Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Igdir FK - Pendikspor 19.04.2026

Vòng 36

Số liệu thống kê Igdir FK vs Pendikspor

0.57 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.25
59% Sở hữu bóng 41%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 6
9 Tổng số cú sút 16
4 Những cú sút vào khung thành 5
3 Sút xa khung thành 6
5 Cú sút trong Vùng 12
4 Cú sút ngoài Vùng 4
0.79 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.21
2 Cú sút bị chặn 5
1 Bàn thắng bằng đầu 1
20 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 30
1 Việt vị 4
5 Đá phạt 9
4 Đá phạt góc 7
22 Ném biên 26
9 Fouls 5
2 Lỗi dẫn đến cú sút 1
3 Thẻ vàng 0
30 Trận đấu tay đôi thắng 32
9/14 (64%) Tranh bóng 6/10 (60%)
24 Phá bóng 25
11 Cắt bóng 13
406/479 (85%) Đường chuyền 267/331 (81%)
36/64 (56%) Đường Chuyền Dài 23/42 (55%)
88/130 (68%) Đường chuyền ở phần ba cuối 76/115 (66%)
0.42 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.69
3/21 (14%) Chuyền bóng 3/13 (23%)
3 Cứu thua 3
1.21 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.79
0.21 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.21

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
0
Bàn Thắng
5
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. BB Erzurum
38 23 12 3 82 27 81
2. Amed Thể Thao Hoạt Động
38 21 11 6 81 42 74
3. Erok Spor AS
38 21 11 6 81 35 74
4. Corum Belediyespor
38 21 8 9 63 39 71
5. Bodrum Belediyesi Bodrumspor
38 18 10 10 71 39 64
6. Pendikspor
38 16 15 7 58 33 63
7. Keciorengucu
38 16 12 10 73 43 60
8. Bandırmaspor
38 16 12 10 47 34 60
9. Manisa
38 16 7 15 57 56 55
10. Sivasspor
38 14 11 13 47 43 53
11. Istanbulspor
38 13 13 12 57 55 52
12. Sarıyer
38 15 7 16 44 44 52
13. Igdir FK
38 13 11 14 52 54 50
14. Vân Bưu Yếu Thị Đô Thành Phố
38 13 10 15 52 47 49
15. Boluspor
38 14 6 18 61 57 48
16. Umraniyespor
38 13 7 18 47 51 46
17. Serik Belediyespor
38 11 6 21 44 75 39
18. Sakaryaspor
38 8 10 20 45 72 34
19. Hatayspor
38 2 8 28 33 102 14
20. Adana Demirspor
38 1 3 34 22 169 -57
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Igdir FK Igdir FK
#
Bàn thắng
  • 9 Bruno G.
    16
  • 8 Bacuna L.
    9
  • 55 Koita B.
    7
  • 10 Loshaj F.
    6
  • 7 Fofana M.
    5
  • 20 Mendes R.
    5
  • 58 Kaya G.
    2
  • 17 Engin A.
    2
  • 35 Cankaya A.
    2
  • 3 De Freitas Soares W.
    2
Pendikspor Pendikspor
#
Bàn thắng
  • 9 Clarke-Harris J.
    11
  • 10 Wilks M.
    10
  • 34 Thuram
    9
  • 8 Denic D.
    4
  • 17 Maldar H.
    3
  • 12 Bitin G.
    3
  • 70 Kitsiou S.
    2
  • 4 Fidan Y.
    2
  • 60 Karadeniz B.
    2
  • 5 Sulungoz B.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
IGD
PEN

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 45
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng 1
xG 0.27
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 27/32(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 45
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/24(83%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 67
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/26(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 1.05
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 17/21(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 75
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 75
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/23(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 22/29(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 19/25(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 84
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 84
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 42/46(91%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 71/77(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/2(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 37/49(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 35/40(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 15/20(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 14/18(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/8(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/5(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/27(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/28(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/31(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 53/59(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 75
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 75
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/28(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 34/39(87%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 23
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/7(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 38/43(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 26
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 26
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/11(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.56
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 28/34(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.14
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 23/32(72%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 64
Điểm 6
Số phút thi đấu 64
Bàn Thắng -
xG 0.28
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 13/16(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG 0.24
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Điểm -
Số phút thi đấu 6
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/7(86%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 0.13
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.99
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.27
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.08
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.31
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.09
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.01
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 84
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.43
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 64
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 75
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 26
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 75
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 67
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 10
Đường chuyền 15/20(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 23/32(72%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/11(55%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 22/29(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/12(58%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 5/5(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 17/21(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/12(75%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 19/25(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/14(64%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 75
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 16/23(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/13(62%)
Chạm 46
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 84
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 42/46(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 35/40(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/12(67%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 14/18(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/6(67%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 64
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 13/16(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 28/34(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/16(63%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 75
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 24/28(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/10(70%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 5/8(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 6/7(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 38/43(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 56
Đường Chuyền Dài 3/5(60%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 2/2(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 9/11(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 15
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 20/26(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/15(67%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/5(40%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 27/32(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 4/9(44%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 53/59(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/16(88%)
Chạm 81
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 34/39(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 20/27(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 5/11(45%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 20/24(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 37/49(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/12(50%)
Chạm 65
Đường Chuyền Dài 6/12(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/5(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 29/31(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/7(86%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/28(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 6/12(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 71/77(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/7(86%)
Chạm 85
Đường Chuyền Dài 10/11(91%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 6/7(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/10(80%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/9(44%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng 4
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 67
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/8(38%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 75
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 84
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 4
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/6(100%)
Fouls -
Tranh bóng 3/5(60%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 64
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 75
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B 1
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 26
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 6
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.4
BT 1
GS 3
GP 0.52
Bàn thắng ngăn chặn 0.52
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 1.52
Bàn Thua 1
Cú Đấm 1
Cú ném 5
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.4
BT 1
GS 3
GP -0.21
Bàn thắng ngăn chặn -0.21
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 0.79
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Igdir FK và đội Pendikspor được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải 1. Lig tại đấu trường Igdir Kisla Semt Sahasi
Ngày thi đấu: 19.04.2026 09:00
Trọng tài của cuộc chơi là Tonusluoglu, Direnc

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Igdir FK
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Huấn luyện viên: Karaman, Hikmet
Đội quân:

  • De Freitas Soares, Wenderson
  • Cankaya, Atakan
  • Taha Tepe, Muhammet
  • Koita, Bengali-Fode
  • Mendes, Ryan
  • Bacuna, Leandro
  • Yalcin, Robin
  • Vural, Guray
  • Kaya, Gokcan
  • Guctekin, Oguz
  • Guneren, Ali Kaan


Đội: Pendikspor
Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ
Huấn luyện viên: Kaloglu, Sinan
Đội quân:

  • Dogan, Furkan Mehmet
  • Yesil, Hakan
  • Dilmen, Deniz
  • Karadeniz, Bekir
  • Akman, Hamza
  • Fidan, Yigit
  • Denic, Dorde
  • Kitsiou, Stelios
  • Thuram
  • Soldo, Vinko
  • Wilks, Mallik

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Igdir FK - Pendikspor. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải 1. Lig, lịch thi đấu Giải 1. Lig trên fscore-vn.com