Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Leyton Orient kết quả livescore

Leyton Orient

Huấn luyện viên:
Richard Wellens
Sân vận động:
Matchroom Stadium

Leyton Orient Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 8 7 8 32:30 +2 31 1.35
Phong độ sân khách
23 6 3 14 27:41 -14 21 0.91
Phong độ tổng thể
46 14 10 22 59:71 -12 52 1.13
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 6 13 4 15:13 +2 31 1.35
Phong độ sân khách
23 4 10 9 13:22 -9 22 0.96
Phong độ tổng thể
46 10 23 13 28:35 -7 53 1.15
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 8 7 8 17:17 0 31 1.35
Phong độ sân khách
23 5 8 10 14:19 -5 23 1.00
Phong độ tổng thể
46 13 15 18 31:36 -5 54 1.17

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.28
1.39
1.17
Số phút/Bàn thắng được ghi
70
65
77
Trên 0.5
72%
83%
61%
Trên 1.5
37%
44%
31%
Trên 2.5
14%
9%
18%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
31%
35%
27%
Đội dầu tiên ghi bàn
40%
61%
18%
Thất Bại Ghi Bàn
29%
18%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
2
0
2
Phạt dền nhận
6
1
5
Phạt dền trong một trận
18%
5%
31%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.61
0.65
0.57
Trung Bình Ghi 2H
0.67
0.74
0.61
Ghi bàn trong 1H
53%
61%
44%
Ghi bàn trong 2H
50%
57%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
48%
40%
57%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
44%
57%
1H Bàn thắng ghi
28
15
13
2H Bàn thắng ghi
31
17
14

Leyton Orient ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận

Leyton Orient là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận

Leyton Orient ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.54
1.30
1.78
Phút / bàn thủng lưới
58’
69’
50’
Giữ sạch lưới %
22%
22%
22%
Trên 0.5
79%
79%
79%
Trên 1.5
46%
35%
57%
Trên 2.5
24%
18%
31%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.76
0.57
0.96
Thua Trung Bình 2H
0.78
0.74
0.83
Giữ sạch lưới 1H
20%
11%
9%
Giữ sạch lưới 2H
20%
10%
10%
1H Bàn thua
35
13
22
2H Bàn thua
36
17
19

Leyton Orient để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận

Leyton Orient đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận

Leyton Orient để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
90%
100%
79%
+1.5
81%
83%
79%
+0.5
53%
66%
40%
-0.5
31%
35%
27%
-1.5
14%
18%
9%
-2.5
5%
5%
5%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
90%
96%
83%
+0.5 1H
72%
83%
61%
-0.5 1H
22%
27%
18%
-1.5 1H
5%
5%
5%
+1.5 2H
87%
87%
87%
+0.5 2H
61%
66%
57%
-0.5 2H
29%
35%
22%
-1.5 2H
11%
14%
9%

Leyton Orient ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
18%
7%
11%
11 - 20 phút
31%
18%
16%
21 - 30 phút
31%
16%
20%
31 - 40 phút
29%
9%
20%
41 - 50 phút
33%
24%
16%
51 - 60 phút
35%
16%
24%
61 - 70 phút
24%
18%
11%
71 - 80 phút
27%
11%
16%
81 - 90+ phút
35%
14%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
18%
16%
16 - 30 phút
48%
22%
31%
31 - 45+ phút
35%
18%
20%
46 - 60 phút
55%
31%
40%
61 - 75 phút
35%
24%
18%
76 - 90+ phút
48%
18%
33%

Leyton Orient ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.83
2.70
2.96
Trên 0.5
92%
96%
87%
Trên 1.5
77%
83%
70%
Trên 2.5
61%
53%
70%
Trên 3.5
33%
35%
31%
Trên 4.5
16%
5%
27%
Trên 5.5
5%
0%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
9%
5%
14%
Dưới 1.5
24%
18%
31%
Dưới 2.5
40%
48%
31%
Dưới 3.5
68%
66%
70%
Dưới 4.5
85%
96%
74%
Dưới 5.5
96%
100%
92%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.37
1.22
1.52
Trung bình 2H
1.46
1.48
1.43
Trên 0.5 1H
74%
79%
70%
Trên 0.5 2H
83%
87%
79%
Trên 1.5 1H
48%
44%
53%
Trên 1.5 2H
48%
53%
44%
Trên 2.5 1H
14%
0%
27%
Trên 2.5 2H
11%
9%
14%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
27%
22%
31%
Dưới 0.5 2H
18%
14%
22%
Dưới 1.5 1H
53%
57%
48%
Dưới 1.5 2H
53%
48%
57%
Dưới 2.5 1H
87%
100%
74%
Dưới 2.5 2H
90%
92%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leyton Orient đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Leyton Orient tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Leyton Orient tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leyton Orient đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một

Leyton Orient ghi trung bình 1.46 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Leyton Orient ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Leyton Orient ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Leyton Orient ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Leyton Orient ở Giải hạng nhì quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
59%
66%
53%
CDG 1H
35%
35%
35%
CDG 2H
24%
27%
22%
CDG cả hai hiệp
9%
9%
9%
CDG và thắng
18%
18%
18%
CDG và hòa
14%
27%
0%
CDG và thua
29%
22%
35%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
48%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
5%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
31%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
5%
5%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
9%
9%
CDG 1H và 2H (có/không)
27%
27%
27%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
18%
14%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
48%
53%

Leyton Orient đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.13
3.78
4.48
Chiến thắng
40%
31%
48%
Handicap +1.5
81%
87%
74%
Handicap +0.5
70%
70%
70%
Handicap -0.5
40%
31%
48%
Handicap -1.5
16%
9%
22%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
96%
92%
100%
Trên 2.5
81%
70%
92%
Trên 3.5
61%
57%
66%
Trên 4.5
40%
40%
40%
Trên 5.5
20%
18%
22%
Trên 6.5
7%
5%
9%
Trên 7.5
5%
0%
9%
Tổng Thẻ
190
87
103
Cao nhất trong một trận
11
7
11
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.65
1.52
1.78
Thẻ trung bình 2H
2.48
2.26
2.70
Chiến thắng 1H
18%
14%
22%
Chiến thắng 2H
42%
35%
48%
Handicap +1.5 1H
94%
96%
92%
Handicap +0.5 1H
59%
57%
61%
Handicap -0.5 1H
18%
14%
22%
Handicap -1.5 1H
7%
5%
9%
Handicap +1.5 2H
90%
96%
83%
Handicap +0.5 2H
77%
79%
74%
Handicap -0.5 2H
42%
35%
48%
Handicap -1.5 2H
22%
22%
22%
Trên 0.5 1H
81%
79%
83%
Trên 1.5 1H
48%
44%
53%
Trên 2.5 1H
22%
22%
22%
Trên 0.5 2H
96%
96%
96%
Trên 1.5 2H
81%
79%
83%
Trên 2.5 2H
37%
35%
40%
Trên 3.5 2H
16%
18%
14%

Leyton Orient thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 4.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient có trung bình 2.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.07
1.91
2.22
Thẻ đội trên 1,5 TT
66%
57%
74%
Thẻ đội trên 2,5 TT
44%
35%
53%
Thẻ đội trên 3,5 TT
11%
14%
9%
team cards average 1h
0.70
0.61
0.78
Đội thẻ trên 0.5 1H
46%
40%
53%
Đội thẻ trên 1.5 1H
20%
22%
18%
team cards average 2h
1.37
1.30
1.43
Đội thẻ trên 0.5 2H
79%
79%
79%
Đội thẻ trên 1.5 2H
42%
40%
44%
Đội thẻ trên 2.5 2H
18%
14%
22%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.07
1.87
2.26
Thẻ chống trên 1,5 TT
96%
92%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
81%
70%
92%
Thẻ chống trên 3,5 TT
61%
57%
66%
cards against average 1h
0.96
0.91
1.00
Thẻ chống trên 0,5 1H
72%
74%
70%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
18%
22%
cards against average 2h
1.11
0.96
1.26
Thẻ chống trên 0,5 2H
72%
79%
66%
Thẻ chống trên 1,5 2H
22%
18%
27%
Thẻ chống trên 2,5 2H
5%
0%
9%

Leyton Orient có trung bình 2.07 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 2.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.46
9.78
9.13
Chiến thắng
35%
44%
27%
Handicap +2.5
72%
79%
66%
Handicap +1.5
66%
79%
53%
Handicap -1.5
29%
35%
22%
Handicap -2.5
22%
27%
18%
Trên 6.5
81%
83%
79%
Trên 7.5
72%
74%
70%
Trên 8.5
64%
70%
57%
Trên 9.5
50%
57%
44%
Trên 10.5
40%
44%
35%
Trên 11.5
31%
40%
22%
Trên 12.5
20%
18%
22%
Trên 13.5
11%
5%
18%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.33
4.61
4.04
Phạt Góc trung bình 2H
5.13
5.17
5.09
Chiến thắng 1H
46%
53%
40%
Chiến thắng 2H
42%
44%
40%
Handicap +2.5 1H
87%
92%
83%
Handicap +1.5 1H
81%
79%
83%
Handicap -1.5 1H
27%
40%
14%
Handicap -2.5 1H
11%
18%
5%
Handicap +2.5 2H
74%
74%
74%
Handicap +1.5 2H
68%
70%
66%
Handicap -1.5 2H
29%
35%
22%
Handicap -2.5 2H
22%
27%
18%
Trên 4.5 1H
55%
57%
53%
Trên 5.5 1H
35%
48%
22%
Trên 6.5 1H
16%
18%
14%
Trên 4.5 2H
48%
48%
48%
Trên 5.5 2H
42%
44%
40%
Trên 6.5 2H
29%
27%
31%

Leyton Orient thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 9.46 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Leyton Orient có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Leyton Orient có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.70
5.04
4.35
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
96%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
96%
96%
96%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
96%
96%
96%
team corners average 1h
2.24
2.61
1.87
team corners average 2h
2.46
2.43
2.48
Phạt góc đội trên 2.5 1H
44%
57%
31%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
40%
40%
40%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
16%
27%
5%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
22%
27%
18%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.76
4.74
4.78
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
100%
96%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.09
2.00
2.17
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.67
2.74
2.61
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
35%
40%
31%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
42%
35%
48%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
24%
27%
22%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
37%
31%
44%

Leyton Orient có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Leyton Orient có trung bình 4.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

LEY LEY Xếp hạng BAR BAR Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.28 13 1.48 9
Thua / trận đấu
1.54 4 1.59 2
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.83 6 3.07 1
CDG
59% 7 68% 1
Trận phạt góc trung bình
9.46 21 10.76 2
Đội phạt góc trung bình
4.70 15 4.85 11
Trận thẻ trung bình
4.13 6 3.59 19
Đội thẻ trung bình
2.07 9 2.09 8

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • BAR Barnsley
  • 1 McGoldrick D.
    15
  • 2 Keillor-Dunn D.
    13
  • 3 Phillips A.
    9

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ballard D. FW
    23
  • 2 Connolly A. FW
    8
  • 3 El Mizouni I. MD
    5
  • 4 O'Neill O. FW
    4
  • 5 Koroma J. MD
    3
  • 6 Bakinson T. MD
    2
  • 7 Simpson J. DF
    2
  • 8 Wellens C. MD
    2
  • 9 Archibald T. MD
    2
  • 10 Morris J. DF
    2
  • 11 Abdulai A. MD
    1
  • 12 Mitchell D. MD
    1
  • 13 Forrester W. DF
    1
  • 14 Levitt D. MD
    1

Leyton Orient giải đấu