Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Gent - Anderlecht 27.04.2025

Vòng 6

Số liệu thống kê Gent vs Anderlecht

1.52 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.4
33% Sở hữu bóng 67%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
15 Tổng số cú sút 18
7 Những cú sút vào khung thành 4
4 Sút xa khung thành 7
9 Cú sút trong Vùng 12
6 Cú sút ngoài Vùng 6
0.71 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.36
4 Cú sút bị chặn 7
0 Sút trúng cột 1
21 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 37
0 Việt vị 4
8 Đá phạt 20
2 Đá phạt góc 9
19 Ném biên 23
20 Fouls 8
0 Lỗi dẫn đến cú sút 2
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
37 Trận đấu tay đôi thắng 49
11/17 (65%) Tranh bóng 6/8 (75%)
10 Cắt bóng 7
175/250 (70%) Đường chuyền 441/524 (84%)
27/56 (48%) Đường Chuyền Dài 35/58 (60%)
40/67 (60%) Đường chuyền ở phần ba cuối 118/159 (74%)
0.49 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.92
5/11 (45%) Chuyền bóng 6/23 (26%)
3 Cứu thua 7
1.36 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.71
0.36 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.71

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
6
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
40 24 11 5 71 28 56
2. Brugge
40 24 10 6 86 42 53
3. Genk
40 25 6 9 69 44 47
4. Anderlecht
40 18 7 15 62 40 36
5. Antwerp Hoàng gia
40 14 13 13 57 50 32
6. Gent
40 12 12 16 45 65 26
Group T T V Đ + - K
1. Genk
30 21 5 4 55 33 68
2. Brugge
30 17 8 5 65 36 59
3. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
30 15 10 5 49 25 55
4. Anderlecht
30 15 6 9 50 27 51
5. Antwerp Hoàng gia
30 12 10 8 47 32 46
6. Gent
30 11 12 7 41 33 45
7. Stade Liège
30 10 9 11 22 35 39
8. Mechelen
30 10 8 12 45 40 38
9. K.V.C. Westerlo
30 10 7 13 50 49 37
10. R. Charleroi S.C.
30 10 7 13 36 36 37
11. Oud-Heverlee Leuven
30 8 13 9 28 33 37
12. FCV Dender EH
30 8 8 14 33 51 32
13. Cercle Brugge
30 7 11 12 29 44 32
14. Sint-Truidense
30 7 10 13 41 56 31
15. Kortrijk
30 7 5 18 28 55 26
16. Beerschot
30 3 9 18 26 60 18
  Promotion to Championship round
  Promotion to Qualifying round
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gent Gent
#
Bàn thắng
  • 21 Dean M.
    6
  • 11 Gudjohnsen A.
    5
  • 16 Gandelman O.
    5
  • 27 Fadiga N.
    5
  • 13 Vanzeir D.
    5
  • 24 Kums S.
    2
  • 19 Surdez F.
    2
  • 4 Watanabe T.
    2
  • 11 Sonko M.
    2
  • 15 Ito A.
    2
Anderlecht Anderlecht
#
Bàn thắng
  • 9 Dolberg K.
    18
  • 29 Stroeykens M.
    4
  • 19 Vasquez L.
    4
  • 10 Verschaeren Y.
    4
  • 23 Edozie S.
    3
  • 10 Dreyer A.
    3
  • 4 Simic J.
    3
  • 21 Huerta C.
    3
  • 9 Amuzu F.
    2
  • 6 Leoni T.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng A

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
KAA
RSC

Cuộc thi giữa Gent và đối thủ từ Anderlecht diễn ra tronggiải đấuGiải hạng A tại đấu trường Ghelamco Arena
Thời gian thi đấu: 27.04.2025 07:30
Trọng tài của cuộc chơi là Visser, Lawrence

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Gent
Quốc gia: Bỉ
Huấn luyện viên: Demil, Rik
Đội quân:

  • Vandenberghe, Tom
  • Torunarigha, Jordan
  • Watanabe, Tsuyoshi
  • Samoise, Matisse
  • Brown, Archibald Norman
  • Delorge-Knieper, Mathias
  • Lopes, Leonardo
  • Araujo, Tiago
  • Goore, Hyllarion
  • Ito, Atsuki
  • Vanzeir, Dante


Đội: Anderlecht
Quốc gia: Bỉ
Huấn luyện viên: Taravel, Jeremy
Đội quân:

  • Edozie, Samuel
  • Dolberg, Kasper
  • Hazard, Thorgan
  • Huerta, Cesar
  • Dendoncker, Leander
  • Verschaeren, Yari
  • Maamar, Ali
  • Hey, Lucas
  • Simic, Jan-Carlo
  • N’Diaye, Moussa
  • Coosemans, Colin

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Gent - Anderlecht. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng A, lịch thi đấu Giải hạng A trên fscore-vn.com