Wolfsberger AC kết quả livescore
Wolfsberger AC
Silberberger, Thomas
Lavanttal Arena
Wolfsberger AC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 20:15 | +5 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 22:29 | -7 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 8 | 14 | 42:44 | -2 | 41 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 8 | 2 | 11:5 | +6 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 15:10 | +5 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 15 | 6 | 26:15 | +11 | 51 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 9:10 | -1 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 4 | 11 | 7:19 | -12 | 10 | 0.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 7 | 11 | 15 | 16:29 | -13 | 32 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Wolfsberger AC ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Bundesliga
Wolfsberger AC ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Wolfsberger AC là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Bundesliga
Wolfsberger AC không ghi được bàn trong 25% tại Bundesliga
Wolfsberger AC ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Wolfsberger AC ghi trung bình 0.48 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wolfsberger AC để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Bundesliga
Wolfsberger AC để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Wolfsberger AC đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Wolfsberger AC để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wolfsberger AC để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wolfsberger AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Wolfsberger AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Bundesliga
Wolfsberger AC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Bundesliga
Wolfsberger AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Bundesliga
Wolfsberger AC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Bundesliga
Wolfsberger AC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wolfsberger AC đã tham gia trong Bundesliga
Wolfsberger AC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Wolfsberger AC tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Wolfsberger AC tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wolfsberger AC đã tham gia trong Bundesliga
Wolfsberger AC ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Wolfsberger AC ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Wolfsberger AC ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Wolfsberger AC ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Wolfsberger AC ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Wolfsberger AC ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Wolfsberger AC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Wolfsberger AC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
Wolfsberger AC thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Wolfsberger AC có trung bình 2.33 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Wolfsberger AC thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Wolfsberger AC có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Wolfsberger AC có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Wolfsberger AC có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Wolfsberger AC có trung bình 4.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 6 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 6 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 8 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 58% | 6 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.88 | 9 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.21 | 9 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.18 | 8 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.33 | 3 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wolfsberger AC
-
1 Zukic D.7
-
2 Pink M.7
-
3 Schopf A.5
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
Wolfsberger AC giải đấu
Wolfsberger AC người chơi
| 15 Ogam, Ryan | |
| 24 Dosso, Mickael | |
| 1 Gutlbauer, Lukas | Thủ môn |
| 12 Polster, Nikolas | Thủ môn |
| 8 Piesinger, Simon | Hậu vệ |
| 13 Gruber, Tobias | Hậu vệ |
| 15 Diabate, Cheick Mamadou | Hậu vệ |
| 22 Baumgartner, Dominik | Hậu vệ |
| 25 Adama, Drame | Hậu vệ |
| 27 Nwaiwu, Chibuike | Hậu vệ |
| 31 Wohlmuth, Fabian | Hậu vệ |
Wolfsberger AC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Zukic, Dejan | 32 | 7 | 10 |
| 32 Pink, Markus | 22 | 7 | 1 |
| 26 Schopf, Alessandro | 25 | 5 | 5 |
| 77 Renner, Rene | 28 | 3 | 0 |
| 10 Avdijaj, Donis | 24 | 2 | 3 |
| 30 Sulzner, Marco Alessandro | 26 | 2 | 2 |
| 7 Gattermayer, Angelo | 29 | 2 | 2 |
| 22 Baumgartner, Dominik | 26 | 2 | 1 |
| 9 Kojzek, Erik | 25 | 2 | 1 |
| 8 Piesinger, Simon | 28 | 2 | 0 |
Làm mới