Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.57
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
5
Việt vị
1
10
Fouls
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Thẻ đỏ
1
44
Trận đấu tay đôi thắng
38
9/18 (50%)
Tranh bóng
8/13 (62%)
8
Cắt bóng
14
319/389 (82%)
Đường chuyền
337/415 (81%)
17/40 (43%)
Đường Chuyền Dài
21/60 (35%)
99/146 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
64/88 (73%)
0.85
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.76
3/18 (17%)
Chuyền bóng
2/16 (13%)
0.57
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.05
0.57
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05
7
Tổng số cú sút
4
1
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
2
0.04
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.11
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
6
1
Việt vị
1
6
Fouls
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Thẻ đỏ
1
20
Trận đấu tay đôi thắng
19
1/4 (25%)
Tranh bóng
5/7 (71%)
6
Cắt bóng
8
160/193 (83%)
Đường chuyền
163/196 (83%)
7/19 (37%)
Đường Chuyền Dài
9/25 (36%)
43/64 (67%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
30/39 (77%)
0.25
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.31
1/3 (33%)
Chuyền bóng
0/5 (0%)
0.11
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.04
0.11
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.04
9
Tổng số cú sút
6
3
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
2
1.01
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.46
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
4
Việt vị
0
4
Fouls
4
24
Trận đấu tay đôi thắng
19
8/14 (57%)
Tranh bóng
3/6 (50%)
2
Cắt bóng
6
159/196 (81%)
Đường chuyền
174/219 (79%)
10/21 (48%)
Đường Chuyền Dài
12/35 (34%)
56/82 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
34/49 (69%)
0.6
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.45
2/15 (13%)
Chuyền bóng
2/11 (18%)
0.46
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.01
0.46
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Sarıyer và đối thủ từ Igdir FK diễn ra tronggiải đấuGiải 1. Lig tại đấu trường Yusuf Ziya Önis Stadium Ngày thi đấu: 11.01.2026 05:30 Trọng tài của trận đấu là Akarsu, Alper
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Sarıyer Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ Huấn luyện viên: Cetin, Servet Đội quân:
Akyuz, Furkan Onur
Bayram, Omer
Djilobodji, Papy
Anziani, Julien
Camara, Moustapha
Karayel, Cebrail
Regattin, Adrien
Yesilyurt, Hasan Emre
Mert, Metehan
Silva, Marcos
Eze, Emeka
Đội: Igdir FK Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ Huấn luyện viên: Karaman, Hikmet Đội quân:
Kaya, Gokcan
Guctekin, Oguz
Erdogan, Dogan
Vural, Guray
Taha Tepe, Muhammet
Bekaroglu, Burak
Mendes, Ryan
Bruno, Gianni
Fofana, Moryke
Bacuna, Leandro
Cankaya, Atakan
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Sarıyer - Igdir FK. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải 1. Lig, lịch thi đấu Giải 1. Lig trên fscore-vn.com