Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Crawley Town - Exeter City 21.04.2025

Vòng 44

Số liệu thống kê Crawley Town vs Exeter City

2.47 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.51
54% Sở hữu bóng 46%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
15 Tổng số cú sút 5
7 Những cú sút vào khung thành 2
4 Sút xa khung thành 3
10 Cú sút trong Vùng 4
5 Cú sút ngoài Vùng 1
2.26 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.65
4 Cú sút bị chặn 0
0 Bàn thắng bằng đầu 1
28 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 11
3 Việt vị 1
15 Đá phạt 12
2 Đá phạt góc 3
12 Fouls 15
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
64 Trận đấu tay đôi thắng 45
11/16 (69%) Tranh bóng 10/17 (59%)
24 Phá bóng 23
7 Cắt bóng 6
352/444 (79%) Đường chuyền 284/366 (78%)
27/68 (40%) Đường Chuyền Dài 18/63 (29%)
68/100 (68%) Đường chuyền ở phần ba cuối 61/108 (56%)
1.33 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.45
4/8 (50%) Chuyền bóng 2/17 (12%)
1 Cứu thua 4
0.65 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.26
-0.42 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.74

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
10
12
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Birmingham City
46 34 9 3 84 31 111
2. Wrexham
46 27 11 8 67 34 92
3. Stockport County
46 25 12 9 72 42 87
4. Charlton Athletic
46 25 10 11 67 43 85
5. Wycombe Wanderers
46 24 12 10 70 45 84
6. Leyton Orient
46 24 6 16 72 48 78
7. Reading
46 21 12 13 68 57 75
8. Bolton Wanderers
46 20 8 18 67 70 68
9. Bắc Biển
46 17 16 13 72 60 67
10. Huddersfield Town
46 19 7 20 58 55 64
11. Lincoln City
46 16 13 17 64 56 61
12. Barnsley
46 17 10 19 69 73 61
13. Rotherham United
46 16 11 19 54 59 59
14. Stevenage
46 15 12 19 42 50 57
15. Wigan Athletic
46 13 17 16 40 42 56
16. Exeter City
46 15 11 20 49 65 56
17. Mansfield Town
46 15 9 22 60 73 54
18. Peterborough United
46 13 12 21 68 81 51
19. Northampton Town
46 12 15 19 48 66 51
20. Burton Albion
46 11 14 21 49 66 47
21. Crawley Town
46 12 10 24 57 83 46
22. Bristol Rovers
46 12 7 27 44 76 43
23. Cambridge United
46 9 11 26 45 73 38
24. Shrewsbury Town
46 8 9 29 41 79 33
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Crawley Town Crawley Town
#
Bàn thắng
  • 29 Hepburn-Murphy R.
    10
  • 29 Doyle K.
    10
  • 7 Junior Q.
    8
  • 24 Swan W.
    7
  • 22 Adeyemo A.
    4
  • 29 Showunmi T.
    4
  • 8 Camara P.
    4
  • 19 Kelly J.
    3
  • 6 Anderson M.
    3
  • 7 Forster H.
    2
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 27 Alli M.
    9
  • 27 Magennis J.
    6
  • 17 Watts C.
    4
  • 11 Mitchell D.
    4
  • 4 Crama T.
    3
  • 12 Cole R.
    3
  • 36 Francis E.
    2
  • 8 Woods R.
    2
  • 14 Niskanen I.
    2
  • 2 McMillan J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

3 Anh D. Conroy J. Whitworth Anh 1
5 Anh C. Barker J. McMillan Scotland: Scotland 2
6 Scotland: Scotland M. Anderson   A. Hartridge Anh 4
8 Ireland: Ireland G. Holohan J. Fitzwater Anh 5
10 Canada: Canada L. Fraser   (R. Cole 12)
11 Cyprus: Síp J. Roles   E. Francis Anh 8
18 Q. Junior A. Oluwabori Scotland: Scotland 11
12 Guinea-Bissau P. Camara goal (T. Yogane 30)
26 K. Doyle I. Niskanen Phần Lan 14
14 Anh R. Hepburn-Murphy goal goal (T. Dean 33)
19 Mỹ J. Kelly   goal   C. Watts Úc 17
30 Anh B. Radcliffe   (R. Woods 6)
32 Anh T. Steward S. Cox Anh 19
E. Turns Xứ Wales 20
(V. Harper 18)
  J. Colwill Xứ Wales 23

Cầu thủ dự bị

17 Nigeria B. Tanimu Angus MacDonald Anh 25
45 Anh T. John-Jules V. Harper Anh 18
18 Guinea-Bissau Q. Junior (E. Turns 20)
(11 J. Roles) T. Yogane Anh 30
26 Anh K. Doyle (A. Oluwabori 11)
(12 P. Camara) R. Woods Anh 6
25 Anh A. Papadopoulos (C. Watts 17)
29 Mỹ T. Showunmi T. Dean Anh 33
(I. Niskanen 14)
J. Richards Anh 47
R. Cole Anh 12
(J. Fitzwater 5)
Huấn luyện viên
S. Lindsey G. Caldwell

Bình luận văn bản

Tổng thể
CRA
EXC

Trận đấu giữa Crawley Town và đối thủ từ Exeter City được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải hạng nhì quốc gia.
Thời gian thi đấu: 21.04.2025 10:00
Trọng tài của cuộc chơi là Toner, Ben

Thống kê các đội:
Đội: Crawley Town
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Kazim
Đội quân:

  • Conroy, Dion
  • Anderson, Max
  • Barker, Charlie
  • Roles, Jack
  • Hepburn-Murphy, Rushian
  • Steward, Toby
  • Kelly, Jeremy
  • Fraser, Liam
  • Camara, Panutche
  • Holohan, Gavan
  • Radcliffe, Ben


Đội: Exeter City
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Matt Taylor
Đội quân:

  • Francis, Edward
  • Watts, Caleb
  • Oluwabori, Andrew
  • Fitzwater, Jack
  • Turns, Ed
  • Hartridge, Alex
  • Colwill, Joel
  • Whitworth, Joe
  • McMillan, Jack
  • Cox, Sonn
  • Niskanen, Ilmari

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Crawley Town - Exeter City. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng nhì quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng nhì quốc gia trên fscore-vn.com