Austria Klagenfurt kết quả livescore
Austria Klagenfurt
Grubor, Slobodan
Worthersee Stadion
Austria Klagenfurt Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 1 | 8 | 15:22 | -7 | 16 | 1.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 19:22 | -3 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 6 | 13 | 34:44 | -10 | 36 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 5 | 5 | 8:12 | -4 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 10:12 | -2 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 9 | 9 | 11 | 18:24 | -6 | 36 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 4 | 5 | 7:10 | -3 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 9:10 | -1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 9 | 10 | 16:20 | -4 | 39 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Austria Klagenfurt ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong 2. Liga
Austria Klagenfurt ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Austria Klagenfurt là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt 2. Liga
Austria Klagenfurt không ghi được bàn trong 32% tại 2. Liga
Austria Klagenfurt ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Austria Klagenfurt ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Austria Klagenfurt để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại 2. Liga
Austria Klagenfurt để thủng lưới trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Austria Klagenfurt đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Austria Klagenfurt để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
Austria Klagenfurt để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Austria Klagenfurt ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Klagenfurt ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Klagenfurt ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Austria Klagenfurt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Klagenfurt thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Austria Klagenfurt để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 35% số trận đấu trong 2. Liga
Austria Klagenfurt ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 2. Liga
Austria Klagenfurt thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Austria Klagenfurt để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Klagenfurt đã tham gia trong 2. Liga
Austria Klagenfurt tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Austria Klagenfurt tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Austria Klagenfurt tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Austria Klagenfurt đã tham gia trong 2. Liga
Austria Klagenfurt ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp một
Austria Klagenfurt ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Austria Klagenfurt ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Austria Klagenfurt ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Austria Klagenfurt ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Austria Klagenfurt ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Austria Klagenfurt đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 2. Liga
Austria Klagenfurt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Austria Klagenfurt ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Austria Klagenfurt đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Austria Klagenfurt thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Austria Klagenfurt có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Klagenfurt thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Klagenfurt có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Klagenfurt thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Klagenfurt có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Austria Klagenfurt có trung bình 2.10 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Austria Klagenfurt có trung bình 1.69 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Austria Klagenfurt thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại 2. Liga
Austria Klagenfurt có trung bình 9.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Klagenfurt thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Austria Klagenfurt có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Klagenfurt thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Austria Klagenfurt có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Austria Klagenfurt có trung bình 4.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Austria Klagenfurt có trung bình 5.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 12 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.52 | 6 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.69 | 9 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 52% | 9 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.41 | 5 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.17 | 11 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.79 | 16 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.10 | 12 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Austria Klagenfurt
-
1 Barisic B.9
-
2 Schmerbock M.3
-
3 Jaritz F.3
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Barisic B. FW10
-
2 Schmerbock M. FW6
-
3 Jaritz F. MD5
-
4 Liu A. DF5
-
5 Marinsek N. MD3
-
6 Oda A. MD3
-
7 Delic D. MD3
-
8 Pschernig S. MD2
-
9 Gantschnig M. DF2
-
10 Jandrisevits E. DF2
-
11 Lang M. DF2
-
12 Krnjic M. DF1
-
13 Vielgut L. MD1
-
14 Okada R. DF1
-
15 Kitz M. DF1
-
16 Karic A. MD1
-
17 Schoppitsch T. MD1
Austria Klagenfurt giải đấu
Austria Klagenfurt người chơi
| 1 Kuttin, Manuel | Thủ môn |
| 25 Kanuric, Adnan | Thủ môn |
| 57 Turkin, Alexander | Thủ môn |
| 4 Mustafic, Adem | Hậu vệ |
| 6 Kitz, Matteo | Hậu vệ |
| 8 Krnjic, Marcel | Hậu vệ |
| 14 Okada, Rei | Hậu vệ |
| 19 Dollinger, Matthias | Hậu vệ |
| 20 Liu, Aidan Bardina | Hậu vệ |
| 23 Gantschnig, Marco | Hậu vệ |
| 29 Deumi Nappi, Dimitrie | Hậu vệ |
Austria Klagenfurt Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 99 Barisic, Bartol | 26 | 9 | 1 |
| 11 Schmerbock, Marc Andre | 23 | 3 | 3 |
| 7 Jaritz, Florian | 25 | 3 | 2 |
| 23 Delic, Dino | 20 | 3 | 0 |
| 20 Liu, Aidan Bardina | 29 | 2 | 3 |
| 10 Marinsek, Nik | 26 | 2 | 1 |
| 44 Jandrisevits, Elias | 19 | 2 | 0 |
| 16 Pschernig, Sebastian | 23 | 2 | 0 |
| 21 Oda, Almir | 25 | 1 | 2 |
| 30 Lang, Michael | 15 | 1 | 1 |
Làm mới