Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

R. Charleroi S.C. kết quả livescore

R. Charleroi S.C.

Huấn luyện viên:
Kohnen, Mario
Sân vận động:
Stade Du Pays de Charleroi

R. Charleroi S.C. Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
20 6 6 8 26:26 0 24 1.20
Phong độ sân khách
20 8 3 9 24:24 0 27 1.35
Phong độ tổng thể
40 14 9 17 50:50 0 51 1.28
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
20 6 9 5 11:11 0 27 1.35
Phong độ sân khách
20 6 8 6 13:12 +1 26 1.30
Phong độ tổng thể
40 12 17 11 24:23 +1 53 1.33
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
20 7 8 5 15:15 0 29 1.45
Phong độ sân khách
20 6 6 8 11:12 -1 24 1.20
Phong độ tổng thể
40 13 14 13 26:27 -1 53 1.33

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.25
1.30
1.20
Số phút/Bàn thắng được ghi
72
69
75
Trên 0.5
78%
80%
75%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
8%
10%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
25%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
45%
55%
Thất Bại Ghi Bàn
23%
20%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
5
3
2
Phạt dền nhận
13
6
7
Phạt dền trong một trận
45%
45%
45%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.60
0.55
0.65
Trung Bình Ghi 2H
0.65
0.75
0.55
Ghi bàn trong 1H
53%
50%
55%
Ghi bàn trong 2H
45%
55%
35%
Thất bại ghi bàn 1H
48%
50%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
55%
45%
65%
1H Bàn thắng ghi
24
11
13
2H Bàn thắng ghi
26
15
11

R. Charleroi S.C. ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận

R. Charleroi S.C. là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng A

R. Charleroi S.C. không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận

R. Charleroi S.C. ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.25
1.30
1.20
Phút / bàn thủng lưới
72’
69’
75’
Giữ sạch lưới %
28%
25%
30%
Trên 0.5
73%
75%
70%
Trên 1.5
40%
40%
40%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.58
0.55
0.60
Thua Trung Bình 2H
0.68
0.75
0.60
Giữ sạch lưới 1H
21%
12%
9%
Giữ sạch lưới 2H
21%
10%
11%
1H Bàn thua
23
11
12
2H Bàn thua
27
15
12

R. Charleroi S.C. để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận

R. Charleroi S.C. đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận

R. Charleroi S.C. để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
88%
90%
85%
+0.5
58%
60%
55%
-0.5
35%
30%
40%
-1.5
20%
20%
20%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
95%
90%
100%
+0.5 1H
73%
75%
70%
-0.5 1H
30%
30%
30%
-1.5 1H
5%
5%
5%
+1.5 2H
88%
85%
90%
+0.5 2H
68%
75%
60%
-0.5 2H
33%
35%
30%
-1.5 2H
10%
5%
15%

R. Charleroi S.C. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng A

Trong hiệp một, R. Charleroi S.C. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A

Trong hiệp hai, R. Charleroi S.C. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
13%
5%
11 - 20 phút
30%
15%
18%
21 - 30 phút
23%
8%
15%
31 - 40 phút
23%
10%
13%
41 - 50 phút
25%
18%
13%
51 - 60 phút
23%
15%
10%
61 - 70 phút
25%
15%
13%
71 - 80 phút
28%
8%
20%
81 - 90+ phút
45%
25%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
33%
18%
15%
16 - 30 phút
35%
18%
23%
31 - 45+ phút
43%
23%
20%
46 - 60 phút
30%
20%
15%
61 - 75 phút
40%
18%
28%
76 - 90+ phút
53%
30%
25%

R. Charleroi S.C. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng A

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.50
2.60
2.40
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
78%
85%
70%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
23%
20%
25%
Trên 4.5
8%
10%
5%
Trên 5.5
3%
5%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
3%
5%
0%
Dưới 1.5
23%
15%
30%
Dưới 2.5
60%
60%
60%
Dưới 3.5
78%
80%
75%
Dưới 4.5
93%
90%
95%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.18
1.10
1.25
Trung bình 2H
1.33
1.50
1.15
Trên 0.5 1H
75%
70%
80%
Trên 0.5 2H
73%
75%
70%
Trên 1.5 1H
33%
30%
35%
Trên 1.5 2H
43%
50%
35%
Trên 2.5 1H
8%
5%
10%
Trên 2.5 2H
15%
20%
10%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
25%
30%
20%
Dưới 0.5 2H
28%
25%
30%
Dưới 1.5 1H
68%
70%
65%
Dưới 1.5 2H
58%
50%
65%
Dưới 2.5 1H
93%
95%
90%
Dưới 2.5 2H
85%
80%
90%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà R. Charleroi S.C. đã tham gia trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với R. Charleroi S.C. tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với R. Charleroi S.C. tại Giải hạng A

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà R. Charleroi S.C. đã tham gia trong Giải hạng A

R. Charleroi S.C. ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một

R. Charleroi S.C. ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho R. Charleroi S.C. ở Giải hạng A

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho R. Charleroi S.C. ở Giải hạng A

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho R. Charleroi S.C. ở Giải hạng A

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho R. Charleroi S.C. ở Giải hạng A

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
53%
60%
45%
CDG 1H
25%
20%
30%
CDG 2H
20%
30%
10%
CDG cả hai hiệp
5%
10%
0%
CDG và thắng
10%
10%
10%
CDG và hòa
20%
25%
15%
CDG và thua
23%
25%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
40%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
20%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
10%
30%
CDG 1H và 2H (không/có)
15%
20%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
60%
60%

R. Charleroi S.C. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng A

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.88
3.80
3.95
Chiến thắng
50%
55%
45%
Handicap +1.5
88%
90%
85%
Handicap +0.5
75%
80%
70%
Handicap -0.5
50%
55%
45%
Handicap -1.5
25%
30%
20%
Trên 0.5
98%
95%
100%
Trên 1.5
93%
85%
100%
Trên 2.5
75%
70%
80%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
38%
40%
35%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
8%
5%
10%
Trên 7.5
3%
5%
0%
Tổng Thẻ
155
76
79
Cao nhất trong một trận
10
10
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.95
0.70
1.20
Thẻ trung bình 2H
2.93
3.10
2.75
Chiến thắng 1H
25%
25%
25%
Chiến thắng 2H
50%
60%
40%
Handicap +1.5 1H
95%
95%
95%
Handicap +0.5 1H
73%
80%
65%
Handicap -0.5 1H
25%
25%
25%
Handicap -1.5 1H
8%
10%
5%
Handicap +1.5 2H
93%
90%
95%
Handicap +0.5 2H
80%
85%
75%
Handicap -0.5 2H
50%
60%
40%
Handicap -1.5 2H
23%
25%
20%
Trên 0.5 1H
60%
50%
70%
Trên 1.5 1H
25%
20%
30%
Trên 2.5 1H
5%
0%
10%
Trên 0.5 2H
95%
90%
100%
Trên 1.5 2H
78%
75%
80%
Trên 2.5 2H
58%
65%
50%
Trên 3.5 2H
38%
40%
35%

R. Charleroi S.C. thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, R. Charleroi S.C. thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, R. Charleroi S.C. có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, R. Charleroi S.C. thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, R. Charleroi S.C. có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.18
2.25
2.10
Thẻ đội trên 1,5 TT
68%
65%
70%
Thẻ đội trên 2,5 TT
38%
40%
35%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
25%
15%
team cards average 1h
0.48
0.40
0.55
Đội thẻ trên 0.5 1H
35%
30%
40%
Đội thẻ trên 1.5 1H
13%
10%
15%
team cards average 2h
1.70
1.85
1.55
Đội thẻ trên 0.5 2H
83%
80%
85%
Đội thẻ trên 1.5 2H
53%
60%
45%
Đội thẻ trên 2.5 2H
23%
25%
20%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.70
1.55
1.85
Thẻ chống trên 1,5 TT
93%
85%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
75%
70%
80%
Thẻ chống trên 3,5 TT
50%
50%
50%
cards against average 1h
0.48
0.30
0.65
Thẻ chống trên 0,5 1H
38%
25%
50%
Thẻ chống trên 1,5 1H
8%
5%
10%
cards against average 2h
1.23
1.25
1.20
Thẻ chống trên 0,5 2H
78%
70%
85%
Thẻ chống trên 1,5 2H
35%
35%
35%
Thẻ chống trên 2,5 2H
8%
15%
0%

R. Charleroi S.C. có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A

R. Charleroi S.C. có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.68
11.25
10.10
Chiến thắng
55%
60%
50%
Handicap +2.5
80%
75%
85%
Handicap +1.5
73%
65%
80%
Handicap -1.5
45%
50%
40%
Handicap -2.5
33%
35%
30%
Trên 6.5
88%
90%
85%
Trên 7.5
78%
90%
65%
Trên 8.5
73%
80%
65%
Trên 9.5
58%
55%
60%
Trên 10.5
45%
50%
40%
Trên 11.5
35%
40%
30%
Trên 12.5
28%
35%
20%
Trên 13.5
23%
25%
20%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.08
5.15
5.00
Phạt Góc trung bình 2H
5.60
6.10
5.10
Chiến thắng 1H
48%
45%
50%
Chiến thắng 2H
45%
45%
45%
Handicap +2.5 1H
88%
85%
90%
Handicap +1.5 1H
75%
75%
75%
Handicap -1.5 1H
35%
30%
40%
Handicap -2.5 1H
15%
15%
15%
Handicap +2.5 2H
88%
90%
85%
Handicap +1.5 2H
75%
80%
70%
Handicap -1.5 2H
25%
30%
20%
Handicap -2.5 2H
25%
30%
20%
Trên 4.5 1H
58%
60%
55%
Trên 5.5 1H
43%
45%
40%
Trên 6.5 1H
33%
35%
30%
Trên 4.5 2H
58%
65%
50%
Trên 5.5 2H
48%
55%
40%
Trên 6.5 2H
40%
45%
35%

R. Charleroi S.C. thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. có trung bình 10.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, R. Charleroi S.C. thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, R. Charleroi S.C. có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A

Trong hiệp hai, R. Charleroi S.C. thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, R. Charleroi S.C. có trung bình 5.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.73
6.05
5.40
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
2.55
2.55
2.55
team corners average 2h
3.18
3.50
2.85
Phạt góc đội trên 2.5 1H
53%
55%
50%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
55%
65%
45%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
33%
30%
35%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
38%
45%
30%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.95
5.20
4.70
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.53
2.60
2.45
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.43
2.60
2.25
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
50%
60%
40%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
50%
50%
50%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
15%
20%
10%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
18%
20%
15%

R. Charleroi S.C. có trung bình 5.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

R. Charleroi S.C. có trung bình 4.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

RCH RCH Xếp hạng RSC RSC Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.25 12 1.48 7
Thua / trận đấu
1.25 14 1.55 6
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.50 16 3.03 6
CDG
53% 13 58% 10
Trận phạt góc trung bình
10.68 5 10.50 6
Đội phạt góc trung bình
5.73 5 5.73 6
Trận thẻ trung bình
3.88 11 5.23 2
Đội thẻ trung bình
2.18 8 2.68 3

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • RSC Anderlecht
  • 1 Hazard T.
    13
  • 2 Cvetkovic M.
    9
  • 3 Angulo Ramirez N.
    6

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Guiagon P. MD
    14
  • 2 Scheidler A. FW
    13
  • 3 Pflucke P. MD
    10
  • 4 Bernier A. FW
    9
  • 5 Titraoui Y. MD
    6
  • 6 Van Den Kerkhof K. DF
    6
  • 7 Romsaas J. MD
    5
  • 8 Colassin A. MD
    4
  • 9 Ousou A. DF
    3
  • 10 Keita C. DF
    3
  • 11 Camara E. MD
    3
  • 12 Nzita M. DF
    2
  • 13 Dragsnes V. DF
    1
  • 14 Stulic N. FW
    1
  • 15 Khalifi Y. MD
    1
  • 16 Blum L. DF
    1

R. Charleroi S.C. giải đấu

R. Charleroi S.C. người chơi

77 Noto, Matteo
30 Kone, Mohamed Thủ môn
55 Delavalee, Martin Thủ môn
3 Van Den Kerkhof, Kevin Hậu vệ
4 Ousou, Aiham Hậu vệ
20 Dragsnes, Vetle Hậu vệ
24 Nzita, Mardochee Hậu vệ
27 Blum, Lewin Hậu vệ
29 Petris, Jeremy Hậu vệ
32 Boukamir, Mehdi Hậu vệ
44 Sow, Massamba Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

R. Charleroi S.C. Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
10 Guiagon, Parfait 28 8 5
21 Scheidler, Aurelien 31 8 3
17 Bernier, Antoine 33 6 2
14 Pflucke, Patrick 30 4 6
24 Titraoui, Yassine 30 4 0
95 Keita, Cheick 35 3 0
3 Van Den Kerkhof, Kevin 25 2 3
25 Colassin, Antoine 25 2 2
5 Camara, Etiene 33 2 1
4 Ousou, Aiham 34 2 0
Cho xem nhiều hơn