Sint-Truidense kết quả livescore
Sint-Truidense
Vrancken, Wouter
Staaien
Sint-Truidense Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 13 | 2 | 5 | 32:23 | +9 | 41 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 9 | 3 | 8 | 29:23 | +6 | 30 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | +15 | 71 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 6 | 4 | 15:9 | +6 | 36 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 3 | 11 | 6 | 11:13 | -2 | 20 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 13 | 17 | 10 | 26:22 | +4 | 56 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 9 | 7 | 4 | 17:14 | +3 | 34 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 8 | 6 | 6 | 18:10 | +8 | 30 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 17 | 13 | 10 | 35:24 | +11 | 64 | 1.60 | |
Bàn Thắng Đội
Sint-Truidense ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng A
Sint-Truidense ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Sint-Truidense là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải hạng A
Sint-Truidense không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng A
Sint-Truidense ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Sint-Truidense ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sint-Truidense để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng A
Sint-Truidense để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Sint-Truidense đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Sint-Truidense để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sint-Truidense để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sint-Truidense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Sint-Truidense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Sint-Truidense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Sint-Truidense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng A
Sint-Truidense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải hạng A
Sint-Truidense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng A
Sint-Truidense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải hạng A
Sint-Truidense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải hạng A
Sint-Truidense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sint-Truidense đã tham gia trong Giải hạng A
Sint-Truidense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sint-Truidense tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Sint-Truidense tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sint-Truidense đã tham gia trong Giải hạng A
Sint-Truidense ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Sint-Truidense ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Sint-Truidense ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Sint-Truidense ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Sint-Truidense ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Sint-Truidense ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Sint-Truidense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng A
Sint-Truidense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng A
Sint-Truidense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Sint-Truidense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Sint-Truidense thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải hạng A
Sint-Truidense có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Sint-Truidense thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Sint-Truidense có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Sint-Truidense thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Sint-Truidense có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Sint-Truidense có trung bình 1.68 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Sint-Truidense có trung bình 2.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Sint-Truidense thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng A
Sint-Truidense có trung bình 10.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Sint-Truidense thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Sint-Truidense có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Sint-Truidense thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Sint-Truidense có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Sint-Truidense có trung bình 5.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Sint-Truidense có trung bình 4.65 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 4 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 17 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 13 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 55% | 12 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.20 | 10 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.55 | 8 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.03 | 9 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.68 | 15 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sint-Truidense
-
1 Goto K.11
-
2 Ito R.10
-
3 Muja A.6
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Goto K. FW18
-
2 Ito R. MD15
-
3 Sebaoui I. MD11
-
4 Yamamoto R. MD11
-
5 Muja A. FW9
-
6 Ferrari A. FW4
-
7 Hata T. DF4
-
8 Merlen R. MD4
-
9 Matsuzawa K. MD4
-
10 Sissako A. MD3
-
11 Juklerod S. DF3
-
12 Diouf O. FW3
-
13 Vanwesemael R. DF2
-
14 Bertaccini A. FW2
-
15 Taniguchi S. DF2
-
16 Mbe Soh L. DF2
-
17 Patris L. DF1
-
18 Van Helden R. DF1
-
19 Pupe J. DF1
Sint-Truidense giải đấu
Sint-Truidense người chơi
| 12 Coppens, Jo | Thủ môn |
| 16 Kokubo, LeoBrian | Thủ môn |
| 21 Lendfers, Matt | Thủ môn |
| 3 Hata, Taiga | Hậu vệ |
| 4 Mbe Soh, Loic | Hậu vệ |
| 5 Taniguchi, Shogo | Hậu vệ |
| 18 Juklerod, Simen | Hậu vệ |
| 20 Van Helden, Rein | Hậu vệ |
| 23 Pupe, Joedrick | Hậu vệ |
| 26 Musliu, Visar | Hậu vệ |
| 27 Patris, Louis | Hậu vệ |
Sint-Truidense Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 42 Goto, Keisuke | 38 | 11 | 7 |
| 13 Ito, Ryotaro | 35 | 10 | 5 |
| 7 Muja, Arbnor | 26 | 6 | 3 |
| 6 Yamamoto, Rihito | 38 | 5 | 6 |
| 10 Sebaoui, Ilias | 40 | 5 | 6 |
| 9 Ferrari, Andres | 20 | 3 | 1 |
| 14 Merlen, Ryan | 33 | 3 | 1 |
| 7 Diouf, Oumar | 16 | 3 | 0 |
| 38 Matsuzawa, Kaito | 32 | 2 | 2 |
| 8 Sissako, Abdoulaye | 40 | 2 | 1 |
Làm mới