Otelul Galati kết quả livescore
Otelul Galati
Tomas, Stjepan
Otelul Din Galati
Otelul Galati Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 5 | 5 | 36:24 | +12 | 35 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 20:23 | -3 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 15 | 10 | 14 | 56:47 | +9 | 55 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 6 | 4 | 19:9 | +10 | 36 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 10:13 | -3 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 15 | 15 | 9 | 29:22 | +7 | 60 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 7 | 5 | 17:15 | +2 | 31 | 1.55 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 10:10 | 0 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 12 | 16 | 11 | 27:25 | +2 | 52 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Otelul Galati ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Superliga
Otelul Galati ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Otelul Galati là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Superliga
Otelul Galati không ghi được bàn trong 34% tại Superliga
Otelul Galati ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Otelul Galati ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Otelul Galati để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Superliga
Otelul Galati để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Otelul Galati đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Otelul Galati để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Otelul Galati để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Otelul Galati ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Otelul Galati ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Superliga
Otelul Galati để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Superliga
Otelul Galati ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
Otelul Galati thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Superliga
Otelul Galati để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Otelul Galati đã tham gia trong Superliga
Otelul Galati tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Otelul Galati tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Otelul Galati tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Otelul Galati đã tham gia trong Superliga
Otelul Galati ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Otelul Galati ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Otelul Galati ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Otelul Galati ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Otelul Galati ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Otelul Galati ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Otelul Galati đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Superliga
Otelul Galati đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Otelul Galati thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati có trung bình 1.51 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Otelul Galati có trung bình 2.10 thẻ đội trong các trận của Superliga
Otelul Galati có trung bình 2.46 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Otelul Galati thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 9.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Otelul Galati có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Otelul Galati có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Otelul Galati có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Otelul Galati có trung bình 5.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 6 | 1.05 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 11 | 0.93 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.64 | 8 | 1.98 | 17 |
| CDG | |||
| 44% | 16 | 37% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.46 | 12 | 9.27 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 15 | 4.59 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.56 | 6 | 4.39 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.10 | 11 | 2.44 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Otelul Galati
-
1 Holz C.8
-
2 Patrick7
-
3 Pereira Araujo P.7
-
Arges Pitesti
-
1 Bettaieb A.11
-
2 Matos R.10
-
3 Moldoveanu R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Patrick FW9
-
2 Pereira Araujo P. FW9
-
3 Nuno P. MD9
-
4 Holz C. DF9
-
5 Andrezinho MD8
-
6 Bana S. FW7
-
7 Lameira J. MD6
-
8 Ciobanu A. FW6
-
9 Joao Paulo MD4
-
10 Bordun D. FW3
-
11 Iacob P. MD2
-
12 Luan Campos FW2
-
13 Zhelev M. DF1
-
14 Lopes M. DF1
-
15 Zivulic D. MD1
-
16 Kazu DF1
-
17 Neicu D. FW1
-
18 Paz B. MD1
Làm mới