Wigan Athletic kết quả livescore
Wigan Athletic
Caldwell, Gary
Dw Stadium
Wigan Athletic Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 4 | 8 | 24:17 | +7 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 10 | 10 | 25:41 | -16 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 14 | 14 | 18 | 49:58 | -9 | 56 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 10 | 5 | 12:7 | +5 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 7 | 12 | 10:22 | -12 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 17 | 17 | 22:29 | -7 | 53 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 7 | 7 | 12:10 | +2 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 8 | 9 | 15:19 | -4 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 15 | 16 | 27:29 | -2 | 60 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Wigan Athletic ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Wigan Athletic là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
Wigan Athletic ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wigan Athletic để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Wigan Athletic đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wigan Athletic để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wigan Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wigan Athletic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wigan Athletic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Wigan Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wigan Athletic đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.33 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Wigan Athletic tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Wigan Athletic tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wigan Athletic đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Wigan Athletic ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Wigan Athletic ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Wigan Athletic ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Wigan Athletic ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Wigan Athletic ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Wigan Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Wigan Athletic thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic có trung bình 3.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wigan Athletic thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wigan Athletic có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wigan Athletic thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wigan Athletic có trung bình 2.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Wigan Athletic có trung bình 1.74 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic có trung bình 1.54 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Wigan Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic có trung bình 10.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wigan Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wigan Athletic có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wigan Athletic thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wigan Athletic có trung bình 5.96 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Wigan Athletic có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wigan Athletic có trung bình 5.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.07 | 20 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 17 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.33 | 21 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 44% | 21 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.54 | 3 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.20 | 8 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.28 | 23 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.74 | 16 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wigan Athletic
-
1 Taylor J.11
-
2 Wright C.7
-
3 Murray F.5
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Làm mới