Serik Belediyespor kết quả livescore
Serik Belediyespor
Petrovic, Branimir
Ismail Ogan Stadium
Serik Belediyespor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 1 | 12 | 28:40 | -12 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 16:35 | -19 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 6 | 21 | 44:75 | -31 | 39 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 10:19 | -9 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 7:14 | -7 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 12 | 16 | 17:33 | -16 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 18:21 | -3 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 9:21 | -12 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 14 | 16 | 27:42 | -15 | 38 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Serik Belediyespor ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Serik Belediyespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải 1. Lig
Serik Belediyespor không ghi được bàn trong 40% tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Serik Belediyespor ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Serik Belediyespor để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Serik Belediyespor đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận
Serik Belediyespor để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Serik Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Serik Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Serik Belediyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Serik Belediyespor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Serik Belediyespor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Serik Belediyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Serik Belediyespor ghi trung bình 1.82 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Serik Belediyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Serik Belediyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Serik Belediyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Serik Belediyespor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Serik Belediyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Serik Belediyespor thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Serik Belediyespor có trung bình 2.45 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Serik Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 8.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Serik Belediyespor có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Serik Belediyespor có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Serik Belediyespor có trung bình 3.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Serik Belediyespor có trung bình 5.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 18 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.97 | 3 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.13 | 4 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 43% | 18 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.89 | 6 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.42 | 18 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 13 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.45 | 7 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Serik Belediyespor
-
1 Berkovskyi I.6
-
2 Altiparmak S.6
-
3 Topalli J.5
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Amaral J. MD9
-
2 Berkovskyi I. MD8
-
3 Altiparmak S. FW7
-
4 Martynov A. DF5
-
5 Dilli S. DF5
-
6 Topalli J. FW5
-
7 Celenk E. MD4
-
8 Nalepa M. MD4
-
9 Silva M. MD3
-
10 Ozcan S. MD3
-
11 Adeola R. MD3
-
12 Ceylan B. DF2
-
13 Sadygov I. FW2
-
14 Terzi S. DF2
-
15 Skvortsov L. FW2
-
16 Montes A. DF2
-
17 Nwachukwu C. MD2
-
18 Gotsuk K. DF1
-
19 Isciler B. DF1
-
20 Akkan G. DF1
-
21 Karacakaya B. GK1
-
22 Demir C. DF1
-
23 Koc A. MD1
Làm mới