WSG Tirol kết quả livescore
WSG Tirol
Semlic, Philipp
Tivoli Stadion Tirol
WSG Tirol Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 26:23 | +3 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 14:29 | -15 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 10 | 12 | 40:52 | -12 | 40 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 13:14 | -1 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 5:14 | -9 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 8 | 16 | 18:28 | -10 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 13:9 | +4 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 5 | 9 | 9:15 | -6 | 11 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 10 | 13 | 22:24 | -2 | 37 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
WSG Tirol ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Bundesliga
WSG Tirol ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
WSG Tirol là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Bundesliga
WSG Tirol không ghi được bàn trong 29% tại Bundesliga
WSG Tirol ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
WSG Tirol ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
WSG Tirol để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Bundesliga
WSG Tirol để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
WSG Tirol đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
WSG Tirol để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
WSG Tirol để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
WSG Tirol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
WSG Tirol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Bundesliga
WSG Tirol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Bundesliga
WSG Tirol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Bundesliga
WSG Tirol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
WSG Tirol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSG Tirol đã tham gia trong Bundesliga
WSG Tirol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với WSG Tirol tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với WSG Tirol tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSG Tirol đã tham gia trong Bundesliga
WSG Tirol ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
WSG Tirol ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho WSG Tirol ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho WSG Tirol ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho WSG Tirol ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho WSG Tirol ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
WSG Tirol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Bundesliga
WSG Tirol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
WSG Tirol thắng bằng thẻ trong 63% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
WSG Tirol có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 1.59 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
WSG Tirol thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 9.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, WSG Tirol có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, WSG Tirol có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
WSG Tirol có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
WSG Tirol có trung bình 5.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.25 | 7 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.63 | 1 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.88 | 4 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 60% | 4 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.78 | 3 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.53 | 6 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.03 | 9 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 1 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
WSG Tirol
-
1 Muller V.10
-
2 Frederiksen N.9
-
3 Wels M.5
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Muller V. MD14
-
2 Frederiksen N. FW12
-
3 Wels M. MD6
-
4 Boras M. DF5
-
5 Bockle B. DF4
-
6 Ola-Adebomi A. FW4
-
7 Anselm T. FW2
-
8 Lawrence J. DF2
-
9 Sabitzer T. FW2
-
10 Taferner M. MD2
-
11 Naschberger J. MD2
-
12 Hinterseer L. FW2
-
13 Sulzbacher L. DF2
-
14 Butler Q. MD1
-
15 Diarra M. MD1
-
16 Kubatta D. DF1
WSG Tirol giải đấu
WSG Tirol người chơi
| 13 Eckmayr, Alexander | Thủ môn |
| 40 Stejskal, Adam | Thủ môn |
| 3 Gugganig, David | Hậu vệ |
| 5 Lawrence, Jamie | Hậu vệ |
| 6 Sulzbacher, Lukas | Hậu vệ |
| 14 Kubatta, David | Hậu vệ |
| 20 Bockle, Benjamin | Hậu vệ |
| 23 Boras, Marco | Hậu vệ |
| 27 Jaunegg, David | Hậu vệ |
| 4 Muller, Valentino | Tiền vệ |
| 7 Butler, Quincy | Tiền vệ |
WSG Tirol Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 4 Muller, Valentino | 31 | 10 | 4 |
| 8 Frederiksen, Nikolai | 25 | 9 | 3 |
| 37 Wels, Moritz | 30 | 5 | 1 |
| 9 Ola-Adebomi, Ademola | 24 | 3 | 1 |
| 23 Boras, Marco | 30 | 2 | 3 |
| 20 Bockle, Benjamin | 29 | 2 | 2 |
| 16 Hinterseer, Lukas | 28 | 2 | 0 |
| 5 Lawrence, Jamie | 32 | 2 | 0 |
| 11 Anselm, Tobias | 19 | 1 | 1 |
| 30 Taferner, Matthaus | 26 | 1 | 1 |
Làm mới