Sakaryaspor kết quả livescore
Sakaryaspor
Balaban, Murat
Sakarya Atatürk Stadium
Sakaryaspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 23:28 | -5 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 6 | 11 | 22:41 | -19 | 12 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 11 | 19 | 45:69 | -24 | 35 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 11:11 | 0 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 11:15 | -4 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 18 | 12 | 22:26 | -4 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 12:17 | -5 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 4 | 12 | 11:26 | -15 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 11 | 19 | 23:43 | -20 | 35 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
Sakaryaspor ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Sakaryaspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải 1. Lig
Sakaryaspor không ghi được bàn trong 35% tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Sakaryaspor ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sakaryaspor để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Sakaryaspor đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sakaryaspor để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sakaryaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sakaryaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sakaryaspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Sakaryaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sakaryaspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Sakaryaspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Sakaryaspor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sakaryaspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Sakaryaspor ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
Sakaryaspor ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Sakaryaspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Sakaryaspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Sakaryaspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Sakaryaspor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Sakaryaspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Sakaryaspor thắng bằng thẻ trong 61% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor có trung bình 5.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sakaryaspor thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sakaryaspor có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sakaryaspor thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sakaryaspor có trung bình 3.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Sakaryaspor có trung bình 2.92 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Sakaryaspor có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Sakaryaspor thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor có trung bình 8.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sakaryaspor thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Sakaryaspor có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sakaryaspor thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Sakaryaspor có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Sakaryaspor có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Sakaryaspor có trung bình 4.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 15 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 4 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 7 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 56% | 7 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.61 | 12 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.97 | 15 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.13 | 1 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.92 | 1 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sakaryaspor
-
1 Kakuta G.8
-
2 Coban B.6
-
3 Ben Yedder W.5
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kakuta G. MD11
-
2 Coban B. FW7
-
3 Ben Yedder W. FW7
-
4 Zwolinski L. FW5
-
5 Yavuz S. DF4
-
6 Demir E. MD4
-
7 Eren E. MD4
-
8 Yildirim E. FW4
-
9 Bostan M. FW4
-
10 Erkin C. DF3
-
11 Akuazaoku U. FW3
-
12 Dursun S. DF2
-
13 Okumus A. DF2
-
14 Ruan DF2
-
15 Demir A. FW1
-
16 Vukovic J. MD1
-
17 Sen K. FW1
-
18 Fofana M. MD1
-
19 Pena S. MD1
-
20 Owusu FW1
-
21 Bekaroglu B. DF1
-
22 Kutuk S. MD1
Làm mới