Bundesliga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sturm Graz | |||||||
| 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 38 | |
| 2. RB Salzburg | |||||||
| 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 37 | |
| 3. LASK Linz | |||||||
| 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 37 | |
| 4. Austria Wien | |||||||
| 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 | |
| 5. Rapid Wien | |||||||
| 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 33 | |
Trận đấu thống kê
43%
25%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
78%
17%
2.5
51%
44%
3.5
31%
64%
4.5
12%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.28
Trung Bình Ghi 2H
1.42
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
81%
7.5
70%
8.5
60%
9.5
43%
10.5
35%
11.5
27%
12.5
17%
13.5
9%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
97%
5.5
93%
6.5
20%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
25/05 11:00
FT
22/05 13:30
Bán kết
FT
19/05 12:30
Vòng 32
FT
17/05 08:30
FT
17/05 08:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng