Mechelen kết quả livescore
Mechelen
Vanderbiest, Frederik
Afas Stadion
Mechelen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 7 | 7 | 6 | 24:25 | -1 | 28 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 5 | 9 | 24:36 | -12 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | -13 | 51 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 7 | 3 | 12:5 | +7 | 37 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 5 | 9 | 12:17 | -5 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 16 | 12 | 12 | 24:22 | +2 | 60 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 4 | 9 | 7 | 12:20 | -8 | 21 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 8 | 7 | 12:19 | -7 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 9 | 17 | 14 | 24:39 | -15 | 44 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Mechelen ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng A
Mechelen ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Mechelen là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải hạng A
Mechelen không ghi được bàn trong 18% tại Giải hạng A
Mechelen ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Mechelen ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mechelen để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải hạng A
Mechelen để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Mechelen đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Mechelen để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mechelen để thủng lưới trung bình 0.98 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mechelen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Mechelen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng A
Mechelen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng A
Mechelen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng A
Mechelen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng A
Mechelen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mechelen đã tham gia trong Giải hạng A
Mechelen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Mechelen tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Mechelen tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mechelen đã tham gia trong Giải hạng A
Mechelen ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Mechelen ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Mechelen ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Mechelen ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Mechelen ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Mechelen ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Mechelen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Mechelen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Mechelen thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Mechelen có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Mechelen có trung bình 1.98 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Mechelen thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 10.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Mechelen có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Mechelen có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Mechelen có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Mechelen có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 14 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 7 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.73 | 11 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 63% | 6 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.33 | 8 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.48 | 16 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.15 | 7 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 7 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mechelen
-
1 Van Brederode M.9
-
2 Lauberbach L.6
-
3 Mrabti K.5
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Van Brederode M. FW13
-
2 Mrabti K. FW7
-
3 Koudou T. DF7
-
4 Lauberbach L. FW6
-
5 Raman B. FW6
-
6 Servais M. FW6
-
7 Boersma B. FW6
-
8 Konate M. MD4
-
9 Halhal R. DF3
-
10 Bafdili B. MD3
-
11 Vanrafelghem K. FW3
-
12 Martinez J. DF2
-
13 Schoofs R. MD2
-
14 Antonio B. FW2
-
15 Diouf G. DF2
-
16 Hammar F. MD1
-
17 Pflucke P. MD1
-
18 St. Jago T. DF1
Mechelen giải đấu
Mechelen người chơi
| 1 De Wolf, Ortwin | Thủ môn |
| 13 Miras, Nacho | Thủ môn |
| 2 Halhal, Redouane | Hậu vệ |
| 3 Martinez, Jose | Hậu vệ |
| 4 Diouf, Gora | Hậu vệ |
| 7 Koudou, Therence | Hậu vệ |
| 17 Belghali, Rafik | Hậu vệ |
| 18 Struyf, Ian | Hậu vệ |
| 23 Zekri, Moncef | Hậu vệ |
| 33 St. Jago, Tommy | Hậu vệ |
| 5 Teague, Ryan | Tiền vệ |
Mechelen Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Van Brederode, Myron | 34 | 9 | 4 |
| 29 Lauberbach, Lion | 22 | 6 | 0 |
| 7 Koudou, Therence | 37 | 5 | 2 |
| 19 Mrabti, Kerim | 33 | 5 | 1 |
| 14 Raman, Benito | 30 | 3 | 3 |
| 28 Boersma, Bouke | 17 | 3 | 3 |
| 27 Vanrafelghem, Keano | 16 | 3 | 0 |
| 17 Servais, Mathis | 32 | 2 | 4 |
| 8 Konate, Mory | 30 | 2 | 2 |
| 2 Halhal, Redouane | 33 | 1 | 2 |
Làm mới