Bolton Wanderers kết quả livescore
Bolton Wanderers
Steven Schumacher
University of Bolton Stadium
Bolton Wanderers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 15 | 8 | 2 | 51:25 | +26 | 53 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 7 | 10 | 7 | 25:28 | -3 | 31 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 22 | 18 | 9 | 76:53 | +23 | 84 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 10 | 11 | 4 | 20:9 | +11 | 41 | 1.64 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 4 | 10 | 10 | 5:12 | -7 | 22 | 0.92 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 14 | 21 | 14 | 25:21 | +4 | 63 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 12 | 10 | 3 | 31:16 | +15 | 46 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 9 | 9 | 6 | 20:16 | +4 | 36 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 21 | 19 | 9 | 51:32 | +19 | 82 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
Bolton Wanderers ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Bolton Wanderers là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers không ghi được bàn trong 21% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi trung bình 0.51 trong hiệp một mỗi trận
Bolton Wanderers ghi trung bình 1.04 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bolton Wanderers để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Bolton Wanderers đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bolton Wanderers để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bolton Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Bolton Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bolton Wanderers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Bolton Wanderers tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Bolton Wanderers tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bolton Wanderers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Bolton Wanderers ghi trung bình 1.69 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Bolton Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Bolton Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Bolton Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Bolton Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Bolton Wanderers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Bolton Wanderers thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers có trung bình 2.49 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Bolton Wanderers có trung bình 1.65 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bolton Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 10.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Bolton Wanderers có trung bình 6.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 4.08 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 5 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.08 | 22 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 13 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 62% | 3 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.24 | 8 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.16 | 2 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.78 | 13 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.65 | 20 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bolton Wanderers
-
1 Burstow M.12
-
2 Dalby S.11
-
3 Cozier-Duberry A.9
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Burstow M. DF12
-
2 Dalby S. FW11
-
3 Cozier-Duberry A. FW10
-
4 Kenny J. FW6
-
5 Gale T. FW5
-
6 Rodrigues R. MD4
-
7 Toal E. DF3
-
8 Sheehan J. MD3
-
9 Cissoko I. MD3
-
10 Dempsey K. MD3
-
11 McAtee J. FW2
-
12 Simons X. MD2
-
13 Osei-Tutu J. DF2
-
14 Forss M. FW2
-
15 Blackett-Taylor C. FW2
-
16 Forino C. DF1
-
17 Randall J. MD1
-
18 Johnston G. DF1
Làm mới