RB Salzburg kết quả livescore
RB Salzburg
Beichler, Daniel
Red Bull Arena
RB Salzburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 29:23 | +6 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 27:18 | +9 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 9 | 10 | 56:41 | +15 | 48 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 15:12 | +3 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 14:11 | +3 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 13 | 7 | 29:23 | +6 | 49 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 5 | 5 | 14:11 | +3 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 10 | 1 | 13:7 | +6 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 15 | 6 | 27:18 | +9 | 48 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
RB Salzburg ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Bundesliga
RB Salzburg ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
RB Salzburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Bundesliga
RB Salzburg không ghi được bàn trong 19% tại Bundesliga
RB Salzburg ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận
RB Salzburg ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
RB Salzburg để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Bundesliga
RB Salzburg để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
RB Salzburg đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
RB Salzburg để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
RB Salzburg để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
RB Salzburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Bundesliga
Trong hiệp một, RB Salzburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, RB Salzburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
RB Salzburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Bundesliga
RB Salzburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
RB Salzburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Bundesliga
RB Salzburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Bundesliga
RB Salzburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Bundesliga
RB Salzburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RB Salzburg đã tham gia trong Bundesliga
RB Salzburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với RB Salzburg tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với RB Salzburg tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RB Salzburg đã tham gia trong Bundesliga
RB Salzburg ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp một
RB Salzburg ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho RB Salzburg ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho RB Salzburg ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho RB Salzburg ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho RB Salzburg ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
RB Salzburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Bundesliga
RB Salzburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Bundesliga
RB Salzburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Bundesliga
RB Salzburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
RB Salzburg thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
RB Salzburg có trung bình 3.66 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, RB Salzburg thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, RB Salzburg có trung bình 0.94 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, RB Salzburg thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, RB Salzburg có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
RB Salzburg có trung bình 1.78 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
RB Salzburg có trung bình 1.88 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
RB Salzburg thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Bundesliga
RB Salzburg có trung bình 9.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, RB Salzburg thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, RB Salzburg có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, RB Salzburg thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, RB Salzburg có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
RB Salzburg có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
RB Salzburg có trung bình 3.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.75 | 2 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.28 | 8 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 2 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 69% | 1 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.25 | 7 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.28 | 5 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.66 | 11 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.78 | 11 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
RB Salzburg
-
1 Ratkov P.9
-
2 Alajbegovic K.9
-
3 Vertessen Y.8
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Alajbegovic K. FW12
-
2 Ratkov P. FW11
-
3 Kitano S. FW10
-
4 Vertessen Y. FW10
-
5 Baidoo E. FW8
-
6 Kratzig F. DF7
-
7 Kjaergaard M. MD7
-
8 Konate K. FW7
-
9 Lainer S. DF4
-
10 Bischoff C. MD4
-
11 Diabate S. MD3
-
12 Onisiwo K. FW3
-
13 Dorgeles N. FW2
-
14 Schuster J. DF2
-
15 Trummer T. MD2
-
16 Rasmussen J. DF1
-
17 Bidstrup M. MD1
-
18 Yeo M. MD1
-
19 Redzic D. FW1
RB Salzburg giải đấu
RB Salzburg người chơi
| 1 Schlager, Alexander | Thủ môn |
| 52 Zawieschitzky, Christian | Thủ môn |
| 3 Terzic, Aleksa | Hậu vệ |
| 13 Kratzig, Frans | Hậu vệ |
| 14 Rasmussen, Jacob | Hậu vệ |
| 21 Drexler, Tim | Hậu vệ |
| 22 Lainer, Stefan | Hậu vệ |
| 23 Gadou, Joane Kouakou | Hậu vệ |
| 29 Gourna-Douath, Lucas | Hậu vệ |
| 29 Sulzbacher, Valentin | Hậu vệ |
| 39 Mendes, Douglas | Hậu vệ |
RB Salzburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Alajbegovic, Kerim | 29 | 9 | 3 |
| 20 Ratkov, Petar | 17 | 9 | 2 |
| 11 Vertessen, Yorbe | 27 | 8 | 2 |
| 19 Konate, Karim | 16 | 7 | 0 |
| 8 Kitano, Sota | 25 | 6 | 4 |
| 20 Baidoo, Edmund | 27 | 5 | 3 |
| 14 Kjaergaard, Maurits | 20 | 2 | 5 |
| 5 Diabate, Soumaila | 27 | 2 | 1 |
| 22 Lainer, Stefan | 25 | 1 | 3 |
| 20 Bischoff, Clement Mutahi | 15 | 1 | 3 |
Làm mới