Austria Wien kết quả livescore
Austria Wien
Helm, Stephan
Generali Arena
Austria Wien Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 19:27 | -8 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 2 | 6 | 26:23 | +3 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 5 | 13 | 45:50 | -5 | 47 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 7:14 | -7 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 15:16 | -1 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 8 | 13 | 22:30 | -8 | 41 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 12:13 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 9 | 2 | 11:7 | +4 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 14 | 8 | 23:20 | +3 | 44 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Austria Wien ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Bundesliga
Austria Wien ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Austria Wien là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Bundesliga
Austria Wien không ghi được bàn trong 16% tại Bundesliga
Austria Wien ghi trung bình 0.69 trong hiệp một mỗi trận
Austria Wien ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Austria Wien để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Bundesliga
Austria Wien để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Austria Wien đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Austria Wien để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
Austria Wien để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Austria Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Austria Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Bundesliga
Austria Wien để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Bundesliga
Austria Wien ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Bundesliga
Austria Wien thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
Austria Wien để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Wien đã tham gia trong Bundesliga
Austria Wien tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Austria Wien tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Austria Wien tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Wien đã tham gia trong Bundesliga
Austria Wien ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp một
Austria Wien ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Austria Wien ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Austria Wien ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Austria Wien ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Austria Wien ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Austria Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Austria Wien đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
Austria Wien thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Austria Wien có trung bình 2.25 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
Austria Wien có trung bình 1.72 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 9.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Austria Wien có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Austria Wien có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Austria Wien có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Austria Wien có trung bình 3.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.41 | 4 | 1.16 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 2 | 1.53 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 3 | 2.69 | 6 |
| CDG | |||
| 60% | 3 | 41% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.66 | 5 | 8.59 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.75 | 1 | 4.41 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.97 | 10 | 4.34 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.25 | 6 | 2.16 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
-
Blau-Weiss
-
1 Ronivaldo9
-
2 Weissman S.9
-
3 Seidl S.8
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Eggestein J. FW15
-
2 Barry A. MD8
-
3 Lee T. DF8
-
4 Fischer M. MD7
-
5 Sarkaria M. FW6
-
6 Saljic S. MD5
-
7 Plavotic T. DF4
-
8 Botic N. FW4
-
9 Boateng K. FW4
-
10 Ranftl R. MD3
-
11 Dragovic A. DF2
-
12 Wiesinger P. DF2
-
13 Fitz D. MD2
-
14 Radonjic D. DF1
-
15 Raguz M. FW1
-
16 Schablas M. DF1
-
17 Markovic V. MD1
Austria Wien giải đấu
Austria Wien người chơi
| 1 Sahin-Radlinger, Samuel | Thủ môn |
| 13 Lee, Taeseok | Hậu vệ |
| 15 Dragovic, Aleksandar | Hậu vệ |
| 17 Osterreicher, Marijan | Hậu vệ |
| 21 Guenouche, Hakim | Hậu vệ |
| 24 Plavotic, Tin | Hậu vệ |
| 28 Wiesinger, Philipp | Hậu vệ |
| 40 Schablas, Matteo | Hậu vệ |
| 46 Handl, Johannes | Hậu vệ |
| 60 Radonjic, Dejan | Hậu vệ |
| 66 Ndukwe, Ifeanyi | Hậu vệ |
Austria Wien Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Eggestein, Johannes | 29 | 9 | 6 |
| 5 Barry, Abubakr | 28 | 4 | 4 |
| 14 Boateng, Kelvin | 20 | 4 | 0 |
| 13 Lee, Taeseok | 30 | 3 | 4 |
| 30 Fischer, Manfred | 32 | 3 | 3 |
| 11 Sarkaria, Manprit | 15 | 3 | 3 |
| 9 Botic, Noah | 13 | 3 | 1 |
| 26 Ranftl, Reinhold | 32 | 3 | 0 |
| 24 Plavotic, Tin | 25 | 2 | 1 |
| 15 Dragovic, Aleksandar | 28 | 2 | 0 |
Làm mới