Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Aston Villa - Wolverhampton Wanderers 30.11.2025

Vòng 13

Số liệu thống kê Aston Villa vs Wolverhampton Wanderers

0.94 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.49
52% Sở hữu bóng 48%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
16 Tổng số cú sút 9
6 Những cú sút vào khung thành 4
6 Sút xa khung thành 2
9 Cú sút trong Vùng 7
7 Cú sút ngoài Vùng 2
1.18 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.98
4 Cú sút bị chặn 3
1 Sút trúng cột 1
28 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 20
0 Việt vị 2
21 Đá phạt 13
7 Đá phạt góc 3
13 Ném biên 10
13 Fouls 21
0 Lỗi dẫn đến cú sút 2
0 Thẻ vàng 4
59 Trận đấu tay đôi thắng 55
9/16 (56%) Tranh bóng 11/22 (50%)
26 Phá bóng 28
4 Cắt bóng 6
401/461 (87%) Đường chuyền 369/423 (87%)
14/29 (48%) Đường Chuyền Dài 22/45 (49%)
131/161 (81%) Đường chuyền ở phần ba cuối 68/92 (74%)
1.02 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.47
5/21 (24%) Chuyền bóng 5/18 (28%)
4 Cứu thua 5
0.98 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.18
0.98 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.18

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
6
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Arsenal
38 26 7 5 71 27 85
2. Manchester City
38 23 9 6 77 35 78
3. Manchester United
38 20 11 7 69 50 71
4. Aston Villa
38 19 8 11 56 49 65
5. Liverpool
38 17 9 12 63 53 60
6. Bournemouth
38 13 18 7 58 54 57
7. Sunderland
38 14 12 12 42 48 54
8. Brighton&Hove Albion
38 14 11 13 52 46 53
9. Brentford
38 14 11 13 55 52 53
10. Chelsea
38 14 10 14 58 52 52
11. Fulham
38 15 7 16 47 51 52
12. Newcastle United
38 14 7 17 53 55 49
13. Everton
38 13 10 15 47 50 49
14. Leeds United
38 11 14 13 49 56 47
15. Crystal Palace
38 11 12 15 41 51 45
16. Nottingham Forest
38 11 11 16 48 51 44
17. Tottenham
38 10 11 17 48 57 41
18. West Ham United
38 10 9 19 46 65 39
19. Burnley
38 4 10 24 38 75 22
20. Wolverhampton Wanderers
38 3 11 24 27 68 20
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Aston Villa Aston Villa
#
Bàn thắng
  • 11 Watkins O.
    16
  • 27 Rogers M.
    10
  • 10 Buendia E.
    6
  • 7 McGinn J.
    5
  • 14 Malen D.
    4
  • 2 Cash M.
    3
  • 6 Barkley R.
    3
  • 24 Onana A.
    2
  • 18 Abraham T.
    2
  • 44 Kamara B.
    1
Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
#
Bàn thắng
  • 21 Gomes R.
    3
  • 4 Bueno S.
    3
  • 14 Arokodare T.
    3
  • 36 Mane M.
    3
  • 11 Hwang H.
    2
  • 37 Krejci II L.
    2
  • 9 Armstrong A.
    2
  • 18 Munetsi M.
    1
  • 27 Bellegarde J.
    1
  • 11 Arias J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
AVL
WOL

Cuộc thi giữa Aston Villa và đội Wolverhampton Wanderers được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải Ngoại Hạng tại đấu trường Villa Park
Thời gian chơi: 30.11.2025 09:05
Trọng tài của trận đấu là Kavanagh, Chris

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Aston Villa
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Emery, Unai
Đội quân:

  • Konsa, Ezri
  • Digne, Lucas
  • Kamara, Boubacar
  • Cash, Matty
  • Rogers, Morgan
  • Martinez, Emiliano
  • Tielemans, Youri
  • Buendia, Emiliano
  • Malen, Donyell
  • Torres, Pau
  • McGinn, John


Đội: Wolverhampton Wanderers
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Edwards, Rob
Đội quân:

  • Andre
  • Agbadou, Emmanuel
  • Bellegarde, Jean-Ricner
  • Wolfe, David Moller
  • Joao Gomes
  • Arias, Jhon
  • Mosquera, Yerson
  • Gomes, Tote
  • Johnstone, Sam
  • Larsen, Jorgen Strand
  • Tchatchoua, Jackson

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Aston Villa - Wolverhampton Wanderers. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ngoại Hạng, lịch thi đấu Giải Ngoại Hạng trên fscore-vn.com