Istanbulspor kết quả livescore
Istanbulspor
Kanbak, Baris
Esenyurt Necmi Kadioglu Stadi
Istanbulspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 32:27 | +5 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 25:28 | -3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 13 | 12 | 57:55 | +2 | 52 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 14:15 | -1 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 10:12 | -2 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 17 | 13 | 24:27 | -3 | 41 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 18:12 | +6 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 15:16 | -1 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 16 | 9 | 33:28 | +5 | 55 | 1.45 | |
Bàn Thắng Đội
Istanbulspor ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải 1. Lig
Istanbulspor ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Istanbulspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải 1. Lig
Istanbulspor không ghi được bàn trong 35% tại Giải 1. Lig
Istanbulspor ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Istanbulspor ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Istanbulspor để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải 1. Lig
Istanbulspor để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Istanbulspor đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Istanbulspor để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Istanbulspor để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Istanbulspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Istanbulspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Istanbulspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Istanbulspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Istanbulspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Istanbulspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Istanbulspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Istanbulspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Istanbulspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Istanbulspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Istanbulspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Istanbulspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Istanbulspor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Istanbulspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Istanbulspor ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp một
Istanbulspor ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Istanbulspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Istanbulspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Istanbulspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Istanbulspor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Istanbulspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Istanbulspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Istanbulspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Istanbulspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Istanbulspor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Istanbulspor có trung bình 4.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Istanbulspor thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Istanbulspor có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Istanbulspor thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Istanbulspor có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Istanbulspor có trung bình 1.92 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Istanbulspor có trung bình 2.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Istanbulspor thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải 1. Lig
Istanbulspor có trung bình 8.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Istanbulspor thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Istanbulspor có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Istanbulspor thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Istanbulspor có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Istanbulspor có trung bình 3.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Istanbulspor có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 9 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 7 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.95 | 10 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 56% | 8 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.42 | 14 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.58 | 17 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.08 | 19 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.92 | 18 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Istanbulspor
-
1 Krstovski M.7
-
2 Duymaz O.7
-
3 Gultekin E.5
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Sambissa D. DF10
-
2 Duymaz O. MD9
-
3 Loshaj F. MD8
-
4 Krstovski M. FW8
-
5 Ozer Y. MD7
-
6 Phellipe FW6
-
7 Gultekin E. FW5
-
8 Cham A. FW5
-
9 Sol M. FW5
-
10 Temel V. MD4
-
11 Aydin A. MD3
-
12 Mamadou M. MD3
-
13 Duhaney D. DF3
-
14 Sahan O. FW2
-
15 Uzunhan E. DF2
-
16 Sahin D. DF2
-
17 Mert M. MD2
-
18 Aksu D. DF1
-
19 Dayakli I. MD1
-
20 Ay F. MD1
Làm mới