Bandırmaspor kết quả livescore
Bandırmaspor
Gursel, Mustafa
17 Eylül Stadium
Bandırmaspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 27:13 | +14 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 20:21 | -1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 12 | 10 | 47:34 | +13 | 60 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 9:7 | +2 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 11:8 | +3 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 19 | 7 | 20:15 | +5 | 55 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 18:6 | +12 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 9:13 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 15 | 9 | 27:19 | +8 | 57 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Bandırmaspor ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Bandırmaspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải 1. Lig
Bandırmaspor không ghi được bàn trong 29% tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Bandırmaspor ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bandırmaspor để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Bandırmaspor đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bandırmaspor để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bandırmaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Bandırmaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bandırmaspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Bandırmaspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Bandırmaspor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bandırmaspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
Bandırmaspor ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Bandırmaspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Bandırmaspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Bandırmaspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Bandırmaspor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Bandırmaspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Bandırmaspor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Bandırmaspor có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Bandırmaspor thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Bandırmaspor có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 5.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 14 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.89 | 19 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 20 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 40% | 19 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.32 | 3 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.00 | 14 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 12 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 12 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bandırmaspor
-
1 Tanque D.12
-
2 Bacuna L.6
-
3 Amaral J.5
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tanque D. FW13
-
2 Bacuna L. DF8
-
3 Gumuskaya M. MD7
-
4 Ndongala D. MD6
-
5 Amaral J. MD6
-
6 Nukan A. DF4
-
7 Kehinde T. MD4
-
8 Alici K. DF4
-
9 Fall M. MD4
-
10 Ciftci H. MD3
-
11 Mulumba R. MD3
-
12 Acar E. MD3
-
13 Badji A. FW3
-
14 Samake W. FW2
-
15 Aydin E. DF2
-
16 Cinemre E. MD2
-
17 Albayrak M. DF1
-
18 Berisbek R. MD1
-
19 Messaoudi B. F1
-
20 Burgaz G. DF1
-
21 Parmak A. MD1
Làm mới