Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Rapid Wien - Wolfsberger AC 04.05.2025

Vòng 29

Số liệu thống kê Rapid Wien vs Wolfsberger AC

0.63 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.58
65% Sở hữu bóng 35%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
12 Tổng số cú sút 11
1 Những cú sút vào khung thành 8
7 Sút xa khung thành 3
7 Cú sút trong Vùng 6
5 Cú sút ngoài Vùng 5
0.14 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.34
4 Cú sút bị chặn 0
13 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 15
3 Việt vị 0
11 Đá phạt 10
14 Đá phạt góc 4
20 Ném biên 17
10 Fouls 11
3 Thẻ vàng 2
52 Trận đấu tay đôi thắng 46
12/16 (75%) Tranh bóng 16/18 (89%)
7 Cắt bóng 19
422/510 (83%) Đường chuyền 197/273 (72%)
31/57 (54%) Đường Chuyền Dài 23/55 (42%)
125/177 (71%) Đường chuyền ở phần ba cuối 40/75 (53%)
0.63 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.32
4/24 (17%) Chuyền bóng 2/13 (15%)
7 Cứu thua 1
1.34 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.14
0.34 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.14

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
3
Bàn Thắng
6
10
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Sturm Graz
22 14 4 4 51 28 46
2. Austria Wien
22 14 4 4 36 19 46
3. RB Salzburg
22 10 8 4 33 22 38
4. Wolfsberger AC
22 11 3 8 44 30 36
5. Rapid Wien
22 9 7 6 32 24 34
6. Blau-Weiss
22 10 3 9 30 29 33
7. LASK Linz
22 9 4 9 32 33 31
8. Hartberg
22 6 8 8 24 31 26
9. Austria Klagenfurt
22 5 6 11 22 44 21
10. WSG Tirol
22 4 7 11 20 31 19
11. Grazer AK
22 3 7 12 27 45 16
12. Rheindorf Altach
22 3 7 12 20 35 16
Group T T V Đ + - K
1. Sturm Graz
32 19 6 7 66 39 40
2. RB Salzburg
32 16 9 7 53 36 38
3. Austria Wien
32 18 6 8 47 32 37
4. Wolfsberger AC
32 16 7 9 60 38 37
5. Rapid Wien
32 12 8 12 43 42 27
6. Blau-Weiss
32 11 5 16 37 45 21
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation Round
  Promotion to Conference League Qualification
  Promotion to Qualification Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rapid Wien Rapid Wien
#
Bàn thắng
  • 9 Drena Beljo D.
    9
  • 21 Jansson I.
    7
  • 9 Burgstaller G.
    2
  • 21 Schaub L.
    2
  • 55 Cvetkovic N.
    2
  • 23 Auer J.
    2
  • 49 Radulovic A.
    2
  • 14 Oswald M.
    1
  • 6 Raux Yao S.
    1
  • 18 Seidl M.
    1
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
#
Bàn thắng
  • 7 Ballo T.
    8
  • 20 Zukic D.
    8
  • 9 Kojzek E.
    5
  • 32 Pink M.
    3
  • 17 Atanga D.
    3
  • 7 Gattermayer A.
    3
  • 8 Piesinger S.
    2
  • 22 Baumgartner D.
    2
  • 18 Schopf A.
    2
  • 31 Ullmann M.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Bundesliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SCR
WAC

Cuộc đối đầu giữa Rapid Wien và đối thủ từ Wolfsberger AC được tổ chức như một phần củacuộc thiBundesliga tại đấu trường Allianz Stadion
Thời gian chơi: 04.05.2025 08:30
Trọng tài chính của trận đấu là Semler, Jakob

Thống kê các đội:
Đội: Rapid Wien
Quốc gia: Áo
Huấn luyện viên: Thorup, Johannes
Đội quân:

  • Drena Beljo, Dion
  • Oswald, Moritz
  • Seidl, Matthias
  • Auer, Jonas
  • Ahoussou, Kouadio Ange
  • Jansson, Isak
  • Romeo, Amane
  • Hedl, Niklas
  • Radulovic, Andrija
  • Vincze, Dominic
  • Bolla, Bendeguz


Đội: Wolfsberger AC
Quốc gia: Áo
Huấn luyện viên: Silberberger, Thomas
Đội quân:

  • Polster, Nikolas
  • Zukic, Dejan
  • Gattermayer, Angelo
  • Baumgartner, Dominik
  • Matic, Boris
  • Diabate, Cheick Mamadou
  • Nwaiwu, Chibuike Godfrey
  • Ullmann, Maximilian
  • Agyemang, Emmanuel Ofori
  • Omic, Ervin
  • Kojzek, Erik

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Rapid Wien - Wolfsberger AC. bóng đá online, các bảng giải đấu Bundesliga, lịch thi đấu Bundesliga trên fscore-vn.com