Gent kết quả livescore
Gent
Demil, Rik
Ghelamco Arena
Gent Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 8 | 7 | 6 | 30:22 | +8 | 31 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 6 | 9 | 24:36 | -12 | 21 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 13 | 13 | 15 | 54:58 | -4 | 52 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 7 | 7 | 14:11 | +3 | 28 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 8 | 7 | 10:16 | -6 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 12 | 15 | 14 | 24:27 | -3 | 51 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 10 | 4 | 15:10 | +5 | 31 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 7 | 8 | 14:20 | -6 | 22 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 12 | 17 | 12 | 29:30 | -1 | 53 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Gent ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải hạng A
Gent ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Gent là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng A
Gent không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng A
Gent ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Gent ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gent để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng A
Gent để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Gent đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Gent để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gent để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gent ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Gent ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Gent ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Gent ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải hạng A
Gent thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải hạng A
Gent để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng A
Gent ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải hạng A
Gent thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải hạng A
Gent để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gent đã tham gia trong Giải hạng A
Gent tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Gent tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Gent tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gent đã tham gia trong Giải hạng A
Gent ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Gent ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Gent ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Gent ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Gent ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Gent ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Gent đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng A
Gent ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng A
Gent ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Gent đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Gent thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng A
Gent có trung bình 3.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Gent thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Gent có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Gent thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Gent có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Gent có trung bình 1.90 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Gent có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Gent thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng A
Gent có trung bình 10.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Gent thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Gent có trung bình 4.51 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Gent thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Gent có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Gent có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Gent có trung bình 5.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 11 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 11 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.73 | 9 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 57% | 11 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.41 | 7 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.66 | 14 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.66 | 16 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.90 | 13 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gent
-
1 Kanga W.12
-
2 Gandelman O.7
-
3 Dean M.7
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kanga W. FW15
-
2 Goore H. FW10
-
3 Skoras M. FW9
-
4 Gandelman O. MD8
-
5 Dean M. FW8
-
6 Ito A. MD7
-
7 Kadri A. MD6
-
8 Araujo T. FW5
-
9 Paskotsi M. DF5
-
10 Samoise M. MD4
-
11 Delorge-Knieper M. MD3
-
12 Duverne J. DF3
-
13 De Vlieger T. MD2
-
14 Sonko M. FW2
-
15 Da Silva Lopes L. MD2
-
16 Van Der Heyden S. DF2
-
17 Omgba A. MD1
-
18 El Adfaoui M. MD1
-
19 Surdez F. FW1
-
20 Hong H. MD1
-
21 Cisse I. FW1
Gent giải đấu
Gent người chơi
| 33 Davy Roef | Thủ môn |
| 2 Ayinde, Abdul Rachid | Hậu vệ |
| 3 Paskotsi, Maksim | Hậu vệ |
| 8 Hashioka, Daiki | Hậu vệ |
| 22 Duverne, Jean-Kevin | Hậu vệ |
| 22 Kotto, Samuel | Hậu vệ |
| 25 Essaouabi, Hatim | Hậu vệ |
| 35 De Meyer, Gilles | Hậu vệ |
| 44 Van Der Heyden, Siebe | Hậu vệ |
| 54 Vernemmen, Hannes | Hậu vệ |
| 57 Volckaert, Matties | Hậu vệ |
Gent Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Kanga, Wilfried | 36 | 12 | 3 |
| 16 Gandelman, Omri | 18 | 7 | 1 |
| 21 Dean, Max | 23 | 7 | 1 |
| 45 Goore, Hyllarion | 34 | 5 | 4 |
| 15 Ito, Atsuki | 30 | 4 | 3 |
| 3 Paskotsi, Maksim | 22 | 4 | 1 |
| 19 Skoras, Michal | 32 | 2 | 7 |
| 37 Kadri, Abdelkahar | 33 | 2 | 4 |
| 18 Samoise, Matisse | 18 | 2 | 2 |
| 44 Van Der Heyden, Siebe | 36 | 2 | 0 |
Làm mới