Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise kết quả livescore
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Hubert, David
Stade Joseph Marien
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 18 | 2 | 0 | 43:7 | +36 | 56 | 2.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 7 | 9 | 4 | 23:20 | +3 | 30 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | +39 | 86 | 2.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 8 | 1 | 18:4 | +14 | 41 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 7 | 9 | 4 | 11:8 | +3 | 30 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 18 | 17 | 5 | 29:12 | +17 | 71 | 1.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 14 | 6 | 0 | 25:3 | +22 | 48 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 5 | 11 | 4 | 12:12 | 0 | 26 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 19 | 17 | 4 | 37:15 | +22 | 74 | 1.85 | |
Bàn Thắng Đội
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi trung bình 0.93 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để thủng lưới cứ mỗi 133 phút tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để thủng lưới trung bình 0.68 bàn mỗi trận
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đã tham gia trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đã tham gia trong Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 2.30 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 5.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise có trung bình 3.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.65 | 3 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.68 | 20 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.33 | 18 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 45% | 17 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.45 | 17 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.75 | 4 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.45 | 4 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 6 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
-
1 Rodriguez K.10
-
2 David P.9
-
3 Florucz R.7
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 David P. FW11
-
2 Rodriguez K. FW11
-
3 Florucz R. FW9
-
4 Zeneli B. MD9
-
5 El Hadj A. MD8
-
6 Khalaili A. FW8
-
7 Zorgane A. MD7
-
8 Smith G. FW6
-
9 Biondic M. FW6
-
10 Burgess C. DF5
-
11 Niang O. MD5
-
12 Sykes R. DF5
-
13 Schoofs R. MD5
-
14 Giger M. FW4
-
15 Rasmussen M. FW3
-
16 Mac Allister K. DF2
-
17 Leysen F. DF2
-
18 Van De Perre K. MD2
-
19 Vanhoutte C. MD1
-
20 Boufal S. MD1
-
21 Fuseini M. FW1
-
22 Patris L. DF1
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise giải đấu
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise người chơi
| 1 Chambaere, Vic | Thủ môn |
| 18 Kavlashvili, Giorgi | Thủ môn |
| 37 Scherpen, Kjell | Thủ môn |
| 3 Barry, Mamadou Thierno | Hậu vệ |
| 5 Mac Allister, Kevin | Hậu vệ |
| 16 Burgess, Christian | Hậu vệ |
| 17 Castro-Montes, Alessio | Hậu vệ |
| 19 Francois, Guillaume | Hậu vệ |
| 26 Sykes, Ross | Hậu vệ |
| 27 Patris, Louis | Hậu vệ |
| 48 Leysen, Fedde | Hậu vệ |
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 24 David, Promise | 24 | 9 | 2 |
| 11 Rodriguez, Kevin | 29 | 9 | 0 |
| 30 Florucz, Raul | 23 | 7 | 2 |
| 19 Zorgane, Adem | 35 | 4 | 2 |
| 11 Smith, Guilherme | 20 | 4 | 2 |
| 26 Sykes, Ross | 31 | 4 | 0 |
| 22 Zeneli, Besfort | 13 | 3 | 3 |
| 9 Biondic, Mateo | 13 | 3 | 2 |
| 20 Giger, Marc Philipp | 16 | 3 | 1 |
| 7 Khalaili, Anan | 36 | 2 | 5 |
Làm mới