Igdir FK kết quả livescore
Igdir FK
Karaman, Hikmet
Igdir Kisla Semt Sahasi
Igdir FK Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 26:25 | +1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 9 | 26:29 | -3 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 11 | 14 | 52:54 | -2 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 10:10 | 0 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 16:12 | +4 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 19 | 9 | 26:22 | +4 | 49 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 16:15 | +1 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 10:17 | -7 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 12 | 14 | 26:32 | -6 | 48 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Igdir FK ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải 1. Lig
Igdir FK ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Igdir FK là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải 1. Lig
Igdir FK không ghi được bàn trong 29% tại Giải 1. Lig
Igdir FK ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Igdir FK ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Igdir FK để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải 1. Lig
Igdir FK để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Igdir FK đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Igdir FK để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Igdir FK để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Igdir FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Igdir FK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Igdir FK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Igdir FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Igdir FK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Igdir FK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Igdir FK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Igdir FK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Igdir FK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Igdir FK đã tham gia trong Giải 1. Lig
Igdir FK tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Igdir FK tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Igdir FK tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Igdir FK đã tham gia trong Giải 1. Lig
Igdir FK ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Igdir FK ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Igdir FK ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Igdir FK ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Igdir FK ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Igdir FK ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Igdir FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải 1. Lig
Igdir FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Igdir FK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Igdir FK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Igdir FK thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Igdir FK có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Igdir FK thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Igdir FK có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Igdir FK thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Igdir FK có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Igdir FK có trung bình 2.39 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Igdir FK có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Igdir FK thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải 1. Lig
Igdir FK có trung bình 8.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Igdir FK thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Igdir FK có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Igdir FK thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Igdir FK có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Igdir FK có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Igdir FK có trung bình 3.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.37 | 11 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 8 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 13 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 64% | 1 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.95 | 5 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.63 | 3 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 8 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.39 | 9 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Igdir FK
-
1 Bruno G.16
-
2 Koita B.7
-
3 Fofana M.5
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bruno G. FW18
-
2 Fofana M. MD10
-
3 Vural G. MD9
-
4 Kaya G. MD7
-
5 Mendes R. FW7
-
6 Koita B. FW7
-
7 Bacuna L. DF5
-
8 Loshaj F. MD4
-
9 Cankaya A. MD3
-
10 Ozturk A. DF2
-
11 Akcan E. MD2
-
12 Engin A. MD2
-
13 Selvi A. DF2
-
14 De Freitas Soares W. DF2
-
15 Avramovski D. FW1
-
16 Cavlan C. DF1
-
17 Guctekin O. MD1
-
18 Guneren A. MD1
Làm mới