Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Anderlecht - Gent 12.04.2026

Vòng 2

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
3
Thắng
5
2
Trận hòa
2
5
Thua
3
19
Ghi bàn
18
16
Thủng lưới
13
+3
Mục tiêu khác biệt
+5
5
Trung bình bàn thắng trận đấu
6
1.9
Số bàn thắng mỗi trận
1.8
1.6
Số bàn thua mỗi trận
1.3
3.5
Cả hai đội đều ghi bàn
3.1
25.7'
Số phút/Bàn thắng được ghi
29'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
8
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Brugge
40 28 4 8 91 45 57
2. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
40 25 11 4 66 27 53
3. Sint-Truidense
40 22 5 13 61 46 43
4. Anderlecht
40 15 10 15 59 62 33
5. Gent
40 13 12 15 53 57 29
6. Mechelen
40 13 12 15 48 61 29
Group T T V Đ + - K
1. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
30 19 9 2 50 17 66
2. Brugge
30 20 3 7 59 36 63
3. Sint-Truidense
30 18 3 9 47 35 57
4. Gent
30 13 6 11 49 43 45
5. Mechelen
30 12 9 9 39 37 45
6. Anderlecht
30 12 8 10 43 39 44
7. Genk
30 11 9 10 46 47 42
8. Stade Liège
30 11 7 12 27 35 40
9. K.V.C. Westerlo
30 10 9 11 36 40 39
10. Antwerp Hoàng gia
30 9 8 13 31 32 35
11. R. Charleroi S.C.
30 9 7 14 38 42 34
12. Oud-Heverlee Leuven
30 9 7 14 32 43 34
13. Zulte Waregem
30 8 8 14 38 47 32
14. Cercle Brugge
30 7 10 13 39 47 31
15. UR La Louviere Centre
30 6 13 11 30 37 31
16. FCV Dender EH
30 3 10 17 24 51 19
  Promotion to Championship round
  Promotion to Qualifying round
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Anderlecht Anderlecht
#
Bàn thắng
  • 11 Hazard T.
    13
  • 9 Cvetkovic M.
    9
  • 19 Bertaccini A.
    7
  • 10 Angulo Ramirez N.
    6
  • 83 Degreef T.
    4
  • 13 Saliba N.
    3
  • 19 Vasquez L.
    2
  • 74 De Cat N.
    2
  • 99 Kanate I.
    2
  • 7 Camara I.
    2
Gent Gent
#
Bàn thắng
  • 7 Kanga W.
    12
  • 16 Gandelman O.
    7
  • 21 Dean M.
    7
  • 45 Goore H.
    5
  • 15 Ito A.
    4
  • 3 Paskotsi M.
    4
  • 19 Skoras M.
    2
  • 18 Samoise M.
    2
  • 37 Kadri A.
    2
  • 44 Van Der Heyden S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
RSC
KAA

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 47
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 47
Bàn Thắng 1
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 38/39(97%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 23
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng 1
xG 0.19
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 7/9(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/43(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 88
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 88
Bàn Thắng 1
xG 1.47
Kiến tạo -
xA 0.29
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 13/19(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.15
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 33/41(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 45/61(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.26
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 46/57(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 88
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 88
Bàn Thắng -
xG 0.19
Kiến tạo -
xA 0.4
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 24/30(80%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 59
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 59
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/17(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 75/81(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 68
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 40/43(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/30(73%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 41/54(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 22
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 5/8(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 78/86(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 31
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/16(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/34(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 43
Bàn Thắng -
xG 0.15
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/10(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.14
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 21/36(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.34
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 6/11(55%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/21(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/31(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 89
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 9/13(69%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 43/56(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 4.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 4.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/34(59%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng 1
xG 0.38
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Điểm -
Số phút thi đấu 2
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/2(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Điểm -
Số phút thi đấu 2
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 2/2(100%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 88
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 3
xGOT 1.06
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 4
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.22
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.86
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 88
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 47
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.15
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.34
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.26
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.11
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.12
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.66
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 4.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 59
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 88
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 13/19(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.29
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 30
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 6/11(55%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(20%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 5/8(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 2/2(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 4
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 88
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 24/30(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.4
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/12(75%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 16/21(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 9/13(69%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 41/54(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/13(85%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 1/6(17%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/10(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/9(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 78/86(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 99
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 43/56(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/21(71%)
Chạm 88
Đường Chuyền Dài 1/7(14%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 21/36(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/12(42%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 3/10(30%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 4
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 4.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 20/34(59%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 59
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/17(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 45/61(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 21/26(81%)
Chạm 84
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 29/34(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 18/20(90%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 47
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 38/39(97%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 18/18(100%)
Chạm 50
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 22/31(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/9(44%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 4/12(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/2(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 33/41(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.15
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/12(83%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 46/57(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 21/31(68%)
Chạm 76
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 3/7(43%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 32/43(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 6/17(35%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/16(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/3(100%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 75/81(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/10(90%)
Chạm 89
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 40/43(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/11(73%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/30(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/7(29%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 4/4(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/10(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/9(67%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 88
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/13(38%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 4
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 59
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/9(67%)
Fouls -
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 3/6(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 88
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 4/8(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 4.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/6(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua 2
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 3
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 47
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.5
BT 1
GS 5
GP 0.47
Bàn thắng ngăn chặn 0.47
Cứu thua 5
xGOT đối mặt 1.47
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Anderlecht và đối thủ từ Gent diễn ra như một phần củagiải đấuGiải hạng A tại đấu trường Lotto Park
Ngày chơi: 12.04.2026 12:30
Trọng tài của trận đấu là Visser, Lawrence

Tóm tắt các đội:
Đội: Anderlecht
Quốc gia: Bỉ
Huấn luyện viên: Taravel, Jeremy
Đội quân:

  • Heekeren, Justin
  • Maamar, Ali
  • Kana, Marco
  • Diarra, Moussa
  • Augustinsson, Ludwig
  • De Cat, Nathan
  • Llansana, Enric
  • Saliba, Nathan-Dylan
  • Stroeykens, Mario
  • Cvetkovic, Mihajlo
  • Hazard, Thorgan


Đội: Gent
Quốc gia: Bỉ
Huấn luyện viên: Demil, Rik
Đội quân:

  • Davy Roef
  • Hashioka, Daiki
  • Volckaert, Matties
  • Van Der Heyden, Siebe
  • Skoras, Michal
  • Hong, Hyeon-seok
  • da Silva Lopes, Leonardo
  • Araujo, Tiago
  • De Vlieger, Tibe
  • Dean, Max
  • Kanga, Wilfried

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Anderlecht - Gent. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng A, lịch thi đấu Giải hạng A trên fscore-vn.com