
45%
Đội thẻ trên 2.5 2H
17%
10%
25%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.12
2.36
1.85
Thẻ chống trên 1,5 TT
89%
87%
90%
Thẻ chống trên 2,5 TT
79%
82%
75%
Thẻ chống trên 3,5 TT
62%
73%
50%
cards against average 1h
0.81
0.86
0.75
Thẻ chống trên 0,5 1H
60%
60%
60%
Thẻ chống trên 1,5 1H
15%
19%
10%
cards against average 2h
1.31
1.50
1.10
Thẻ chống trên 0,5 2H
65%
73%
55%
Thẻ chống trên 1,5 2H
41%
50%
30%
Thẻ chống trên 2,5 2H
15%
19%
10%

Farul Constanta có trung bình 1.93 thẻ đội trong các trận của Superliga

Farul Constanta có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.05
9.32
10.85
Chiến thắng
60%
60%
60%
Handicap +2.5
86%
87%
85%
Handicap +1.5
79%
78%
80%
Handicap -1.5
50%
50%
50%
Handicap -2.5
39%
41%
35%
Trên 6.5
91%
82%
100%
Trên 7.5
84%
69%
100%
Trên 8.5
67%
50%
85%
Trên 9.5
50%
41%
60%
Trên 10.5
46%
41%
50%
Trên 11.5
36%
37%
35%
Trên 12.5
24%
23%
25%
Trên 13.5
20%
19%
20%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.74
4.27
5.25
Phạt Góc trung bình 2H
5.31
5.05
5.60
Chiến thắng 1H
50%
60%
40%
Chiến thắng 2H
55%
55%
55%
Handicap +2.5 1H
91%
91%
90%
Handicap +1.5 1H
81%
78%
85%
Handicap -1.5 1H
39%
46%
30%
Handicap -2.5 1H
20%
28%
10%
Handicap +2.5 2H
81%
87%
75%
Handicap +1.5 2H
79%
82%
75%
Handicap -1.5 2H
41%
41%
40%
Handicap -2.5 2H
27%
23%
30%
Trên 4.5 1H
46%
32%
60%
Trên 5.5 1H
34%
28%
40%
Trên 6.5 1H
20%
14%
25%
Trên 4.5 2H
60%
50%
70%
Trên 5.5 2H
43%
37%
50%
Trên 6.5 2H
31%
28%
35%

Farul Constanta thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Superliga

Farul Constanta có trung bình 10.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Farul Constanta thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Farul Constanta có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Trong hiệp hai, Farul Constanta thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Farul Constanta có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.74
5.59
5.90
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
100%
95%
team corners average 1h
2.71
2.64
2.80
team corners average 2h
3.02
2.95
3.10
Phạt góc đội trên 2.5 1H
48%
46%
50%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
55%
55%
55%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
29%
28%
30%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
29%
28%
30%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.31
3.73
4.95
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.02
1.64
2.45
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.29
2.09
2.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
36%
28%
45%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
34%
28%
40%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
22%
19%
25%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
24%
19%
30%

Farul Constanta có trung bình 5.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Farul Constanta có trung bình 4.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

FAR FAR Xếp hạng ARG ARG Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.21 12 1.05 15
Thua / trận đấu
1.24 10 0.93 17
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.45 13 1.98 17
CDG
60% 2 37% 18
Trận phạt góc trung bình
10.05 5 9.27 15
Đội phạt góc trung bình
5.74 3 4.59 13
Trận thẻ trung bình
4.05 15 4.39 8
Đội thẻ trung bình
1.93 16 2.44 3

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Isfan A. MD
    15
  • 2 Alibec D. FW
    10
  • 3 Vina I. MD
    9
  • 4 Radaslavescu E. MD
    9
  • 5 Tanasa R. MD
    6
  • 6 Maftei D. DF
    5
  • 7 Larie I. DF
    5
  • 8 Grigoryan N. MD
    5
  • 9 Cojocaru I. FW
    3
  • 10 Ganea C. DF
    2
  • 11 Dican V. DF
    2
  • 12 Markovic J. FW
    2
  • 13 Tiru B. DF
    1
  • 14 Diogo MD
    1
  • 15 Vojtus J. FW
    1
  • 16 Sima C. FW
    1
  • 17 Sirbu D. MD
    1
  • 18 Nikolov B. MD
    1
  • 19 Doicaru I. FW
    1

Farul Constanta giải đấu