Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Farul Constanta - Hermannstadt 17.01.2026

Vòng 22

Số liệu thống kê Farul Constanta vs Hermannstadt

12 Tổng số cú sút 11
6 Những cú sút vào khung thành 3
2 Sút xa khung thành 7
0.54 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.31
23 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 13
1 Việt vị 0
9 Fouls 10
58 Trận đấu tay đôi thắng 61
12/21 (57%) Tranh bóng 18/26 (69%)
14 Cắt bóng 17
468/595 (79%) Đường chuyền 226/351 (64%)
39/90 (43%) Đường Chuyền Dài 26/68 (38%)
74/135 (55%) Đường chuyền ở phần ba cuối 53/102 (52%)
0.9 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.77
3/15 (20%) Chuyền bóng 0/7 (0%)
1.31 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.54
0.31 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.46

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
3
2
Bàn Thắng
2
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. U Craiova 1948
30 17 9 4 53 27 60
2. RAPID BUCURESTI
30 16 8 6 47 30 56
3. Universitatea Cluj
30 16 6 8 48 27 54
4. CFR Cluj
30 15 8 7 49 40 53
5. Đội bóng Dinamo București
30 14 10 6 42 28 52
6. Arges Pitesti
30 15 5 10 37 28 50
7. FCSB
30 13 7 10 48 40 46
8. UTA Arad
30 11 10 9 39 44 43
9. Botosani
30 11 9 10 37 29 42
10. Otelul Galati
30 11 8 11 39 32 41
11. Farul Constanta
30 10 7 13 39 37 37
12. Petrolul Ploiești
30 7 11 12 24 31 32
13. Csikszereda Miercurea Ciuc
30 8 8 14 30 58 32
14. Unirea Slobozia
30 7 4 19 27 46 25
15. Hermannstadt
30 5 8 17 29 50 23
16. CS Metaloglobus Bucuresti
30 2 6 22 25 66 12
Group T T V Đ + - K
1. UTA Arad
9 5 2 2 14 7 39
2. FCSB
9 4 2 3 13 9 37
3. Otelul Galati
9 4 2 3 17 15 35
4. Botosani
9 3 3 3 13 17 33
5. Csikszereda Miercurea Ciuc
9 5 2 2 11 8 33
6. Petrolul Ploiești
9 2 3 4 9 15 25
7. Farul Constanta
9 1 3 5 8 11 25
8. Hermannstadt
9 3 4 2 13 10 25
9. Unirea Slobozia
9 2 3 4 11 13 22
10. CS Metaloglobus Bucuresti
9 2 4 3 10 14 16
  Promotion to Championship round
  Relegation Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Farul Constanta Farul Constanta
#
Bàn thắng
  • 31 Isfan A.
    11
  • 8 Vina I.
    7
  • 7 Alibec D.
    7
  • 71 Tanasa R.
    5
  • 17 Larie I.
    5
  • 20 Radaslavescu E.
    4
  • 30 Grigoryan N.
    2
  • 25 Markovic J.
    2
  • 6 Dican V.
    2
  • 27 Cojocaru I.
    1
Hermannstadt Hermannstadt
#
Bàn thắng
  • 11 Bus S.
    9
  • 9 Chitu A.
    9
  • 10 Negut C.
    7
  • 15 Afalna C.
    6
  • 8 Dragos Albu C.
    3
  • 23 Florescu E.
    2
  • 77 Stancu L.
    2
  • 19 Gjorgjievski M.
    2
  • 2 Chorbadzhiyski B.
    2
  • 6 Kujabi K.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
FAR
HER

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 55/72(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 23/34(68%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 44/53(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.5
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 38/48(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 11/25(44%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.43
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 30/34(88%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/23(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 61
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 21/34(62%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 72
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 72
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 10/24(42%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 71
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 71
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 20/25(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 94/121(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 26/41(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 61
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 50/60(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/30(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 13/20(65%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 19/24(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 48/54(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/20(50%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Điểm 6
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/17(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/25(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 28
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG 0.28
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 9/16(56%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 18
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 18
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/2(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.21
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 18/30(60%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 86
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 86
Bàn Thắng -
xG 0.26
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 11/16(69%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Điểm -
Số phút thi đấu 4
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/5(60%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 0.24
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 72
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.47
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.02
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 71
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 86
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.16
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 18
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 86
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 11/16(69%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 30/34(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.43
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/16(88%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 5/7(71%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 9/16(56%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/12(50%)
Chạm 27
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 71
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 20/25(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 72
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 10/24(42%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/12(42%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/6(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 18/30(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/11(45%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 38/48(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.5
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/12(58%)
Chạm 74
Đường Chuyền Dài 5/5(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 55/72(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/16(50%)
Chạm 90
Đường Chuyền Dài 8/14(57%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 3/5(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 13/20(65%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/9(56%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 2/4(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 50/60(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/9(44%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 2/7(29%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 44/53(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/20(75%)
Chạm 73
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 2/5(40%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 19/24(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 4/9(44%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 11/25(44%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 7/21(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 23/34(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/23(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/6(33%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 3/5(60%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 27/30(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 48/54(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 69
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/2(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 94/121(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/18(33%)
Chạm 130
Đường Chuyền Dài 11/28(39%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/17(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 27
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/25(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 61
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 21/34(62%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/9(56%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài 1/9(11%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 26/41(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/12(42%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 10/20(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 1/11(9%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 23
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/17(47%)
Fouls 2
Tranh bóng 5/6(83%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 17
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/12(58%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 72
Tranh Chấp 16
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/11(45%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/14(43%)
Fouls -
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 1
Tranh bóng 4/5(80%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 86
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/9(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/10(50%)
Fouls -
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 5/7(71%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 14
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/6(17%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 71
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/9(44%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 61
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 18
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 4
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.1
BT 1
GS 2
GP 0.31
Bàn thắng ngăn chặn 0.31
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 1.31
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.8
BT 1
GS 5
GP -0.46
Bàn thắng ngăn chặn -0.46
Cứu thua 5
xGOT đối mặt 0.54
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 1
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Farul Constanta và đội Hermannstadt được tổ chức trongcuộc thiSuperliga tại đấu trường Central Stadium of the Gheorghe Hagi Academy
Thời gian chơi: 17.01.2026 10:15
Trọng tài chính của trận đấu là Calin, Iulian

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Farul Constanta
Quốc gia: România
Huấn luyện viên: Stoican, Flavius
Đội quân:

  • Buzbuchi, Alexandru
  • Pellegrini, Lucas
  • Tiru, Bogdan
  • Larie, Ionut
  • Furtado, Steve
  • Radaslavescu, Eduard
  • Dican, Victor
  • Vina, Ionut
  • Grigoryan, Narek
  • Isfan, Alexandru
  • Tanasa, Razvan Andrei


Đội: Hermannstadt
Quốc gia: România
Huấn luyện viên: Munteanu, Dorinel
Đội quân:

  • Chitu, Aurelian
  • Negut, Cristian
  • Stancu, Luca
  • Dragos Albu, Constantin
  • Florescu, Eduard
  • Ivanov, Antoni
  • Capusa, Tiberiu
  • Karo, Andreas
  • Stoica, Ionut
  • Ciubotaru, Kevin
  • Cabuz, Catalin

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Farul Constanta - Hermannstadt. bóng đá online, các bảng giải đấu Superliga, lịch thi đấu Superliga trên fscore-vn.com