Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Rotherham United kết quả livescore

Rotherham United

Huấn luyện viên:
Clark, Lee
Sân vận động:
Aesseal New York Stadium

Rotherham United Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 6 9 8 24:32 -8 27 1.17
Phong độ sân khách
23 4 2 17 17:39 -22 14 0.61
Phong độ tổng thể
46 10 11 25 41:71 -30 41 0.89
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 8 7 8 11:12 -1 31 1.35
Phong độ sân khách
23 5 5 13 8:20 -12 20 0.87
Phong độ tổng thể
46 13 12 21 19:32 -13 51 1.11
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
23 6 7 10 13:20 -7 25 1.09
Phong độ sân khách
23 4 9 10 9:19 -10 21 0.91
Phong độ tổng thể
46 10 16 20 22:39 -17 46 1.00

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.89
1.04
0.74
Số phút/Bàn thắng được ghi
101
86
122
Trên 0.5
57%
70%
44%
Trên 1.5
27%
31%
22%
Trên 2.5
5%
5%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
11%
9%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
35%
44%
27%
Thất Bại Ghi Bàn
44%
31%
57%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
4
0
4
Phạt dền trong một trận
18%
9%
27%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.41
0.48
0.35
Trung Bình Ghi 2H
0.48
0.57
0.39
Ghi bàn trong 1H
33%
35%
31%
Ghi bàn trong 2H
35%
44%
27%
Thất bại ghi bàn 1H
68%
66%
70%
Thất bại hhi bàn 2H
66%
57%
74%
1H Bàn thắng ghi
19
11
8
2H Bàn thắng ghi
22
13
9

Rotherham United ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận

Rotherham United là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận

Rotherham United ghi trung bình 0.48 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.54
1.39
1.70
Phút / bàn thủng lưới
58’
65’
53’
Giữ sạch lưới %
22%
27%
18%
Trên 0.5
79%
74%
83%
Trên 1.5
46%
48%
44%
Trên 2.5
24%
18%
31%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.52
0.87
Thua Trung Bình 2H
0.85
0.87
0.83
Giữ sạch lưới 1H
23%
15%
8%
Giữ sạch lưới 2H
22%
10%
12%
1H Bàn thua
32
12
20
2H Bàn thua
39
20
19

Rotherham United để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận

Rotherham United đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận

Rotherham United để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
85%
92%
79%
+1.5
77%
74%
79%
+0.5
46%
66%
27%
-0.5
22%
27%
18%
-1.5
7%
5%
9%
-2.5
5%
5%
5%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
87%
87%
87%
+0.5 1H
55%
66%
44%
-0.5 1H
29%
35%
22%
-1.5 1H
7%
14%
0%
+1.5 2H
79%
83%
74%
+0.5 2H
57%
57%
57%
-0.5 2H
22%
27%
18%
-1.5 2H
7%
5%
9%

Rotherham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
14%
7%
7%
11 - 20 phút
27%
7%
22%
21 - 30 phút
27%
16%
14%
31 - 40 phút
16%
9%
7%
41 - 50 phút
29%
5%
24%
51 - 60 phút
29%
11%
20%
61 - 70 phút
33%
9%
27%
71 - 80 phút
27%
14%
14%
81 - 90+ phút
35%
16%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
11%
18%
16 - 30 phút
40%
18%
24%
31 - 45+ phút
37%
14%
24%
46 - 60 phút
35%
11%
27%
61 - 75 phút
48%
20%
31%
76 - 90+ phút
46%
18%
33%

Rotherham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.43
2.43
2.43
Trên 0.5
94%
92%
96%
Trên 1.5
68%
74%
61%
Trên 2.5
53%
53%
53%
Trên 3.5
24%
27%
22%
Trên 4.5
7%
0%
14%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
7%
9%
5%
Dưới 1.5
33%
27%
40%
Dưới 2.5
48%
48%
48%
Dưới 3.5
77%
74%
79%
Dưới 4.5
94%
100%
87%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.11
1.00
1.22
Trung bình 2H
1.33
1.43
1.22
Trên 0.5 1H
79%
70%
87%
Trên 0.5 2H
72%
79%
66%
Trên 1.5 1H
24%
27%
22%
Trên 1.5 2H
44%
44%
44%
Trên 2.5 1H
7%
5%
9%
Trên 2.5 2H
16%
18%
14%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
22%
31%
14%
Dưới 0.5 2H
29%
22%
35%
Dưới 1.5 1H
77%
74%
79%
Dưới 1.5 2H
57%
57%
57%
Dưới 2.5 1H
94%
96%
92%
Dưới 2.5 2H
85%
83%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rotherham United đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Rotherham United tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Rotherham United tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rotherham United đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một

Rotherham United ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Rotherham United ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Rotherham United ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Rotherham United ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Rotherham United ở Giải hạng nhì quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
42%
53%
31%
CDG 1H
5%
0%
9%
CDG 2H
16%
22%
9%
CDG cả hai hiệp
3%
0%
5%
CDG và thắng
7%
9%
5%
CDG và hòa
18%
31%
5%
CDG và thua
18%
14%
22%
CDG và trên 2.5 (có/có)
33%
40%
27%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
14%
27%
CDG và trên 3.5 (có/có)
18%
27%
9%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
0%
14%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
0%
5%
CDG 1H và 2H (có/không)
3%
0%
5%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
22%
5%
CDG 1H và 2H (không/không)
83%
79%
87%

Rotherham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.22
4.70
3.74
Chiến thắng
44%
40%
48%
Handicap +1.5
81%
74%
87%
Handicap +0.5
68%
66%
70%
Handicap -0.5
44%
40%
48%
Handicap -1.5
11%
14%
9%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
92%
96%
87%
Trên 2.5
83%
92%
74%
Trên 3.5
66%
70%
61%
Trên 4.5
44%
48%
40%
Trên 5.5
20%
31%
9%
Trên 6.5
9%
14%
5%
Trên 7.5
7%
14%
0%
Tổng Thẻ
194
108
86
Cao nhất trong một trận
10
10
7
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.78
2.09
1.48
Thẻ trung bình 2H
2.43
2.61
2.26
Chiến thắng 1H
40%
40%
40%
Chiến thắng 2H
40%
35%
44%
Handicap +1.5 1H
92%
87%
96%
Handicap +0.5 1H
81%
79%
83%
Handicap -0.5 1H
40%
40%
40%
Handicap -1.5 1H
7%
5%
9%
Handicap +1.5 2H
81%
79%
83%
Handicap +0.5 2H
61%
61%
61%
Handicap -0.5 2H
40%
35%
44%
Handicap -1.5 2H
11%
22%
0%
Trên 0.5 1H
79%
83%
74%
Trên 1.5 1H
53%
61%
44%
Trên 2.5 1H
27%
35%
18%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
79%
87%
70%
Trên 2.5 2H
44%
44%
44%
Trên 3.5 2H
16%
22%
9%

Rotherham United thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 4.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.11
2.30
1.91
Thẻ đội trên 1,5 TT
66%
70%
61%
Thẻ đội trên 2,5 TT
40%
48%
31%
Thẻ đội trên 3,5 TT
11%
14%
9%
team cards average 1h
0.96
1.04
0.87
Đội thẻ trên 0.5 1H
64%
70%
57%
Đội thẻ trên 1.5 1H
27%
27%
27%
team cards average 2h
1.15
1.26
1.04
Đội thẻ trên 0.5 2H
77%
74%
79%
Đội thẻ trên 1.5 2H
31%
40%
22%
Đội thẻ trên 2.5 2H
7%
9%
5%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.11
2.39
1.83
Thẻ chống trên 1,5 TT
92%
96%
87%
Thẻ chống trên 2,5 TT
83%
92%
74%
Thẻ chống trên 3,5 TT
66%
70%
61%
cards against average 1h
0.83
1.04
0.61
Thẻ chống trên 0,5 1H
55%
61%
48%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
31%
9%
cards against average 2h
1.28
1.35
1.22
Thẻ chống trên 0,5 2H
77%
74%
79%
Thẻ chống trên 1,5 2H
37%
40%
35%
Thẻ chống trên 2,5 2H
16%
22%
9%

Rotherham United có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.74
9.83
9.65
Chiến thắng
42%
48%
35%
Handicap +2.5
72%
79%
66%
Handicap +1.5
66%
70%
61%
Handicap -1.5
24%
27%
22%
Handicap -2.5
16%
22%
9%
Trên 6.5
85%
83%
87%
Trên 7.5
79%
83%
74%
Trên 8.5
66%
70%
61%
Trên 9.5
50%
53%
48%
Trên 10.5
35%
35%
35%
Trên 11.5
29%
27%
31%
Trên 12.5
22%
22%
22%
Trên 13.5
11%
14%
9%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.54
4.26
4.83
Phạt Góc trung bình 2H
5.20
5.57
4.83
Chiến thắng 1H
46%
48%
44%
Chiến thắng 2H
33%
35%
31%
Handicap +2.5 1H
81%
87%
74%
Handicap +1.5 1H
70%
79%
61%
Handicap -1.5 1H
33%
35%
31%
Handicap -2.5 1H
16%
14%
18%
Handicap +2.5 2H
81%
92%
70%
Handicap +1.5 2H
64%
74%
53%
Handicap -1.5 2H
20%
22%
18%
Handicap -2.5 2H
11%
14%
9%
Trên 4.5 1H
53%
48%
57%
Trên 5.5 1H
35%
31%
40%
Trên 6.5 1H
16%
14%
18%
Trên 4.5 2H
64%
70%
57%
Trên 5.5 2H
50%
57%
44%
Trên 6.5 2H
29%
35%
22%

Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 9.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Rotherham United có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Rotherham United có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.48
5.00
3.96
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
96%
100%
team corners average 1h
2.15
2.30
2.00
team corners average 2h
2.33
2.70
1.96
Phạt góc đội trên 2.5 1H
37%
40%
35%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
37%
48%
27%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
31%
31%
31%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
27%
31%
22%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.26
4.83
5.70
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
96%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.39
1.96
2.83
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.87
2.87
2.87
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
31%
22%
40%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
55%
57%
53%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
22%
14%
31%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
35%
35%
35%

Rotherham United có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Rotherham United có trung bình 5.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

ROT ROT Xếp hạng BAR BAR Xếp hạng
Ghi bàn / trận
0.89 22 1.48 9
Thua / trận đấu
1.54 5 1.59 2
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.43 18 3.07 1
CDG
42% 23 68% 1
Trận phạt góc trung bình
9.74 18 10.76 2
Đội phạt góc trung bình
4.48 18 4.85 11
Trận thẻ trung bình
4.22 4 3.59 19
Đội thẻ trung bình
2.11 7 2.09 8

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • BAR Barnsley
  • 1 McGoldrick D.
    15
  • 2 Keillor-Dunn D.
    13
  • 3 Phillips A.
    9

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Nombe S. FW
    12
  • 2 Hall D. DF
    3
  • 3 Rafferty J. DF
    3
  • 4 Gray H. FW
    3
  • 5 Hugill J. FW
    2
  • 6 Benson J. MD
    2
  • 7 McWilliams S. MD
    2
  • 8 Holmes J. MD
    2
  • 9 Sherif M. FW
    2
  • 10 Spence K. DF
    2
  • 11 James R. DF
    1
  • 12 Jules Z. DF
    1
  • 13 Martha A. MD
    1
  • 14 Baptiste J. MD
    1
  • 15 Douglas H. MD
    1
  • 16 Adegboyega E. DF
    1

Rotherham United giải đấu