Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Granada (Nữ) - CDEF Logrono (Nữ) 17.01.2026

Vòng 16

Số liệu thống kê Granada (Nữ) vs CDEF Logrono (Nữ)

6 Tổng số cú sút 11
2 Những cú sút vào khung thành 4
3 Sút xa khung thành 4
0.96 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.69
20 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 11
3 Việt vị 1
13 Fouls 10
27 Trận đấu tay đôi thắng 28
8/10 (80%) Tranh bóng 6/8 (75%)
6 Cắt bóng 2
295/393 (75%) Đường chuyền 164/252 (65%)
31/81 (38%) Đường Chuyền Dài 18/59 (31%)
59/107 (55%) Đường chuyền ở phần ba cuối 37/84 (44%)
0.85 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.75
3/12 (25%) Chuyền bóng 5/15 (33%)
0.69 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.96
0.69 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.04

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
0
Bàn Thắng
2
1
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Barcelona (Nữ)
30 29 0 1 130 9 87
2. Real Madrid (Nữ)
30 23 3 4 65 18 72
3. Real Sociedad (Nữ)
30 20 6 4 61 27 66
4. Costa Adeje Tenerife (Nữ)
30 14 12 4 49 22 54
5. Atletico Madrid (Nữ)
30 14 9 7 63 39 51
6. Granada (Nữ)
30 13 6 11 36 42 45
7. Athletic Bilbao (Nữ)
30 12 8 10 35 44 44
8. Sevilla (Nữ)
30 12 5 13 33 46 41
9. Madrid (Nữ)
30 11 4 15 41 59 37
10. Levante Las Planas Badalona (Women)
30 10 9 11 28 46 36
11. Espanyol (Women)
30 7 10 13 28 44 31
12. RC Deportivo de La Coruña
30 8 7 15 34 54 31
13. Eibar (Nữ)
30 8 4 18 18 47 28
14. CDEF Logrono (Nữ)
30 4 9 17 29 54 21
15. Alhama CF (Nữ)
30 3 5 22 23 78 14
16. Levante UD (Women)
30 2 3 25 18 62 9
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Granada (Nữ) Granada (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 9 Keefe S.
    10
  • 7 Perez Martin L.
    6
  • 10 Requena L.
    5
  • 11 Gomez Oliver A.
    4
  • 15 Baquerizo Cordova M.
    4
  • 6 Mingueza Garcia A.
    2
  • 8 Barquero Gutierrez M.
    2
  • 28 Molina V.
    1
  • 20 Cardozo J.
    1
CDEF Logrono (Nữ) CDEF Logrono (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 10 Corte Pelaez I.
    7
  • 17 Mawete Musolo F.
    3
  • 15 Velazco Nunez X.
    3
  • 11 Leitner A.
    3
  • 4 Castro I.
    2
  • 7 Asenjo Mahabirsingh M.
    2
  • 25 Prat S.
    2
  • 5 Ongaro C.
    2
  • 12 Partido Duran P.
    1
  • 21 Rubio Penalver P.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch nữ Primera Division

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
GCF
CDE

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 73
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/7(57%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.16
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/7(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc thi giữa Granada (Nữ) và đối thủ từ CDEF Logrono (Nữ) được tổ chức tronggiải đấuGiải vô địch nữ Primera Division.
Thời gian thi đấu: 17.01.2026 06:00
Trọng tài chính của trận đấu là Fernandez Firvida, Andrea

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Granada (Nữ)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Ferreras, Irene
Đội quân:

  • Sanchez Comunas, Laura
  • Mingueza Garcia, Ariadna
  • Perez Martin, Laura Maria
  • Keefe, Sonya
  • Requena, Laura
  • Perez Manrique, Alba
  • Baquerizo Cordova, Manoly Jose
  • Munoz Garcia, Blanca
  • Cardozo, Juliana
  • Postigo Martin, Cristina
  • Carrion, Maria Angeles


Đội: CDEF Logrono (Nữ)
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Gonzalez, David Hernandez
Đội quân:

  • Masferrer Cruz, Marta
  • Scannapieco, Dona
  • Corte Pelaez, Isabel
  • Leitner, Annelie
  • Martin, Milagros
  • Miralles Gascon, Maria
  • Falfan, Daiana
  • Mawete Musolo, Flavine
  • Garcia Perera, Sandra
  • Rebeca
  • Prat, Salome

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Granada (Nữ) - CDEF Logrono (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch nữ Primera Division, lịch thi đấu Giải vô địch nữ Primera Division trên fscore-vn.com